Contents

TRUNG TÂM DẠY LÁI XE NÂNG D.V.P BÌNH DƯƠNG

  • Địa chỉ: Số 192-194-196, Đường Đx 033, Khu 1, Phú Mỹ, TP. TDM, Bình Dương
  • Điện thoại: 0274 3 860 419
  • Hotline: 0937 55 70 70
  • Thư điện tử: Daivietphat.edu@gmail.com
  • Trang điện tử: Daynghedaivietphat.com

KHÁI NIỆM XE NÂNG HÀNG

Xe nâng hàng là một thiết bị công nghiệp được sử dụng để di chuyển và nâng các đồ vật nặng trong môi trường công nghiệp, nhà máy sản xuất, kho bãi, cảng hàng và các địa điểm khác. Xe nâng hàng thường được sử dụng để nâng các pallet chứa hàng hoặc các thùng hàng hóa khác lên và xuống từ các kệ hàng hoặc xe vận chuyển.

PHÂN LOẠI XE NÂNG HÀNG

Có nhiều loại xe nâng hàng khác nhau, bao gồm xe nâng hàng động cơ điện, xe nâng hàng dùng động cơ đốt trong dầu hoặc gas xăng, điều khiển nâng hạ bằng hệ thống thủy lực. Mỗi loại xe nâng có ưu điểm và hạn chế riêng, và lựa chọn loại xe phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện làm việc cụ thể của từng ứng dụng.

XE NÂNG ĐỘNG CƠ ĐIỆN

Xe nâng hàng động cơ điện hoạt động bằng cách sử dụng một động cơ điện để cung cấp sức mạnh cho các chức năng di chuyển và nâng hàng. Dưới đây là cách hoạt động cơ bản của một xe nâng hàng động cơ điện:

  1. Điều khiển: Người vận hành sử dụng bộ điều khiển để điều chỉnh các chức năng của xe nâng, bao gồm di chuyển, nâng và hạ hàng hóa.
  2. Nâng và hạ: Một bộ cơ cấu thủy lực hoặc điện được kích hoạt để nâng hoặc hạ các càng nâng. Đối với xe nâng hàng động cơ điện, động cơ điện được sử dụng để cung cấp nguồn điện cho bơm thủy lực hoặc hệ thống thủy lực, từ đó tạo ra lực nâng cần thiết để nâng hàng hóa.
  3. Di chuyển: Động cơ điện cung cấp công suất để di chuyển xe nâng hàng và hàng hóa. Công suất này được truyền qua hệ thống truyền động, thường là bánh xe chạy trên bề mặt sàn nhà hoặc các bánh xe càng nâng.
  4. Bảo dưỡng và sạc điện: Động cơ điện cần được bảo dưỡng định kỳ và sạc lại pin hoặc nguồn điện để duy trì hiệu suất hoạt động của xe nâng. Thường thì xe nâng điện được kết nối với một nguồn điện để sạc lại pin hoặc sử dụng pin lithium-ion có thể tháo rời để thay thế.

Những xe nâng hàng động cơ điện thường có hiệu suất vận hành cao, tiếng ồn thấp và ít sản sinh khí thải, là lựa chọn phổ biến cho các môi trường làm việc trong nhà như nhà máy và kho bãi.

XE NÂNG ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

Xe nâng hàng động cơ đốt trong hoạt động bằng cách sử dụng động cơ đốt trong, thường là động cơ chạy bằng dầu diesel hoặc gas, để cung cấp công suất cho các chức năng di chuyển và nâng hàng. Dưới đây là cách hoạt động cơ bản của một xe nâng hàng động cơ đốt trong:

  1. Điều khiển: Người vận hành sử dụng bộ điều khiển để điều chỉnh các chức năng của xe nâng, tương tự như xe nâng điện.
  2. Nâng và hạ: Một bộ cơ cấu thủy lực hoặc điện được kích hoạt để nâng hoặc hạ các càng nâng, như trong xe nâng điện. Tuy nhiên, thay vì sử dụng động cơ điện để cung cấp nguồn điện cho bơm thủy lực hoặc hệ thống thủy lực, xe nâng động cơ đốt trong sử dụng năng lượng từ động cơ đốt trong.
  3. Di chuyển: Động cơ đốt trong cung cấp công suất cho hệ thống truyền động của xe nâng, thường thông qua hộp số và trục truyền động để chuyển động bánh xe và di chuyển xe nâng hàng.
  4. Nguồn nhiên liệu: Xe nâng động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu như dầu diesel hoặc gas để làm động cơ hoạt động. Nguồn nhiên liệu này được lưu trữ trong bình nhiên liệu và được cung cấp đến động cơ thông qua hệ thống cung nhiên liệu.

Xe nâng động cơ đốt trong thường có sức mạnh lớn hơn so với các loại xe nâng khác, đặc biệt là trong các ứng dụng cần nâng và di chuyển hàng hóa có trọng lượng lớn và cần sức mạnh cao. Tuy nhiên, chúng thường tạo ra tiếng ồn và khí thải hơn so với xe nâng điện.

NHU CẦU NGHỀ VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG

Nhu cầu nghề vận hành xe nâng hàng có thể được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng ngành công nghiệp, sự phát triển kinh tế, và xu hướng vận chuyển và logistics. Dưới đây là một số yếu tố chính ảnh hưởng đến nhu cầu cho nghề vận hành xe nâng hàng:

  1. Tăng trưởng ngành công nghiệp và logistics: Sự phát triển của ngành sản xuất và logistics, cùng với sự gia tăng trong vận chuyển hàng hóa, tạo ra nhu cầu lớn cho các vận động viên trong ngành, bao gồm vận hành xe nâng hàng.
  2. Tính tự động hóa: Trong một số trường hợp, sự tự động hóa trong các quy trình vận chuyển và logistics có thể ảnh hưởng đến nhu cầu về lao động như vận hành xe nâng hàng. Tuy nhiên, vẫn còn nhu cầu cho nhân công vận hành và bảo trì các thiết bị tự động.
  3. Công nghệ và đào tạo: Sự phát triển của công nghệ trong ngành vận tải và logistics yêu cầu người vận hành xe nâng hàng có kiến thức và kỹ năng cập nhật. Do đó, nhu cầu về đào tạo và kỹ năng trong lĩnh vực này có thể tăng cao.
  4. An toàn và tuân thủ quy định: Sự tăng cường về an toàn và tuân thủ các quy định về vận hành thiết bị cũng có thể tạo ra nhu cầu tăng về người vận hành có kỹ năng và đào tạo chuyên sâu.

Tóm lại, nhu cầu về nghề vận hành xe nâng hàng có thể biến động tùy thuộc vào các yếu tố kinh tế, công nghệ và quy định trong ngành công nghiệp và logistics. Tuy nhiên, với sự phát triển của ngành logistics và vận chuyển, việc vận hành xe nâng hàng vẫn là một nghề có nhu cầu ổn định.

VIỆC LÀM XE NÂNG HÀNG

Việc làm trong lĩnh vực vận hành xe nâng hàng cung cấp nhiều cơ hội cho những người muốn tham gia vào ngành công nghiệp và logistics. Dưới đây là một số công việc phổ biến trong lĩnh vực này:

  1. Nhân viên vận hành xe nâng hàng: Đây là công việc chính trong lĩnh vực này, yêu cầu vận hành xe nâng hàng để di chuyển, nâng và hạ hàng hóa theo yêu cầu của công việc.
  2. Kỹ thuật viên bảo trì xe nâng hàng: Các xe nâng hàng đòi hỏi bảo dưỡng và sửa chữa định kỳ để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả. Kỹ thuật viên bảo trì chịu trách nhiệm về việc này.
  3. Quản lý kho: Quản lý kho là người chịu trách nhiệm quản lý hoạt động hàng hóa trong kho, bao gồm việc sắp xếp, lưu trữ và điều phối các xe nâng hàng để xử lý hàng hóa.
  4. Nhân viên logistics: Nhân viên logistics có thể được yêu cầu sử dụng xe nâng hàng để di chuyển hàng hóa trong quá trình xử lý đơn hàng và vận chuyển.
  5. Giám sát viên an toàn: Đảm bảo an toàn trong việc vận hành xe nâng hàng là rất quan trọng. Giám sát viên an toàn đảm bảo rằng tất cả các quy trình và quy định an toàn được tuân thủ.
  6. Đào tạo và phát triển: Có cơ hội cho những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này để trở thành giảng viên hoặc chuyên viên đào tạo, giúp đào tạo nhân viên mới về việc vận hành và an toàn xe nâng hàng.

Ngoài ra, có nhiều công việc khác như quản lý sản xuất, điều phối vận chuyển, và chuyên viên kỹ thuật trong lĩnh vực này. Đặc biệt, với sự phát triển của ngành công nghiệp và logistics, việc làm trong lĩnh vực vận hành xe nâng hàng có thể mang lại nhiều cơ hội và tiềm năng phát triển.

VÌ SAO HỌC NGHỀ VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG

Học nghề vận hành xe nâng hàng mang lại nhiều lợi ích và cơ hội cho sinh viên và người lao động trong ngành công nghiệp và logistics. Dưới đây là một số lý do tại sao học nghề vận hành xe nâng hàng là một lựa chọn hấp dẫn:

  1. Cơ hội việc làm ổn định: Vận hành xe nâng hàng là một công việc cần thiết trong ngành công nghiệp và logistics, vì vậy có nhu cầu lớn cho nhân lực có kỹ năng trong lĩnh vực này. Học nghề vận hành xe nâng hàng mang lại cơ hội việc làm ổn định và lâu dài.
  2. Thu nhập ổn định: Các vị trí vận hành xe nâng hàng thường có mức lương và phúc lợi cạnh tranh, đặc biệt là với những người có kỹ năng và kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
  3. Tính linh hoạt trong sự nghiệp: Kỹ năng vận hành xe nâng hàng có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của ngành công nghiệp và logistics, từ nhà máy sản xuất đến các cơ sở lưu trữ và vận chuyển.
  4. Phát triển kỹ năng chuyên môn: Học nghề vận hành xe nâng hàng giúp phát triển kỹ năng chuyên môn trong việc vận hành và bảo dưỡng các loại xe nâng hàng, từ đó tạo ra cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
  5. Cơ hội học tập liên tục: Ngành công nghiệp và logistics thường xuyên chịu ảnh hưởng từ sự phát triển công nghệ và thay đổi quy định. Học nghề vận hành xe nâng hàng có thể mang lại cơ hội học tập liên tục để cập nhật kiến thức và kỹ năng.

Tóm lại, học nghề vận hành xe nâng hàng không chỉ mang lại cơ hội việc làm ổn định và thu nhập hấp dẫn mà còn phát triển kỹ năng chuyên môn và mở ra cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp trong ngành công nghiệp và logistics.

LỢI ÍCH CỦA VIỆC HỌC NGHỀ VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG

Học nghề vận hành xe nâng hàng mang lại nhiều lợi ích đối với sinh viên và người lao động trong ngành công nghiệp và logistics. Dưới đây là một số lợi ích chính của việc học nghề vận hành xe nâng hàng:

  1. Cơ hội việc làm ổn định: Ngành công nghiệp và logistics luôn có nhu cầu cao cho nhân lực có kỹ năng vận hành xe nâng hàng. Học nghề vận hành xe nâng hàng mang lại cơ hội việc làm ổn định và lâu dài trong một lĩnh vực có nhu cầu không ngừng tăng.
  2. Thu nhập ổn định: Các vị trí vận hành xe nâng hàng thường có mức lương cạnh tranh và các phúc lợi hấp dẫn, giúp đảm bảo thu nhập ổn định cho người lao động.
  3. Tính linh hoạt trong sự nghiệp: Kỹ năng vận hành xe nâng hàng có thể áp dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau của ngành công nghiệp và logistics, từ nhà máy sản xuất đến các cơ sở lưu trữ và vận chuyển, mở ra cơ hội cho sự linh hoạt trong sự nghiệp.
  4. Phát triển kỹ năng chuyên môn: Học nghề vận hành xe nâng hàng giúp phát triển kỹ năng chuyên môn trong việc vận hành và bảo dưỡng các loại xe nâng hàng, từ đó tạo ra cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
  5. An toàn làm việc: Quá trình học nghề vận hành xe nâng hàng thường đi kèm với việc đào tạo về an toàn làm việc. Việc này giúp người học hiểu rõ về các quy tắc an toàn và phòng ngừa tai nạn trong quá trình vận hành xe nâng hàng.
  6. Cơ hội học tập liên tục: Ngành công nghiệp và logistics luôn phát triển và thay đổi, do đó, việc học nghề vận hành xe nâng hàng cũng mang lại cơ hội học tập liên tục để cập nhật kiến thức và kỹ năng.

Tóm lại, học nghề vận hành xe nâng hàng không chỉ mang lại cơ hội việc làm ổn định và thu nhập hấp dẫn mà còn phát triển kỹ năng chuyên môn và đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.

NGHỀ VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG DỄ XIN ĐƯỢC VIỆC LÀM KHÔNG

Nghề vận hành xe nâng hàng có thể được xem là một trong những ngành nghề có nhu cầu việc làm ổn định trong ngành công nghiệp và logistics. Tuy nhiên, việc dễ xin được việc làm trong lĩnh vực này phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm:

  1. Nhu cầu thị trường: Nếu có một số lượng lớn các doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghiệp và logistics trong khu vực, thì cơ hội việc làm cho người vận hành xe nâng hàng sẽ tăng lên.
  2. Kỹ năng và kinh nghiệm: Có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc vận hành xe nâng hàng sẽ giúp tăng khả năng xin việc thành công. Đào tạo chuyên sâu và chứng chỉ liên quan cũng có thể là yếu tố quan trọng.
  3. Vị trí địa lý: Ở một số khu vực hoặc thành phố có nhiều doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghiệp và logistics, có thể có nhiều cơ hội việc làm cho người vận hành xe nâng hàng hơn so với những khu vực khác.
  4. Nhu cầu về lao động: Trong một số trường hợp, nhu cầu về lao động trong ngành công nghiệp và logistics có thể cao, làm tăng cơ hội việc làm cho người tìm kiếm việc làm vận hành xe nâng hàng.
  5. Khả năng làm việc linh hoạt: Sẵn sàng làm việc vào các ca làm việc khác nhau hoặc có khả năng làm việc trong môi trường làm việc đòi hỏi độ linh hoạt cao cũng có thể là một yếu tố quan trọng khi xin việc.

Tóm lại, mặc dù việc làm vận hành xe nâng hàng có thể cung cấp nhiều cơ hội việc làm, nhưng cơ hội này phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như nhu cầu thị trường, kỹ năng và kinh nghiệm, vị trí địa lý và khả năng làm việc linh hoạt của ứng viên.

NGHỀ VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG TẠI BÌNH DƯƠNG

Việc vận hành xe nâng hàng tại Bình Dương, một trong những trung tâm công nghiệp phát triển ở Việt Nam, có thể mang lại nhiều cơ hội việc làm và lợi ích cho người lao động. Dưới đây là một số điểm nổi bật về nghề vận hành xe nâng hàng tại Bình Dương:

  1. Ngành công nghiệp và logistics phát triển: Bình Dương là một trong những trung tâm công nghiệp và logistics hàng đầu ở Việt Nam, với nhiều khu công nghiệp và khu chế xuất lớn. Do đó, có nhu cầu lớn cho nhân lực có kỹ năng vận hành xe nâng hàng để phục vụ các hoạt động sản xuất và vận chuyển hàng hóa.
  2. Cơ hội việc làm đa dạng: Vận hành xe nâng hàng là một trong những công việc cơ bản và cần thiết trong ngành logistics và công nghiệp ở Bình Dương. Có cơ hội việc làm ở các nhà máy sản xuất, các khu công nghiệp, các trung tâm phân phối và các cơ sở lưu trữ.
  3. Mức lương cạnh tranh: Mức lương cho người vận hành xe nâng hàng tại Bình Dương thường được xem là cạnh tranh, đặc biệt là khi có kỹ năng và kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
  4. Đào tạo và phát triển nghề nghiệp: Có nhiều cơ sở đào tạo và các chương trình đào tạo nghề về vận hành xe nâng hàng tại Bình Dương. Điều này giúp người lao động có cơ hội học hỏi và phát triển kỹ năng chuyên môn.
  5. Phát triển ngành logistics: Với sự phát triển không ngừng của ngành logistics tại Bình Dương, việc vận hành xe nâng hàng trở thành một công việc quan trọng để đảm bảo quá trình vận chuyển và lưu trữ hàng hóa diễn ra một cách hiệu quả.

Tóm lại, nghề vận hành xe nâng hàng tại Bình Dương mang lại nhiều cơ hội việc làm và lợi ích cho người lao động, đặc biệt là trong một môi trường công nghiệp và logistics phát triển như Bình Dương.

VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG KHÁC GÌ VỚI VẬN HÀNH XE NÂNG NGƯỜI

Mặc dù cả hai công việc đều liên quan đến việc sử dụng xe nâng, nhưng vận hành xe nâng hàng và vận hành xe nâng người thực hiện các nhiệm vụ khác nhau do có mục đích sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số điểm khác biệt giữa hai loại vận hành này:

  1. Mục đích sử dụng:
    • Xe nâng hàng: Thường được sử dụng để di chuyển và nâng hàng hóa, pallet hoặc các vật liệu khác trong môi trường công nghiệp, nhà máy sản xuất, kho bãi, và các cơ sở lưu trữ.
    • Xe nâng người: Thường được sử dụng để nâng và di chuyển nhân viên lên các nơi làm việc cao, như làm việc trên các kệ hàng, sửa chữa và bảo trì, hoặc thực hiện công việc trong các khu vực cao và khó tiếp cận.
  2. Thiết kế và tính năng:
    • Xe nâng hàng: Thường có càng nâng hoặc nền xe được thiết kế để nâng các vật liệu và hàng hóa. Chúng thường có một nền xe phẳng để đặt pallet hoặc các vật liệu lên.
    • Xe nâng người: Thường có một nền xe được thiết kế để chứa một hoặc nhiều người, và có thể điều chỉnh độ cao của nền xe để đưa người lên các vị trí cao.
  3. An toàn và quy định:
    • Cả hai loại xe đều cần tuân thủ các quy định an toàn cụ thể và yêu cầu đối với việc sử dụng và vận hành. Tuy nhiên, vận hành xe nâng người thường đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến an toàn cá nhân của nhân viên.
  4. Kỹ năng và đào tạo:
    • Vận hành xe nâng hàng thường yêu cầu kỹ năng trong việc sử dụng càng nâng và di chuyển hàng hóa một cách an toàn và hiệu quả.
    • Vận hành xe nâng người yêu cầu kỹ năng trong việc điều khiển và đảm bảo an toàn của người được vận chuyển lên cao.

Tóm lại, mặc dù cả hai công việc đều liên quan đến việc sử dụng xe nâng, nhưng mục đích và tính chất của chúng là khác nhau, vì vậy yêu cầu kỹ năng và kiến thức đặc biệt cho từng loại vận hành.

NGƯỜI CÓ CHỨNG CHỈ VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG CÓ ĐƯỢC PHÉP VẬN HÀNH XE NÂNG NGƯỜI KHÔNG

Trong nhiều trường hợp, việc sở hữu chứng chỉ vận hành xe nâng hàng không đảm bảo rằng người đó cũng được phép vận hành xe nâng người. Mặc dù cả hai loại xe đều là xe nâng, nhưng chúng có các tính chất và mục đích sử dụng khác nhau, do đó cần các kỹ năng và kiến thức đặc biệt cho mỗi loại.

Trong nhiều quốc gia và khu vực, việc vận hành xe nâng người yêu cầu các loại chứng chỉ và đào tạo riêng biệt, vì mức độ rủi ro và yêu cầu an toàn có thể khác biệt so với vận hành xe nâng hàng. Những yếu tố như kiểm soát của nền xe, hệ thống an toàn cho người ngồi trên xe, và các quy định về vận hành trong môi trường làm việc cao thường được yêu cầu.

Do đó, người có chứng chỉ vận hành xe nâng hàng có thể cần phải tham gia vào khóa đào tạo hoặc kiểm tra đặc biệt để có thể vận hành xe nâng người. Tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc tổ chức, việc này có thể khác nhau, vì vậy quan trọng là kiểm tra và tuân thủ các quy định cụ thể liên quan tại nơi làm việc.

HỌC VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG CÓ KHÓ KHÔNG

Khó khăn khi học vận hành xe nâng hàng có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kinh nghiệm trước đó, kiến thức kỹ thuật, và cả khả năng thích ứng với môi trường làm việc. Dưới đây là một số yếu tố mà một số người có thể gặp phải khi học vận hành xe nâng hàng:

  1. Yêu cầu kỹ thuật: Việc vận hành xe nâng hàng đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật nhất định, bao gồm việc hiểu về cách điều khiển xe, sử dụng càng nâng, và di chuyển hàng hóa một cách an toàn và hiệu quả.
  2. An toàn làm việc: Để vận hành xe nâng hàng một cách an toàn, người học cần phải hiểu và tuân thủ các quy định an toàn, bao gồm cách sử dụng các phím điều khiển, phòng ngừa tai nạn, và các biện pháp khẩn cấp.
  3. Thích ứng với môi trường làm việc: Môi trường làm việc của người vận hành xe nâng hàng có thể khác biệt, từ nhà máy sản xuất đến các cơ sở lưu trữ hay trạm vận chuyển. Điều này đòi hỏi người học phải thích ứng với các yêu cầu và quy định của môi trường làm việc cụ thể.

Tuy nhiên, nếu bạn có sự quan tâm và sẵn lòng học hỏi, việc học vận hành xe nâng hàng không quá khó khăn. Đa số các chương trình đào tạo cung cấp cả phần lý thuyết và thực hành, giúp bạn phát triển kỹ năng cần thiết một cách dần dần. Việc tuân thủ các hướng dẫn và quy trình an toàn cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng bạn có thể vận hành xe nâng hàng một cách an toàn và hiệu quả.

PHƯƠNG PHÁP TÌM KIẾM VIỆC LÀM VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG NHANH NHẤT

Để tìm kiếm việc làm vận hành xe nâng hàng một cách nhanh chóng, bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau đây:

  1. Sử dụng các trang web việc làm: Sử dụng các trang web việc làm như Indeed, VietnamWorks, JobStreet, CareerBuilder, hay các trang web việc làm cụ thể trong ngành vận chuyển, logistics để tìm kiếm các cơ hội việc làm vận hành xe nâng hàng.
  2. Liên hệ với các công ty vận chuyển và logistics: Nhiều công ty vận chuyển và logistics cung cấp dịch vụ vận hành xe nâng hàng và thường xuyên tuyển dụng nhân viên cho vị trí này. Hãy liên hệ trực tiếp với các công ty này để tìm hiểu về các cơ hội việc làm.
  3. Tham gia các nhóm và cộng đồng trực tuyến: Tham gia các nhóm và cộng đồng trực tuyến trên các mạng xã hội như LinkedIn, Facebook, hoặc các diễn đàn chuyên ngành để tìm kiếm thông tin về việc làm trong lĩnh vực vận chuyển và logistics.
  4. Sử dụng mạng quan hệ: Liên hệ với bạn bè, người quen hoặc đồng nghiệp đã làm trong ngành vận chuyển và logistics để xin giới thiệu và tìm kiếm cơ hội việc làm.
  5. Tham gia các sự kiện và triển lãm ngành: Tham gia các sự kiện, hội thảo hoặc triển lãm ngành vận chuyển và logistics để mở rộng mạng lưới quan hệ và tìm kiếm cơ hội việc làm.
  6. Nộp hồ sơ trực tiếp tại các công ty: Nếu bạn biết các công ty hoặc nhà máy cụ thể có nhu cầu tuyển dụng vận hành xe nâng hàng, hãy nộp hồ sơ trực tiếp tại địa chỉ của họ.
  7. Tìm kiếm qua các trang web và diễn đàn ngành nghề: Tìm kiếm thông tin về việc làm qua các trang web và diễn đàn ngành nghề chuyên về vận chuyển, logistics để cập nhật các cơ hội việc làm mới nhất.

Nhớ kiểm tra và cập nhật hồ sơ của bạn đồng thời chuẩn bị sẵn sàng cho các cuộc phỏng vấn khi có cơ hội tìm được việc làm phù hợp. Chúc bạn may mắn trong việc tìm kiếm việc làm vận hành xe nâng hàng!

BẠN PHẢI LÀM GÌ ĐỂ CÓ ĐIỂM CAO VỚI SẾP VỀ CÔNG VIỆC LÁI XE NÂNG HÀNG?

Để có điểm cao với sếp về công việc lái xe nâng hàng, bạn có thể thực hiện các biện pháp sau đây:

  1. Hiểu rõ về công việc: Nắm vững kiến thức và kỹ năng liên quan đến việc lái xe nâng hàng. Điều này bao gồm hiểu biết sâu rộng về các quy trình an toàn, quy định vận hành, cũng như kỹ thuật lái xe nâng hàng hiệu quả.
  2. Tuân thủ quy trình an toàn: Luôn tuân thủ các quy trình an toàn khi vận hành xe nâng hàng. Sếp sẽ đánh giá cao những người lái xe có ý thức an toàn cao và luôn tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
  3. Thực hiện nhiệm vụ một cách chính xác và hiệu quả: Hoàn thành công việc với độ chính xác và hiệu quả cao. Đảm bảo rằng bạn có thể điều khiển xe nâng hàng một cách mạnh mẽ và chính xác, đồng thời làm việc hiệu quả để hoàn thành nhiệm vụ được giao.
  4. Giữ gìn và bảo dưỡng xe: Chăm sóc và bảo dưỡng xe nâng hàng một cách đúng cách. Sử dụng xe một cách có trách nhiệm và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo rằng xe luôn hoạt động tốt.
  5. Tích cực học hỏi và cải thiện kỹ năng: Luôn cố gắng nâng cao kỹ năng lái xe của bạn thông qua việc tham gia các khóa đào tạo, hội thảo hoặc các chương trình đào tạo liên quan. Sự nỗ lực trong việc học hỏi và phát triển bản thân sẽ được sếp đánh giá cao.
  6. Giao tiếp và làm việc nhóm: Hãy thể hiện khả năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt. Làm việc một cách hòa bình và hiệu quả với đồng nghiệp, quản lý và các bộ phận khác trong tổ chức.
  7. Thể hiện sự chủ động và trách nhiệm: Tích cực đề xuất các cải tiến trong quá trình làm việc và đảm bảo rằng bạn luôn đảm nhận trách nhiệm với công việc của mình.
  8. Mang lại hiệu suất cao cho tổ chức: Sếp sẽ đánh giá cao những người lái xe nâng hàng có khả năng mang lại hiệu suất cao cho tổ chức bằng cách hoàn thành nhiệm vụ một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

CÔNG VIỆC CHĂM SÓC XE NÂNG HÀNG ĐỐI VỚI NGƯỜI VẬN HÀNH XE NÂNG?

VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG ĐÚNG CÁCH NHẰM TĂNG TUỔI THỌ CHO XE NÂNG HÀNG

Vận hành xe nâng hàng đúng cách không chỉ giúp tăng tuổi thọ cho xe nâng hàng mà còn đảm bảo an toàn cho người vận hành và môi trường làm việc. Dưới đây là một số biện pháp để vận hành xe nâng hàng đúng cách và tăng tuổi thọ cho xe:

  1. Tuân thủ quy trình an toàn: Luôn tuân thủ các quy trình an toàn khi vận hành xe nâng hàng, bao gồm việc đội mũ bảo hiểm, sử dụng dây an toàn, và kiểm tra an toàn trước khi sử dụng.
  2. Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện bảo dưỡng định kỳ cho xe nâng hàng, bao gồm thay dầu định kỳ, kiểm tra và làm sạch hệ thống làm mát, và kiểm tra các bộ phận chính để đảm bảo rằng xe luôn hoạt động ổn định.
  3. Sử dụng đúng cách: Tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ sử dụng xe nâng hàng cho mục đích mà nó được thiết kế. Tránh vận chuyển hàng quá tải hoặc làm việc ở điều kiện không an toàn.
  4. Hạn chế va chạm và sốc: Tránh va chạm hoặc sốc không cần thiết vào các vật cản, vật liệu hoặc bề mặt không phẳng, vì điều này có thể gây hỏng hóc cho xe nâng hàng.
  5. Đào tạo người vận hành: Cung cấp đào tạo và hướng dẫn cho người vận hành xe nâng hàng về cách sử dụng xe một cách an toàn và hiệu quả. Đảm bảo rằng người vận hành hiểu và tuân thủ các quy tắc an toàn.
  6. Bảo dưỡng sau mỗi ca làm việc: Kiểm tra xe nâng hàng sau mỗi ca làm việc để phát hiện và sửa chữa sớm các vấn đề kỹ thuật có thể xảy ra. Sửa chữa các hỏng hóc nhỏ trước khi chúng trở thành vấn đề lớn.
  7. Ghi chép và báo cáo: Ghi chép các hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa và các thông tin liên quan vào sổ sách hoặc hệ thống quản lý dữ liệu để theo dõi và đánh giá trạng thái của xe nâng hàng và thực hiện các biện pháp bảo dưỡng phù hợp.
  8. Tăng cường vệ sinh: Duy trì vệ sinh cho xe nâng hàng bằng cách làm sạch bề mặt và bảo dưỡng các bộ lọc và hệ thống làm mát để đảm bảo rằng xe luôn hoạt động một cách hiệu quả.

Bằng cách thực hiện các biện pháp trên một cách đều đặn và kỹ lưỡng, bạn có thể giữ cho xe nâng hàng hoạt động ổn định và an toàn trong thời gian dài, từ đó tăng tuổi thọ và hiệu suất cho xe nâng hàng.

XE NÂNG HÀNG BAO GỒM NHỮNG HỆ THỐNG NÀO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA NHỮNG HỆ THỐNG ĐÓ

Xe nâng hàng bao gồm các hệ thống quan trọng để vận hành và điều khiển các chức năng của nó. Dưới đây là một số hệ thống chính thường có trong xe nâng hàng và nguyên lý hoạt động của chúng:

  1. Hệ thống nâng càng (Lifting System):
    • Cơ cấu nâng (Lifting Mechanism): Thường sử dụng bơm thủy lực hoặc bánh răng để tạo lực nâng. Khi áp dụng lực lên bơm thủy lực hoặc xoay bánh răng, càng nâng được đẩy lên, nâng hàng hóa lên cao.
    • Hệ thống thủy lực (Hydraulic System): Dùng dầu thủy lực để tạo áp lực và đẩy piston trong xylanh, từ đó tạo ra lực nâng để di chuyển càng nâng.
  2. Hệ thống lái và điều khiển (Steering and Control System):
    • Bánh lái (Steering Wheel): Điều khiển hướng di chuyển của xe nâng.
    • Pedals: Pedal ga và pedal phanh được sử dụng để điều chỉnh tốc độ và dừng lại của xe.
    • Bộ điều khiển (Control Panel): Chứa các công tắc và nút bấm để vận hành các chức năng của xe nâng như nâng, hạ, hoặc di chuyển.
  3. Hệ thống năng lượng (Power System):
    • Động cơ (Engine): Thường sử dụng động cơ dầu diesel, động cơ xăng, hoặc động cơ điện để cung cấp năng lượng cho xe nâng.
    • Hệ thống pin (Battery System): Đối với xe nâng điện, sử dụng pin điện để cung cấp năng lượng cho động cơ điện và các hệ thống khác.
  4. Hệ thống an toàn (Safety System):
    • Các cảm biến và hệ thống báo động (Sensors and Alarm Systems): Sử dụng để cảnh báo về nguy cơ va chạm, quá tải hoặc các tình huống an toàn khác.
    • Phanh (Braking System): Hệ thống phanh an toàn giúp dừng lại xe nâng khi cần thiết, đặc biệt là trong điều kiện khẩn cấp.

Nguyên lý hoạt động của các hệ thống này thường dựa trên các nguyên lý vật lý và cơ học, như sử dụng lực thủy lực, cơ cấu trục vít, hoặc hệ thống điện để thực hiện các chức năng cụ thể của xe nâng hàng.

CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG XE NÂNG HÀNG ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

Việc bảo dưỡng xe nâng hàng động cơ đốt trong (như xe nâng hàng sử dụng động cơ dầu diesel hoặc xăng) là một phần quan trọng để đảm bảo hiệu suất hoạt động và an toàn của xe. Dưới đây là một số mục cần xem xét khi thực hiện bảo dưỡng xe nâng hàng động cơ đốt trong:

  1. Thay dầu động cơ: Điều này bao gồm thay dầu động cơ theo định kỳ để đảm bảo bôi trơn và làm mát động cơ, ngăn chặn sự mài mòn và giảm thiểu hao mòn.
  2. Kiểm tra hệ thống làm mát: Đảm bảo rằng hệ thống làm mát, bao gồm bình chứa nước làm mát, bơm nước, quạt làm mát và bộ làm mát, hoạt động đúng cách và không có rò rỉ.
  3. Kiểm tra hệ thống nhiên liệu: Bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu bao gồm việc kiểm tra và làm sạch bộ lọc nhiên liệu, kiểm tra áp suất và dòng chảy của nhiên liệu, và kiểm tra các linh kiện khác như bơm nhiên liệu và bộ chia nhiên liệu.
  4. Kiểm tra hệ thống đánh lửa: Đảm bảo hệ thống đánh lửa hoạt động đúng cách bằng cách kiểm tra và làm sạch buj và dây đánh lửa, điều chỉnh điểm nổ (đối với các hệ thống phân phối điện), và kiểm tra các cảm biến và bộ điều khiển liên quan.
  5. Kiểm tra hệ thống làm sạch khí thải: Bảo dưỡng hệ thống làm sạch khí thải bao gồm kiểm tra và làm sạch bộ lọc khí thải, kiểm tra và thay thế các cảm biến, van và ống dẫn, và kiểm tra áp suất và luồng khí thải.
  6. Kiểm tra hệ thống điện: Đảm bảo rằng hệ thống điện hoạt động đúng cách bằng cách kiểm tra và làm sạch các pin và kẹp, kiểm tra và thay thế các bóng đèn và cảm biến, và kiểm tra các dây điện và nối.
  7. Kiểm tra hệ thống phanh: Bảo dưỡng hệ thống phanh bao gồm kiểm tra và điều chỉnh phanh, kiểm tra và thay thế bố tam giác, và kiểm tra và làm sạch các ống dẫn và bộ phận phanh.
  8. Kiểm tra hệ thống treo và lái: Bảo dưỡng hệ thống treo và lái bao gồm kiểm tra và điều chỉnh cụm treo và cụm lái, kiểm tra và thay thế các bạc đạn và bộ phận treo, và kiểm tra và điều chỉnh hệ thống lái.

Những hoạt động bảo dưỡng này cần được thực hiện định kỳ và chính xác để đảm bảo hiệu suất và an toàn của xe nâng hàng động cơ đốt trong. Hãy thực hiện bảo dưỡng dưới sự hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG XE NÂNG HÀNG ĐỘNG CƠ ĐIỆN

Công việc bảo dưỡng xe nâng hàng động cơ điện là một phần quan trọng của việc duy trì hiệu suất và an toàn của xe. Dưới đây là một số công việc cơ bản thường được thực hiện trong quá trình bảo dưỡng xe nâng hàng động cơ điện:

  1. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống pin:
    • Kiểm tra mức độ nước trong ắc quy và thêm nước nếu cần thiết.
    • Kiểm tra và làm sạch cực ắc quy để ngăn chặn sự oxi hóa và mất điện.
    • Kiểm tra kết nối pin và đảm bảo chúng chặt chẽ và không có sự oxy hóa.
    • Kiểm tra và làm sạch kẹp pin và đảm bảo chúng chắc chắn và không có sự rò rỉ điện.
  2. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống sạc:
    • Kiểm tra sạc pin để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và không gây hại cho pin.
    • Kiểm tra dây điện, đầu cắm và các linh kiện khác của sạc pin để đảm bảo không có sự hỏng hóc hoặc hỏng hóc.
  3. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống điện khác:
    • Kiểm tra và thay thế các bóng đèn, công tắc và các linh kiện điện khác nếu cần thiết.
    • Kiểm tra và làm sạch các dây điện, cảm biến và bộ điều khiển để đảm bảo không có sự hỏng hóc hoặc rò rỉ điện.
  4. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống cơ khí:
    • Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống lái và treo xe để đảm bảo hoạt động mượt mà và an toàn.
    • Kiểm tra và điều chỉnh hệ thống phanh để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn.
  5. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống an toàn:
    • Kiểm tra và thử nghiệm hệ thống cảnh báo và báo động để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách.
    • Kiểm tra và thay thế các bộ phận an toàn như dây an toàn và cố định để đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  6. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống nâng càng:
    • Kiểm tra và bôi trơn các bộ phận nâng càng để đảm bảo hoạt động mượt mà và hiệu quả.
    • Kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực nâng càng để đảm bảo lực nâng đủ mạnh và không có rò rỉ.

Bảo dưỡng định kỳ và chính xác của các hệ thống này là rất quan trọng để đảm bảo rằng xe nâng hàng động cơ điện hoạt động ổn định và an toàn. Hãy thực hiện bảo dưỡng dưới sự hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

NHỮNG HƯ HỎNG THƯỜNG GẶP XE NÂNG HÀNG ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

Dưới đây là một số hư hỏng thường gặp có thể xảy ra trên xe nâng hàng động cơ đốt trong:

  1. Hỏng hóc hệ thống điện: Các vấn đề điện học thường xảy ra, bao gồm hỏng đèn, cảm biến, bộ điều khiển và các dây nối. Các vấn đề này có thể gây ra sự cố vận hành hoặc làm giảm hiệu suất của xe.
  2. Hỏng hóc hệ thống nhiên liệu: Các vấn đề với hệ thống cung cấp nhiên liệu như lỗi bơm nhiên liệu, lọc nhiên liệu bẩn hoặc tắc nghẽn, hoặc van nhiên liệu kẹt có thể gây ra sự cố hoạt động và làm giảm hiệu suất.
  3. Hỏng hóc hệ thống làm mát: Sự cố như rò rỉ nước làm mát, van nước làm mát kẹt hoặc hỏng, hoặc quạt làm mát không hoạt động có thể gây ra quá nhiệt và hỏng hóc động cơ.
  4. Hỏng hóc hệ thống thủy lực: Sự cố với bơm thủy lực, van thủy lực, ốc vít thủy lực hoặc rò rỉ dầu thủy lực có thể làm giảm khả năng nâng càng hoặc điều khiển các chức năng khác của xe.
  5. Hỏng hóc hệ thống phanh: Lỗi phanh bao gồm lỗ rò rỉ dầu phanh, bồn phanh mòn hoặc bố thắt dây phanh có thể gây ra sự cố an toàn và làm giảm hiệu suất phanh của xe.
  6. Hỏng hóc hệ thống động cơ: Các vấn đề như hỏng bộ lọc không khí, bộ lọc dầu, bộ lọc nhiên liệu, bơm nước hoặc bộ làm mát có thể làm giảm hiệu suất và độ bền của động cơ.
  7. Hỏng hóc hệ thống treo và lái: Sự cố với các bộ phận treo hoặc lái xe như bạc đạn, trục lái hoặc bộ treo có thể gây ra sự không ổn định trong vận hành và làm giảm an toàn.

Những hỏng hóc này thường cần được chẩn đoán và sửa chữa ngay khi phát hiện để tránh gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xe nâng hàng và người sử dụng. Đối với các vấn đề phức tạp hoặc nghiêm trọng, việc hợp tác với kỹ thuật viên chuyên nghiệp hoặc nhà sản xuất là lựa chọn tốt nhất.

NHỮNG LƯU Ý ĐỐI VỚI TÀI MỚI KHI VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG

Khi mới bắt đầu vận hành xe nâng hàng, có một số lưu ý quan trọng mà tài mới cần chú ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình làm việc. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

  1. Đào tạo và huấn luyện: Trước khi vận hành xe nâng hàng, tài mới cần được đào tạo và huấn luyện đầy đủ về quy trình vận hành, an toàn và bảo dưỡng của xe. Đảm bảo bạn hiểu rõ các quy định an toàn và quy trình vận hành của nhà máy hoặc cơ sở làm việc của bạn.
  2. Sử dụng bảo vệ cá nhân: Luôn luôn mang đồ bảo hộ cá nhân như mũ bảo hiểm, giày bảo hộ và găng tay khi vận hành xe nâng hàng để bảo vệ mình khỏi nguy cơ tai nạn.
  3. Kiểm tra xe trước khi sử dụng: Trước khi bắt đầu làm việc mỗi ngày, hãy kiểm tra xe nâng hàng để đảm bảo rằng tất cả các hệ thống hoạt động đúng cách, bao gồm hệ thống lái, phanh, nâng càng, và hệ thống an toàn khác.
  4. Tìm hiểu tải trọng và tâm tải của xe: Hiểu rõ khả năng nâng và tải trọng tối đa của xe nâng hàng, cũng như tâm tải của càng nâng. Không bao giờ vượt quá giới hạn tải trọng hoặc nâng càng.
  5. Luôn duy trì quan sát và tập trung: Luôn duy trì quan sát và tập trung khi vận hành xe nâng hàng. Hãy chú ý đến môi trường làm việc xung quanh, tránh va chạm với các vật thể hoặc người khác.
  6. Sử dụng càng nâng đúng cách: Hãy sử dụng càng nâng một cách đúng cách và chỉ sử dụng chúng để nâng và di chuyển hàng hóa. Tránh sử dụng càng nâng như một phương tiện vận chuyển người hoặc hàng hóa khác.
  7. Chấp hành các quy định và quy trình an toàn: Luôn tuân thủ các quy định an toàn và quy trình làm việc của nhà máy hoặc cơ sở làm việc của bạn. Điều này bao gồm việc sử dụng các con đường chỉ dành cho xe nâng hàng và tuân thủ các biển báo an toàn.
  8. Báo cáo sự cố và hỏng hóc: Nếu gặp phải bất kỳ vấn đề hoặc hỏng hóc nào với xe nâng hàng, hãy báo cáo ngay lập tức cho quản lý hoặc bộ phận bảo dưỡng để có biện pháp xử lý kịp thời.

Những lưu ý trên sẽ giúp tài mới vận hành xe nâng hàng một cách an toàn và hiệu quả. Hãy luôn tuân thủ các quy định an toàn và tập trung vào công việc của bạn để đảm bảo mọi người xung quanh và bạn an toàn.

CÁC TÌNH HUỐNG TAI NẠN THƯỜNG XẢY RA KHI VẬN HÀNH XE NÂNG HÀNG

Khi vận hành xe nâng hàng, có một số tình huống tai nạn thường gặp có thể xảy ra. Dưới đây là một số tình huống tai nạn phổ biến mà người vận hành xe nâng hàng cần phải cảnh giác:

  1. Va chạm với vật cản: Xe nâng hàng có thể va chạm với các vật cản như tường, cột, hoặc các thiết bị khác trong kho hàng hoặc khu vực làm việc.
  2. Ngã lật: Nguy cơ ngã lật là rất cao đối với xe nâng hàng, đặc biệt khi vận chuyển hàng hóa ở độ cao lớn hoặc trên các bề mặt không bằng phẳng.
  3. Hỏng hóc hệ thống phanh: Nếu hệ thống phanh của xe nâng hàng không hoạt động đúng cách, có thể xảy ra tai nạn khi cố gắng dừng lại hoặc giảm tốc độ.
  4. Rơi vật phẩm từ càng nâng: Nếu không đảm bảo vật phẩm được nâng chắc chắn trên càng nâng, chúng có thể rơi từ độ cao và gây nguy hiểm cho người xung quanh.
  5. Bị kẹt hoặc nghiền giữa vật phẩm và kết cấu: Người vận hành có thể bị kẹt hoặc nghiền giữa vật phẩm nâng và kết cấu khác trong quá trình vận chuyển.
  6. Lật hoặc hỏng hóc càng nâng: Nếu không sử dụng càng nâng đúng cách hoặc nâng hàng quá tải, có thể xảy ra tình trạng lật hoặc hỏng hóc càng nâng.
  7. Tương tác với các phương tiện hoặc người đi bộ khác: Xe nâng hàng có thể va chạm hoặc gây nguy hiểm cho các phương tiện khác hoặc người đi bộ trong khu vực làm việc.
  8. Nước hoặc dầu tràn ra từ xe: Nếu có rò rỉ từ hệ thống nước làm mát hoặc dầu máy, có thể gây ra nguy cơ trượt ngã hoặc nguy hiểm khác cho người vận hành và người xung quanh.

Để tránh các tình huống tai nạn này, người vận hành cần tuân thủ các quy định an toàn, đảm bảo xe nâng hàng được bảo dưỡng định kỳ, và luôn tập trung và cảnh giác khi vận hành. Hãy luôn đảm bảo an toàn cho mình và người xung quanh trong quá trình làm việc.

CÁC TÌNH HUỐNG TAI NẠN THƯỜNG XẢY RA KHI VẬN HÀNH XE NÂNG NGƯỜI

Khi vận hành xe nâng người (hay còn gọi là xe nâng cần cẩu, aerial lift), có một số tình huống tai nạn phổ biến mà người vận hành cần phải cảnh giác. Dưới đây là một số tình huống tai nạn thường gặp khi vận hành xe nâng người:

  1. Ngã từ độ cao: Xe nâng người thường được sử dụng để làm việc ở độ cao, vì vậy có nguy cơ người vận hành hoặc người điều khiển ngã từ độ cao và gây thương tích nghiêm trọng.
  2. Va chạm với vật cản: Xe nâng người có thể va chạm với các vật cản như cây cối, dây điện, cột hoặc các cấu trúc khác trong khu vực làm việc.
  3. Rơi vật phẩm từ nền xe hoặc từ càng nâng: Nếu không đảm bảo vật phẩm được cố định chặt chẽ trên nền xe hoặc càng nâng, chúng có thể rơi từ độ cao và gây nguy hiểm cho người xung quanh.
  4. Hỏng hóc hệ thống nâng hoặc xoay: Nếu hệ thống nâng hoặc xoay của xe nâng người gặp sự cố hoặc hỏng hóc, có thể dẫn đến tai nạn khi người vận hành đang làm việc ở độ cao.
  5. Nguy cơ va chạm với xe khác: Xe nâng người có thể va chạm với các xe khác trong khu vực làm việc, đặc biệt là khi di chuyển hoặc quay đầu.
  6. Rơi từ xe khi không đảm bảo an toàn: Nếu người vận hành không đảm bảo việc sử dụng dây an toàn hoặc các thiết bị an toàn khác, có nguy cơ rơi từ xe khi làm việc ở độ cao.
  7. Hỏng hóc hệ thống phanh hoặc lái xe: Nếu hệ thống phanh hoặc lái xe không hoạt động đúng cách, có thể gây ra tai nạn khi cố gắng dừng lại hoặc điều khiển xe.
  8. Nguy cơ chạm vào dây điện hoặc dây cáp điện: Nếu không cẩn thận, có thể xảy ra tình huống nguy hiểm khi xe nâng người chạm vào dây điện hoặc dây cáp điện trên cao.

Để tránh các tình huống tai nạn này, người vận hành cần phải tuân thủ các quy định an toàn, thực hiện kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng cho xe, cũng như luôn tập trung và cảnh giác khi vận hành. Hãy luôn đảm bảo an toàn cho bản thân và người xung quanh trong quá trình làm việc.

CÁC TÌNH HUỐNG TAI NẠN THƯỜNG XẢY RA KHI VẬN HÀNH XE CÔNG TRÌNH

Khi vận hành xe công trình, có một số tình huống tai nạn phổ biến mà người vận hành cần phải cảnh giác. Dưới đây là một số tình huống tai nạn thường xảy ra khi vận hành xe công trình:

  1. Lật xe: Đây là một trong những nguy cơ lớn nhất khi vận hành xe công trình, đặc biệt là trên địa hình đất đá hoặc trên địa hình không đều. Lật xe có thể xảy ra khi đổ nặng, di chuyển quá nhanh hoặc trên địa hình không ổn định.
  2. Va chạm với vật cản: Xe công trình có thể va chạm với các vật cản như tường, cột, cây cối hoặc các phương tiện và thiết bị khác trong khu vực làm việc.
  3. Người đi bộ bị va chạm: Có nguy cơ va chạm với người đi bộ trong khu vực làm việc, đặc biệt là khi di chuyển ngược chiều hoặc không chú ý đến những người khác.
  4. Rơi vật phẩm từ xe: Có thể xảy ra tình huống vật phẩm hoặc vật liệu rơi từ xe, đặc biệt khi chuyển động nhanh hoặc khi không đảm bảo vật phẩm được cố định đúng cách.
  5. Vấn đề hệ thống phanh: Nếu hệ thống phanh của xe không hoạt động đúng cách, có thể gây ra tai nạn khi cố gắng dừng lại hoặc giảm tốc độ.
  6. Nguy cơ hỏng hóc hoặc rò rỉ dầu hoặc nhiên liệu: Hỏng hóc hoặc rò rỉ dầu hoặc nhiên liệu từ xe có thể gây ra nguy hiểm cho môi trường, cũng như tạo ra nguy cơ cháy nổ.
  7. Rơi vào độ sâu hoặc ngập nước: Xe công trình có thể rơi vào các khu vực độ sâu hoặc ngập nước nếu không đảm bảo an toàn và cẩn thận khi di chuyển.
  8. Hỏng hóc hệ thống nâng, xoay hoặc các bộ phận khác: Nếu hệ thống nâng, xoay hoặc các bộ phận khác của xe công trình gặp sự cố hoặc hỏng hóc, có thể gây ra tai nạn hoặc gây thất thoát tài sản.

Để tránh các tình huống tai nạn này, người vận hành cần tuân thủ các quy định an toàn, thực hiện kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng cho xe, cũng như luôn tập trung và cảnh giác khi vận hành. Hãy luôn đảm bảo an toàn cho bản thân và người xung quanh trong quá trình làm việc.

CÁC TÌNH HUỐNG TAI NẠN THƯỜNG XẢY RA KHI VẬN HÀNH CẦU TRỤC

Khi vận hành cẩu trục (hoặc cẩu trục di động), có một số tình huống tai nạn thường gặp mà người vận hành cần phải cảnh giác. Dưới đây là một số tình huống tai nạn phổ biến khi vận hành cẩu trục:

  1. Nguy cơ rơi vật phẩm từ trên cao: Có nguy cơ vật phẩm hoặc vật liệu rơi từ cẩu trục khi nâng hoặc di chuyển chúng. Điều này có thể gây thương tích hoặc nguy hiểm cho những người ở dưới.
  2. Va chạm với vật cản: Cẩu trục có thể va chạm với các vật cản như cột, vách tường hoặc các thiết bị khác trong khu vực làm việc.
  3. Lật hoặc lệch cẩu: Nếu không đảm bảo cẩu trục ổn định hoặc nâng tải quá tải, có thể xảy ra tình trạng lật hoặc lệch cẩu, gây nguy hiểm cho người vận hành và người xung quanh.
  4. Nguy cơ va chạm với các phương tiện khác: Cẩu trục di động có thể va chạm với các phương tiện khác trong khu vực làm việc, đặc biệt là khi di chuyển hoặc quay đầu.
  5. Hỏng hóc hệ thống nâng hoặc xoay: Nếu hệ thống nâng hoặc xoay của cẩu trục gặp sự cố hoặc hỏng hóc, có thể dẫn đến tai nạn khi đang vận hành hoặc điều khiển cẩu.
  6. Rơi từ độ cao: Có nguy cơ người vận hành hoặc người điều khiển rơi từ độ cao khi làm việc trên cẩu trục mà không đảm bảo an toàn.
  7. Hỏng hóc hệ thống phanh hoặc lái xe: Nếu hệ thống phanh hoặc lái xe không hoạt động đúng cách, có thể gây ra tai nạn khi cố gắng dừng lại hoặc điều khiển cẩu.
  8. Nguy cơ chạm vào dây điện hoặc dây cáp điện: Nếu không cẩn thận, có thể xảy ra tình huống nguy hiểm khi cẩu trục chạm vào dây điện hoặc dây cáp điện trên cao.

Để tránh các tình huống tai nạn này, người vận hành cần phải tuân thủ các quy định an toàn, thực hiện kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng cho cẩu trục, cũng như luôn tập trung và cảnh giác khi vận hành. Hãy luôn đảm bảo an toàn cho bản thân và người xung quanh trong quá trình làm việc.

CÁC TÌNH HUỐNG TAI NẠN THƯỜNG XẢY RA KHI VẬN HÀNH LÒ HƠI

Khi vận hành lò hơi, có một số tình huống tai nạn phổ biến mà người vận hành cần phải cảnh giác. Dưới đây là một số tình huống tai nạn thường gặp khi vận hành lò hơi:

  1. Nổ lò hơi: Một trong những nguy cơ lớn nhất khi vận hành lò hơi là nguy cơ nổ. Nếu không tuân thủ các quy định an toàn hoặc bảo dưỡng định kỳ, có thể xảy ra sự cố nổ lò hơi, gây thương tích nghiêm trọng hoặc thậm chí là tử vong.
  2. Rò rỉ khí độc: Rò rỉ khí độc như khí CO (carbon monoxide) hoặc các khí độc hại khác từ lò hơi có thể gây ra nguy hiểm đối với người làm việc trong khu vực gần lò hơi.
  3. Cháy hoặc nổ ống dẫn hơi: Nếu có sự cố với các ống dẫn hơi hoặc hệ thống cung cấp nhiên liệu, có thể xảy ra cháy hoặc nổ, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho người và tài sản.
  4. Va chạm với thiết bị hoặc cấu trúc: Lò hơi có thể va chạm với các thiết bị hoặc cấu trúc khác trong nhà máy hoặc khu vực làm việc, gây ra hỏng hóc hoặc thậm chí là tai nạn nghiêm trọng.
  5. Rủi ro hỏa hoạn: Nếu không duy trì và vận hành lò hơi đúng cách, có nguy cơ phát sinh hỏa hoạn từ lò hơi hoặc hệ thống nhiên liệu, gây ra thiệt hại lớn cho tài sản và nguy cơ cho sinh mạng.
  6. Quá nhiệt lò hơi: Nếu lò hơi không được kiểm soát nhiệt độ đúng cách, có thể xảy ra quá nhiệt lò hơi, gây ra sự cố hoặc hỏng hóc trong hệ thống.
  7. Rủi ro va chạm với người làm việc: Người vận hành và người làm việc xung quanh lò hơi có thể gặp nguy cơ va chạm với các thiết bị hoặc phương tiện khác trong khu vực làm việc.
  8. Nguy cơ tai nạn lao động: Các tình huống tai nạn lao động khác như ngã người, vấp phải các vật liệu, hoặc cầm dụng cụ không đúng cách cũng có thể xảy ra khi làm việc xung quanh lò hơi.

Để tránh các tình huống tai nạn này, người vận hành cần phải tuân thủ các quy định an toàn, thực hiện bảo dưỡng định kỳ cho lò hơi, cũng như luôn tập trung và cảnh giác khi vận hành. Hãy luôn đảm bảo an toàn cho bản thân và người xung quanh trong quá trình làm việc.

HỌC LÁI XE NÂNG BÌNH DƯƠNG

Tỉnh Bình Dương có 9 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 4 thành phố, 1 thị xã và 4 huyện với 91 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 45 phường, 5 thị trấn và 41 xã.

1 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Hiệp Thành 25741 Phường
2 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Phú Lợi 25744 Phường
3 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Phú Cường 25747 Phường
4 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Phú Hòa 25750 Phường
5 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Phú Thọ 25753 Phường
6 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Chánh Nghĩa 25756 Phường
7 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Định Hoà 25759 Phường
8 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Hoà Phú 25760 Phường
9 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Phú Mỹ 25762 Phường
10 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Phú Tân 25763 Phường
11 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Tân An 25765 Phường
12 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Hiệp An 25768 Phường
13 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Tương Bình Hiệp 25771 Phường
14 Thành phố Thủ Dầu Một 718 Phường Chánh Mỹ 25774 Phường
15 Huyện Bàu Bàng 719 Xã Trừ Văn Thố 25816
16 Huyện Bàu Bàng 719 Xã Cây Trường II 25819
17 Huyện Bàu Bàng 719 Thị trấn Lai Uyên 25822 Thị trấn
18 Huyện Bàu Bàng 719 Xã Tân Hưng 25825
19 Huyện Bàu Bàng 719 Xã Long Nguyên 25828
20 Huyện Bàu Bàng 719 Xã Hưng Hòa 25831
21 Huyện Bàu Bàng 719 Xã Lai Hưng 25834
22 Huyện Dầu Tiếng 720 Thị trấn Dầu Tiếng 25777 Thị trấn
23 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Minh Hoà 25780
24 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Minh Thạnh 25783
25 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Minh Tân 25786
26 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Định An 25789
27 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Long Hoà 25792
28 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Định Thành 25795
29 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Định Hiệp 25798
30 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã An Lập 25801
31 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Long Tân 25804
32 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Thanh An 25807
33 Huyện Dầu Tiếng 720 Xã Thanh Tuyền 25810
34 Thị xã Bến Cát 721 Phường Mỹ Phước 25813 Phường
35 Thị xã Bến Cát 721 Phường Chánh Phú Hòa 25837 Phường
36 Thị xã Bến Cát 721 Xã An Điền 25840
37 Thị xã Bến Cát 721 Xã An Tây 25843
38 Thị xã Bến Cát 721 Phường Thới Hòa 25846 Phường
39 Thị xã Bến Cát 721 Phường Hòa Lợi 25849 Phường
40 Thị xã Bến Cát 721 Phường Tân Định 25852 Phường
41 Thị xã Bến Cát 721 Xã Phú An 25855
42 Huyện Phú Giáo 722 Thị trấn Phước Vĩnh 25858 Thị trấn
43 Huyện Phú Giáo 722 Xã An Linh 25861
44 Huyện Phú Giáo 722 Xã Phước Sang 25864
45 Huyện Phú Giáo 722 Xã An Thái 25865
46 Huyện Phú Giáo 722 Xã An Long 25867
47 Huyện Phú Giáo 722 Xã An Bình 25870
48 Huyện Phú Giáo 722 Xã Tân Hiệp 25873
49 Huyện Phú Giáo 722 Xã Tam Lập 25876
50 Huyện Phú Giáo 722 Xã Tân Long 25879
51 Huyện Phú Giáo 722 Xã Vĩnh Hoà 25882
52 Huyện Phú Giáo 722 Xã Phước Hoà 25885
53 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Uyên Hưng 25888 Phường
54 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Tân Phước Khánh 25891 Phường
55 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Vĩnh Tân 25912 Phường
56 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Hội Nghĩa 25915 Phường
57 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Tân Hiệp 25920 Phường
58 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Khánh Bình 25921 Phường
59 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Phú Chánh 25924 Phường
60 Thành phố Tân Uyên 723 Xã Bạch Đằng 25930
61 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Tân Vĩnh Hiệp 25933 Phường
62 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Thạnh Phước 25936 Phường
63 Thành phố Tân Uyên 723 Xã Thạnh Hội 25937
64 Thành phố Tân Uyên 723 Phường Thái Hòa 25939 Phường
65 Thành phố Dĩ An 724 Phường Dĩ An 25942 Phường
66 Thành phố Dĩ An 724 Phường Tân Bình 25945 Phường
67 Thành phố Dĩ An 724 Phường Tân Đông Hiệp 25948 Phường
68 Thành phố Dĩ An 724 Phường Bình An 25951 Phường
69 Thành phố Dĩ An 724 Phường Bình Thắng 25954 Phường
70 Thành phố Dĩ An 724 Phường Đông Hòa 25957 Phường
71 Thành phố Dĩ An 724 Phường An Bình 25960 Phường
72 Thành phố Thuận An 725 Phường An Thạnh 25963 Phường
73 Thành phố Thuận An 725 Phường Lái Thiêu 25966 Phường
74 Thành phố Thuận An 725 Phường Bình Chuẩn 25969 Phường
75 Thành phố Thuận An 725 Phường Thuận Giao 25972 Phường
76 Thành phố Thuận An 725 Phường An Phú 25975 Phường
77 Thành phố Thuận An 725 Phường Hưng Định 25978 Phường
78 Thành phố Thuận An 725 Xã An Sơn 25981
79 Thành phố Thuận An 725 Phường Bình Nhâm 25984 Phường
80 Thành phố Thuận An 725 Phường Bình Hòa 25987 Phường
81 Thành phố Thuận An 725 Phường Vĩnh Phú 25990 Phường
82 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Tân Định 25894
83 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Bình Mỹ 25897
84 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Tân Bình 25900
85 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Tân Lập 25903
86 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Thị trấn Tân Thành 25906 Thị trấn
87 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Đất Cuốc 25907
88 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Hiếu Liêm 25908
89 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Lạc An 25909
90 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Tân Mỹ 25918
91 Huyện Bắc Tân Uyên 726 Xã Thường Tân 25927

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH BÌNH DƯƠNG

  • Khu công nghiệp Sóng Thần 1
  • Khu công nghiệp Sóng Thần 2
  • Khu công nghiệp Sóng Thần 3
  • Khu công nghiệp Đồng An 1
  • Khu công nghiệp Đồng An 2
  • Khu công nghiệp Bình Đường
  • Khu công nghiệp Việt Hương 1
  • Khu công nghiệp Việt Hương 2
  • Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A (Dapark)
  • Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B
  • Khu công nghiệp Mỹ Phước 1
  • Khu công nghiệp Mỹ Phước 2
  • Khu công nghiệp Mỹ Phước 3
  • Khu nhà xưởng BW Industrial – Mỹ Phước 3
  • Khu công nghiệp Dệt may Bình An
  • Khu công nghiệp Mai Trung
  • Khu công nghiệp Nam Tân Uyên
  • Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Kim Huy
  • Khu công nghiệp Rạch Bắp – An Điền 1
  • Khu công nghiệp Rạch Bắp – An Điền 2
  • Khu công nghiệp Phú Tân (Phú Gia – Viet REMAX)
  • Khu công nghiệp Đại Đăng
  • Khu công nghiệp Đất Cuốc (KSB)
  • Khu công nghiệp Đất Cuốc (KSB) mở rộng
  • Khu công nghiệp – Đô thị Bàu Bàng (Mỹ Phước 5)
  • Khu nhà xưởng BW Industrial – Bàu Bàng
  • Khu công nghiệp – Đô thị Bàu Bàng MR (Mỹ Phước 5 MR)
  • Khu công nghiệp Thới Hòa (Mỹ Phước 4)
  • Khu công nghiệp Quốc tế Protrade (An Tây)
  • Khu công nghiệp VSIP 1 – Bình Dương
  • Khu công nghiệp VSIP 2 – Bình Dương
  • Khu công nghiệp VSIP 2A – Bình Dương
  • Khu công nghiệp VSIP 3 – Bình Dương
  • Khu nhà xưởng Mapletree – VSIP 2 – Bình Dương
  • Khu công nghiệp Tân Bình
  • Khu công nghiệp Cây Trường
  • Khu khoa học công nghệ Lai Hưng
  • Khu công nghiệp Tân Lập
  • Khu công nghiệp Bình Lập
  • Khu công nghiệp Thường Tân
  • Khu công nghiệp Vĩnh Hiệp
  • Khu công nghiệp An Lập

HỌC LÁI XE NÂNG BÌNH PHƯỚC

Tỉnh Bình Phước có 11 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố, 2 thị xã và 8 huyện, chia thành 111 đơn vị hành chính cấp xã gồm 15 phường, 6 thị trấn và 90 xã.

1 Thị xã Phước Long 688 Phường Thác Mơ 25216 Phường
2 Thị xã Phước Long 688 Phường Long Thủy 25217 Phường
3 Thị xã Phước Long 688 Phường Phước Bình 25219 Phường
4 Thị xã Phước Long 688 Phường Long Phước 25220 Phường
5 Thị xã Phước Long 688 Phường Sơn Giang 25237 Phường
6 Thị xã Phước Long 688 Xã Long Giang 25245
7 Thị xã Phước Long 688 Xã Phước Tín 25249
8 Thành phố Đồng Xoài 689 Phường Tân Phú 25195 Phường
9 Thành phố Đồng Xoài 689 Phường Tân Đồng 25198 Phường
10 Thành phố Đồng Xoài 689 Phường Tân Bình 25201 Phường
11 Thành phố Đồng Xoài 689 Phường Tân Xuân 25204 Phường
12 Thành phố Đồng Xoài 689 Phường Tân Thiện 25205 Phường
13 Thành phố Đồng Xoài 689 Xã Tân Thành 25207
14 Thành phố Đồng Xoài 689 Phường Tiến Thành 25210 Phường
15 Thành phố Đồng Xoài 689 Xã Tiến Hưng 25213
16 Thị xã Bình Long 690 Phường Hưng Chiến 25320 Phường
17 Thị xã Bình Long 690 Phường An Lộc 25324 Phường
18 Thị xã Bình Long 690 Phường Phú Thịnh 25325 Phường
19 Thị xã Bình Long 690 Phường Phú Đức 25326 Phường
20 Thị xã Bình Long 690 Xã Thanh Lương 25333
21 Thị xã Bình Long 690 Xã Thanh Phú 25336
22 Huyện Bù Gia Mập 691 Xã Bù Gia Mập 25222
23 Huyện Bù Gia Mập 691 Xã Đak Ơ 25225
24 Huyện Bù Gia Mập 691 Xã Đức Hạnh 25228
25 Huyện Bù Gia Mập 691 Xã Phú Văn 25229
26 Huyện Bù Gia Mập 691 Xã Đa Kia 25231
27 Huyện Bù Gia Mập 691 Xã Phước Minh 25232
28 Huyện Bù Gia Mập 691 Xã Bình Thắng 25234
29 Huyện Bù Gia Mập 691 Xã Phú Nghĩa 25267
30 Huyện Lộc Ninh 692 Thị trấn Lộc Ninh 25270 Thị trấn
31 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Hòa 25273
32 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc An 25276
33 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Tấn 25279
34 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Thạnh 25280
35 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Hiệp 25282
36 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Thiện 25285
37 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Thuận 25288
38 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Quang 25291
39 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Phú 25292
40 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Thành 25294
41 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Thái 25297
42 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Điền 25300
43 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Hưng 25303
44 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Thịnh 25305
45 Huyện Lộc Ninh 692 Xã Lộc Khánh 25306
46 Huyện Bù Đốp 693 Thị trấn Thanh Bình 25308 Thị trấn
47 Huyện Bù Đốp 693 Xã Hưng Phước 25309
48 Huyện Bù Đốp 693 Xã Phước Thiện 25310
49 Huyện Bù Đốp 693 Xã Thiện Hưng 25312
50 Huyện Bù Đốp 693 Xã Thanh Hòa 25315
51 Huyện Bù Đốp 693 Xã Tân Thành 25318
52 Huyện Bù Đốp 693 Xã Tân Tiến 25321
53 Huyện Hớn Quản 694 Xã Thanh An 25327
54 Huyện Hớn Quản 694 Xã An Khương 25330
55 Huyện Hớn Quản 694 Xã An Phú 25339
56 Huyện Hớn Quản 694 Xã Tân Lợi 25342
57 Huyện Hớn Quản 694 Xã Tân Hưng 25345
58 Huyện Hớn Quản 694 Xã Minh Đức 25348
59 Huyện Hớn Quản 694 Xã Minh Tâm 25349
60 Huyện Hớn Quản 694 Xã Phước An 25351
61 Huyện Hớn Quản 694 Xã Thanh Bình 25354
62 Huyện Hớn Quản 694 Thị trấn Tân Khai 25357 Thị trấn
63 Huyện Hớn Quản 694 Xã Đồng Nơ 25360
64 Huyện Hớn Quản 694 Xã Tân Hiệp 25361
65 Huyện Hớn Quản 694 Xã Tân Quan 25438
66 Huyện Đồng Phú 695 Thị trấn Tân Phú 25363 Thị trấn
67 Huyện Đồng Phú 695 Xã Thuận Lợi 25366
68 Huyện Đồng Phú 695 Xã Đồng Tâm 25369
69 Huyện Đồng Phú 695 Xã Tân Phước 25372
70 Huyện Đồng Phú 695 Xã Tân Hưng 25375
71 Huyện Đồng Phú 695 Xã Tân Lợi 25378
72 Huyện Đồng Phú 695 Xã Tân Lập 25381
73 Huyện Đồng Phú 695 Xã Tân Hòa 25384
74 Huyện Đồng Phú 695 Xã Thuận Phú 25387
75 Huyện Đồng Phú 695 Xã Đồng Tiến 25390
76 Huyện Đồng Phú 695 Xã Tân Tiến 25393
77 Huyện Bù Đăng 696 Thị trấn Đức Phong 25396 Thị trấn
78 Huyện Bù Đăng 696 Xã Đường 10 25398
79 Huyện Bù Đăng 696 Xã Đak Nhau 25399
80 Huyện Bù Đăng 696 Xã Phú Sơn 25400
81 Huyện Bù Đăng 696 Xã Thọ Sơn 25402
82 Huyện Bù Đăng 696 Xã Bình Minh 25404
83 Huyện Bù Đăng 696 Xã Bom Bo 25405
84 Huyện Bù Đăng 696 Xã Minh Hưng 25408
85 Huyện Bù Đăng 696 Xã Đoàn Kết 25411
86 Huyện Bù Đăng 696 Xã Đồng Nai 25414
87 Huyện Bù Đăng 696 Xã Đức Liễu 25417
88 Huyện Bù Đăng 696 Xã Thống Nhất 25420
89 Huyện Bù Đăng 696 Xã Nghĩa Trung 25423
90 Huyện Bù Đăng 696 Xã Nghĩa Bình 25424
91 Huyện Bù Đăng 696 Xã Đăng Hà 25426
92 Huyện Bù Đăng 696 Xã Phước Sơn 25429
93 Huyện Chơn Thành 697 Thị trấn Chơn Thành 25432 Thị trấn
94 Huyện Chơn Thành 697 Xã Thành Tâm 25433
95 Huyện Chơn Thành 697 Xã Minh Lập 25435
96 Huyện Chơn Thành 697 Xã Quang Minh 25439
97 Huyện Chơn Thành 697 Xã Minh Hưng 25441
98 Huyện Chơn Thành 697 Xã Minh Long 25444
99 Huyện Chơn Thành 697 Xã Minh Thành 25447
100 Huyện Chơn Thành 697 Xã Nha Bích 25450
101 Huyện Chơn Thành 697 Xã Minh Thắng 25453
102 Huyện Phú Riềng 698 Xã Long Bình 25240
103 Huyện Phú Riềng 698 Xã Bình Tân 25243
104 Huyện Phú Riềng 698 Xã Bình Sơn 25244
105 Huyện Phú Riềng 698 Xã Long Hưng 25246
106 Huyện Phú Riềng 698 Xã Phước Tân 25250
107 Huyện Phú Riềng 698 Xã Bù Nho 25252
108 Huyện Phú Riềng 698 Xã Long Hà 25255
109 Huyện Phú Riềng 698 Xã Long Tân 25258
110 Huyện Phú Riềng 698 Xã Phú Trung 25261
111 Huyện Phú Riềng 698 Xã Phú Riềng 25264

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH BÌNH PHƯỚC

  • Khu công nghiệp Chơn Thành 1
  • Khu công nghiệp Chơn Thành 2
  • Khu công nghiệp Minh Hưng – Hàn Quốc 1
  • Khu công nghiệp Minh Hưng – Hàn Quốc 2
  • Khu công nghiệp Minh Hưng 3 (Cao su Bình Long)
  • Khu công nghiệp Minh Hưng 3 mở rộng (Cao su Bình Long mở rộng)
  • Khu công nghiệp Bắc Đồng Phú A
  • Khu công nghiệp Bắc Đồng Phú B
  • Khu công nghiệp Đồng Xoài 1
  • Khu công nghiệp Đồng Xoài 2
  • Khu công nghiệp Đồng Xoài 3
  • Khu công nghiệp Nam Đồng Phú
  • Khu công nghiệp Tân Khai 2
  • Khu công nghiệp Việt Kiều
  • Khu công nghiệp Becamex – Bình Phước
  • Khu công nghiệp Minh Hưng – Sikico (Anzone)
  • Khu phi thuế quan và công nghiệp tập trung cửa khẩu Hoa Lư

HỌC LÁI XE NÂNG ĐỒNG NAI

1 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Trảng Dài 25993 Phường
2 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tân Phong 25996 Phường
3 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tân Biên 25999 Phường
4 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Hố Nai 26002 Phường
5 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tân Hòa 26005 Phường
6 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tân Hiệp 26008 Phường
7 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Bửu Long 26011 Phường
8 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tân Tiến 26014 Phường
9 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tam Hiệp 26017 Phường
10 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Long Bình 26020 Phường
11 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Quang Vinh 26023 Phường
12 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tân Mai 26026 Phường
13 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Thống Nhất 26029 Phường
14 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Trung Dũng 26032 Phường
15 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tam Hòa 26035 Phường
16 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Hòa Bình 26038 Phường
17 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Quyết Thắng 26041 Phường
18 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Thanh Bình 26044 Phường
19 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Bình Đa 26047 Phường
20 Thành phố Biên Hòa 731 Phường An Bình 26050 Phường
21 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Bửu Hòa 26053 Phường
22 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Long Bình Tân 26056 Phường
23 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tân Vạn 26059 Phường
24 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tân Hạnh 26062 Phường
25 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Hiệp Hòa 26065 Phường
26 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Hóa An 26068 Phường
27 Thành phố Biên Hòa 731 Phường An Hòa 26371 Phường
28 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Tam Phước 26374 Phường
29 Thành phố Biên Hòa 731 Phường Phước Tân 26377 Phường
30 Thành phố Biên Hòa 731 Xã Long Hưng 26380
31 Thành phố Long Khánh 732 Phường Xuân Trung 26071 Phường
32 Thành phố Long Khánh 732 Phường Xuân Thanh 26074 Phường
33 Thành phố Long Khánh 732 Phường Xuân Bình 26077 Phường
34 Thành phố Long Khánh 732 Phường Xuân An 26080 Phường
35 Thành phố Long Khánh 732 Phường Xuân Hoà 26083 Phường
36 Thành phố Long Khánh 732 Phường Phú Bình 26086 Phường
37 Thành phố Long Khánh 732 Xã Bình Lộc 26089
38 Thành phố Long Khánh 732 Xã Bảo Quang 26092
39 Thành phố Long Khánh 732 Phường Suối Tre 26095 Phường
40 Thành phố Long Khánh 732 Phường Bảo Vinh 26098 Phường
41 Thành phố Long Khánh 732 Phường Xuân Lập 26101 Phường
42 Thành phố Long Khánh 732 Phường Bàu Sen 26104 Phường
43 Thành phố Long Khánh 732 Xã Bàu Trâm 26107
44 Thành phố Long Khánh 732 Phường Xuân Tân 26110 Phường
45 Thành phố Long Khánh 732 Xã Hàng Gòn 26113
46 Huyện Tân Phú 734 Thị trấn Tân Phú 26116 Thị trấn
47 Huyện Tân Phú 734 Xã Dak Lua 26119
48 Huyện Tân Phú 734 Xã Nam Cát Tiên 26122
49 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú An 26125
50 Huyện Tân Phú 734 Xã Núi Tượng 26128
51 Huyện Tân Phú 734 Xã Tà Lài 26131
52 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Lập 26134
53 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Sơn 26137
54 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Thịnh 26140
55 Huyện Tân Phú 734 Xã Thanh Sơn 26143
56 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Trung 26146
57 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Xuân 26149
58 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Lộc 26152
59 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Lâm 26155
60 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Bình 26158
61 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Thanh 26161
62 Huyện Tân Phú 734 Xã Trà Cổ 26164
63 Huyện Tân Phú 734 Xã Phú Điền 26167
64 Huyện Vĩnh Cửu 735 Thị trấn Vĩnh An 26170 Thị trấn
65 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Phú Lý 26173
66 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Trị An 26176
67 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Tân An 26179
68 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Vĩnh Tân 26182
69 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Bình Lợi 26185
70 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Thạnh Phú 26188
71 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Thiện Tân 26191
72 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Tân Bình 26194
73 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Bình Hòa 26197
74 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Mã Đà 26200
75 Huyện Vĩnh Cửu 735 Xã Hiếu Liêm 26203
76 Huyện Định Quán 736 Thị trấn Định Quán 26206 Thị trấn
77 Huyện Định Quán 736 Xã Thanh Sơn 26209
78 Huyện Định Quán 736 Xã Phú Tân 26212
79 Huyện Định Quán 736 Xã Phú Vinh 26215
80 Huyện Định Quán 736 Xã Phú Lợi 26218
81 Huyện Định Quán 736 Xã Phú Hòa 26221
82 Huyện Định Quán 736 Xã Ngọc Định 26224
83 Huyện Định Quán 736 Xã La Ngà 26227
84 Huyện Định Quán 736 Xã Gia Canh 26230
85 Huyện Định Quán 736 Xã Phú Ngọc 26233
86 Huyện Định Quán 736 Xã Phú Cường 26236
87 Huyện Định Quán 736 Xã Túc Trưng 26239
88 Huyện Định Quán 736 Xã Phú Túc 26242
89 Huyện Định Quán 736 Xã Suối Nho 26245
90 Huyện Trảng Bom 737 Thị trấn Trảng Bom 26248 Thị trấn
91 Huyện Trảng Bom 737 Xã Thanh Bình 26251
92 Huyện Trảng Bom 737 Xã Cây Gáo 26254
93 Huyện Trảng Bom 737 Xã Bàu Hàm 26257
94 Huyện Trảng Bom 737 Xã Sông Thao 26260
95 Huyện Trảng Bom 737 Xã Sông Trầu 26263
96 Huyện Trảng Bom 737 Xã Đông Hoà 26266
97 Huyện Trảng Bom 737 Xã Bắc Sơn 26269
98 Huyện Trảng Bom 737 Xã Hố Nai 3 26272
99 Huyện Trảng Bom 737 Xã Tây Hoà 26275
100 Huyện Trảng Bom 737 Xã Bình Minh 26278
101 Huyện Trảng Bom 737 Xã Trung Hoà 26281
102 Huyện Trảng Bom 737 Xã Đồi 61 26284
103 Huyện Trảng Bom 737 Xã Hưng Thịnh 26287
104 Huyện Trảng Bom 737 Xã Quảng Tiến 26290
105 Huyện Trảng Bom 737 Xã Giang Điền 26293
106 Huyện Trảng Bom 737 Xã An Viễn 26296
107 Huyện Thống Nhất 738 Xã Gia Tân 1 26299
108 Huyện Thống Nhất 738 Xã Gia Tân 2 26302
109 Huyện Thống Nhất 738 Xã Gia Tân 3 26305
110 Huyện Thống Nhất 738 Xã Gia Kiệm 26308
111 Huyện Thống Nhất 738 Xã Quang Trung 26311
112 Huyện Thống Nhất 738 Xã Bàu Hàm 2 26314
113 Huyện Thống Nhất 738 Xã Hưng Lộc 26317
114 Huyện Thống Nhất 738 Xã Lộ 25 26320
115 Huyện Thống Nhất 738 Xã Xuân Thiện 26323
116 Huyện Thống Nhất 738 Thị trấn Dầu Giây 26326 Thị trấn
117 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Sông Nhạn 26329
118 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Xuân Quế 26332
119 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Nhân Nghĩa 26335
120 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Xuân Đường 26338
121 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Long Giao 26341
122 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Xuân Mỹ 26344
123 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Thừa Đức 26347
124 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Bảo Bình 26350
125 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Xuân Bảo 26353
126 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Xuân Tây 26356
127 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Xuân Đông 26359
128 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Sông Ray 26362
129 Huyện Cẩm Mỹ 739 Xã Lâm San 26365
130 Huyện Long Thành 740 Thị trấn Long Thành 26368 Thị trấn
131 Huyện Long Thành 740 Xã An Phước 26383
132 Huyện Long Thành 740 Xã Bình An 26386
133 Huyện Long Thành 740 Xã Long Đức 26389
134 Huyện Long Thành 740 Xã Lộc An 26392
135 Huyện Long Thành 740 Xã Bình Sơn 26395
136 Huyện Long Thành 740 Xã Tam An 26398
137 Huyện Long Thành 740 Xã Cẩm Đường 26401
138 Huyện Long Thành 740 Xã Long An 26404
139 Huyện Long Thành 740 Xã Bàu Cạn 26410
140 Huyện Long Thành 740 Xã Long Phước 26413
141 Huyện Long Thành 740 Xã Phước Bình 26416
142 Huyện Long Thành 740 Xã Tân Hiệp 26419
143 Huyện Long Thành 740 Xã Phước Thái 26422
144 Huyện Xuân Lộc 741 Thị trấn Gia Ray 26425 Thị trấn
145 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Bắc 26428
146 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Suối Cao 26431
147 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Thành 26434
148 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Thọ 26437
149 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Trường 26440
150 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Hòa 26443
151 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Hưng 26446
152 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Tâm 26449
153 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Suối Cát 26452
154 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Hiệp 26455
155 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Phú 26458
156 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Xuân Định 26461
157 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Bảo Hoà 26464
158 Huyện Xuân Lộc 741 Xã Lang Minh 26467
159 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Phước Thiền 26470
160 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Long Tân 26473
161 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Đại Phước 26476
162 Huyện Nhơn Trạch 742 Thị trấn Hiệp Phước 26479 Thị trấn
163 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Phú Hữu 26482
164 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Phú Hội 26485
165 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Phú Thạnh 26488
166 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Phú Đông 26491
167 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Long Thọ 26494
168 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Vĩnh Thanh 26497
169 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Phước Khánh 26500
170 Huyện Nhơn Trạch 742 Xã Phước An 26503

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH ĐỒNG NAI

  • Khu công nghiệp Agtex Long Bình
  • Khu công nghiệp Amata giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Amata giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Amata giai đoạn 3 + mở rộng
  • Khu công nghiệp An Phước
  • Phân Khu công nghiệp hỗ trợ An Phước
  • Khu công nghiệp Bàu Xéo
  • Khu công nghiệp Biên Hòa 1
  • Khu công nghiệp Biên Hòa 2
  • Khu công nghiệp Dầu Giây
  • Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch (Vinatex – Tân Tạo)
  • Khu công nghiệp Giang Điền
  • Khu công nghiệp Gò Dầu
  • Khu công nghiệp Hố Nai GĐ1
  • Khu công nghiệp Hố Nai GĐ2
  • Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn
  • Khu công nghiệp Long Khánh
  • Khu công nghiệp Long Đức 1
  • Khu công nghiệp Long Đức 2
  • Khu công nghiệp Long Thành
  • Khu công nghiệp công nghệ cao Long Thành (Amata)
  • Khu công nghiệp Long Bình (Loteco)
  • Khu công nghiệp quốc phòng Long Bình
  • Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1 – IDICO
  • Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2 – D2D
  • Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 – Formosa (GĐ1)
  • Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 – Tín Nghĩa (GĐ2)
  • Khu nhà xưởng JSC Nhật Bản
  • Khu công nghiệp Nhơn Trạch 5 – IDICO
  • Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2 – Nhơn Phú
  • Khu nhà xưởng Boustead – BIP
  • Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2 – Lộc Khang
  • Khu nhà xưởng BW Industrial – Nhơn Trạch 2 – Lộc Khang
  • Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6
  • Khu công nghiệp Định Quán giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Định Quán giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Ông Kèo
  • Khu công nghiệp Sông Mây giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Sông Mây giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Tân Phú giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Tân Phú giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Tam Phước
  • Khu công nghiệp Thạnh Phú
  • Khu công nghiệp Xuân Lộc giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Xuân Lộc giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Suối Tre
  • Khu công nghệ sinh học Cẩm Mỹ – Đồng Nai
  • Khu liên hợp công – nông nghiệp Dofico (Agropark) – Khu 3C chế biến thực phẩm
  • Khu liên hợp công – nông nghiệp Dofico (Agropark) – Khu 1 dịch vụ, thương mại logistics

HỌC LÁI XE NÂNG LONG AN

1 Thành phố Tân An 794 Phường 5 27685 Phường
2 Thành phố Tân An 794 Phường 2 27688 Phường
3 Thành phố Tân An 794 Phường 4 27691 Phường
4 Thành phố Tân An 794 Phường Tân Khánh 27692 Phường
5 Thành phố Tân An 794 Phường 1 27694 Phường
6 Thành phố Tân An 794 Phường 3 27697 Phường
7 Thành phố Tân An 794 Phường 7 27698 Phường
8 Thành phố Tân An 794 Phường 6 27700 Phường
9 Thành phố Tân An 794 Xã Hướng Thọ Phú 27703
10 Thành phố Tân An 794 Xã Nhơn Thạnh Trung 27706
11 Thành phố Tân An 794 Xã Lợi Bình Nhơn 27709
12 Thành phố Tân An 794 Xã Bình Tâm 27712
13 Thành phố Tân An 794 Phường Khánh Hậu 27715 Phường
14 Thành phố Tân An 794 Xã An Vĩnh Ngãi 27718
15 Thị xã Kiến Tường 795 Phường 1 27787 Phường
16 Thị xã Kiến Tường 795 Phường 2 27788 Phường
17 Thị xã Kiến Tường 795 Xã Thạnh Trị 27790
18 Thị xã Kiến Tường 795 Xã Bình Hiệp 27793
19 Thị xã Kiến Tường 795 Xã Bình Tân 27799
20 Thị xã Kiến Tường 795 Xã Tuyên Thạnh 27805
21 Thị xã Kiến Tường 795 Phường 3 27806 Phường
22 Thị xã Kiến Tường 795 Xã Thạnh Hưng 27817
23 Huyện Tân Hưng 796 Thị trấn Tân Hưng 27721 Thị trấn
24 Huyện Tân Hưng 796 Xã Hưng Hà 27724
25 Huyện Tân Hưng 796 Xã Hưng Điền B 27727
26 Huyện Tân Hưng 796 Xã Hưng Điền 27730
27 Huyện Tân Hưng 796 Xã Thạnh Hưng 27733
28 Huyện Tân Hưng 796 Xã Hưng Thạnh 27736
29 Huyện Tân Hưng 796 Xã Vĩnh Thạnh 27739
30 Huyện Tân Hưng 796 Xã Vĩnh Châu B 27742
31 Huyện Tân Hưng 796 Xã Vĩnh Lợi 27745
32 Huyện Tân Hưng 796 Xã Vĩnh Đại 27748
33 Huyện Tân Hưng 796 Xã Vĩnh Châu A 27751
34 Huyện Tân Hưng 796 Xã Vĩnh Bửu 27754
35 Huyện Vĩnh Hưng 797 Thị trấn Vĩnh Hưng 27757 Thị trấn
36 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Hưng Điền A 27760
37 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Khánh Hưng 27763
38 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Thái Trị 27766
39 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Vĩnh Trị 27769
40 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Thái Bình Trung 27772
41 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Vĩnh Bình 27775
42 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Vĩnh Thuận 27778
43 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Tuyên Bình 27781
44 Huyện Vĩnh Hưng 797 Xã Tuyên Bình Tây 27784
45 Huyện Mộc Hóa 798 Xã Bình Hòa Tây 27796
46 Huyện Mộc Hóa 798 Xã Bình Thạnh 27802
47 Huyện Mộc Hóa 798 Xã Bình Hòa Trung 27808
48 Huyện Mộc Hóa 798 Xã Bình Hòa Đông 27811
49 Huyện Mộc Hóa 798 Thị trấn Bình Phong Thạnh 27814 Thị trấn
50 Huyện Mộc Hóa 798 Xã Tân Lập 27820
51 Huyện Mộc Hóa 798 Xã Tân Thành 27823
52 Huyện Tân Thạnh 799 Thị trấn Tân Thạnh 27826 Thị trấn
53 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Bắc Hòa 27829
54 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Hậu Thạnh Tây 27832
55 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Nhơn Hòa Lập 27835
56 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Tân Lập 27838
57 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Hậu Thạnh Đông 27841
58 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Nhơn Hoà 27844
59 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Kiến Bình 27847
60 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Tân Thành 27850
61 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Tân Bình 27853
62 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Tân Ninh 27856
63 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Nhơn Ninh 27859
64 Huyện Tân Thạnh 799 Xã Tân Hòa 27862
65 Huyện Thạnh Hóa 800 Thị trấn Thạnh Hóa 27865 Thị trấn
66 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Tân Hiệp 27868
67 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Thuận Bình 27871
68 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Thạnh Phước 27874
69 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Thạnh Phú 27877
70 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Thuận Nghĩa Hòa 27880
71 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Thủy Đông 27883
72 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Thủy Tây 27886
73 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Tân Tây 27889
74 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Tân Đông 27892
75 Huyện Thạnh Hóa 800 Xã Thạnh An 27895
76 Huyện Đức Huệ 801 Thị trấn Đông Thành 27898 Thị trấn
77 Huyện Đức Huệ 801 Xã Mỹ Quý Đông 27901
78 Huyện Đức Huệ 801 Xã Mỹ Thạnh Bắc 27904
79 Huyện Đức Huệ 801 Xã Mỹ Quý Tây 27907
80 Huyện Đức Huệ 801 Xã Mỹ Thạnh Tây 27910
81 Huyện Đức Huệ 801 Xã Mỹ Thạnh Đông 27913
82 Huyện Đức Huệ 801 Xã Bình Thành 27916
83 Huyện Đức Huệ 801 Xã Bình Hòa Bắc 27919
84 Huyện Đức Huệ 801 Xã Bình Hòa Hưng 27922
85 Huyện Đức Huệ 801 Xã Bình Hòa Nam 27925
86 Huyện Đức Huệ 801 Xã Mỹ Bình 27928
87 Huyện Đức Hòa 802 Thị trấn Hậu Nghĩa 27931 Thị trấn
88 Huyện Đức Hòa 802 Thị trấn Hiệp Hòa 27934 Thị trấn
89 Huyện Đức Hòa 802 Thị trấn Đức Hòa 27937 Thị trấn
90 Huyện Đức Hòa 802 Xã Lộc Giang 27940
91 Huyện Đức Hòa 802 Xã An Ninh Đông 27943
92 Huyện Đức Hòa 802 Xã An Ninh Tây 27946
93 Huyện Đức Hòa 802 Xã Tân Mỹ 27949
94 Huyện Đức Hòa 802 Xã Hiệp Hòa 27952
95 Huyện Đức Hòa 802 Xã Đức Lập Thượng 27955
96 Huyện Đức Hòa 802 Xã Đức Lập Hạ 27958
97 Huyện Đức Hòa 802 Xã Tân Phú 27961
98 Huyện Đức Hòa 802 Xã Mỹ Hạnh Bắc 27964
99 Huyện Đức Hòa 802 Xã Đức Hòa Thượng 27967
100 Huyện Đức Hòa 802 Xã Hòa Khánh Tây 27970
101 Huyện Đức Hòa 802 Xã Hòa Khánh Đông 27973
102 Huyện Đức Hòa 802 Xã Mỹ Hạnh Nam 27976
103 Huyện Đức Hòa 802 Xã Hòa Khánh Nam 27979
104 Huyện Đức Hòa 802 Xã Đức Hòa Đông 27982
105 Huyện Đức Hòa 802 Xã Đức Hòa Hạ 27985
106 Huyện Đức Hòa 802 Xã Hựu Thạnh 27988
107 Huyện Bến Lức 803 Thị trấn Bến Lức 27991 Thị trấn
108 Huyện Bến Lức 803 Xã Thạnh Lợi 27994
109 Huyện Bến Lức 803 Xã Lương Bình 27997
110 Huyện Bến Lức 803 Xã Thạnh Hòa 28000
111 Huyện Bến Lức 803 Xã Lương Hòa 28003
112 Huyện Bến Lức 803 Xã Tân Hòa 28006
113 Huyện Bến Lức 803 Xã Tân Bửu 28009
114 Huyện Bến Lức 803 Xã An Thạnh 28012
115 Huyện Bến Lức 803 Xã Bình Đức 28015
116 Huyện Bến Lức 803 Xã Mỹ Yên 28018
117 Huyện Bến Lức 803 Xã Thanh Phú 28021
118 Huyện Bến Lức 803 Xã Long Hiệp 28024
119 Huyện Bến Lức 803 Xã Thạnh Đức 28027
120 Huyện Bến Lức 803 Xã Phước Lợi 28030
121 Huyện Bến Lức 803 Xã Nhựt Chánh 28033
122 Huyện Thủ Thừa 804 Thị trấn Thủ Thừa 28036 Thị trấn
123 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Long Thạnh 28039
124 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Tân Thành 28042
125 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Long Thuận 28045
126 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Mỹ Lạc 28048
127 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Mỹ Thạnh 28051
128 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Bình An 28054
129 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Nhị Thành 28057
130 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Mỹ An 28060
131 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Bình Thạnh 28063
132 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Mỹ Phú 28066
133 Huyện Thủ Thừa 804 Xã Tân Long 28072
134 Huyện Tân Trụ 805 Thị trấn Tân Trụ 28075 Thị trấn
135 Huyện Tân Trụ 805 Xã Tân Bình 28078
136 Huyện Tân Trụ 805 Xã Quê Mỹ Thạnh 28084
137 Huyện Tân Trụ 805 Xã Lạc Tấn 28087
138 Huyện Tân Trụ 805 Xã Bình Trinh Đông 28090
139 Huyện Tân Trụ 805 Xã Tân Phước Tây 28093
140 Huyện Tân Trụ 805 Xã Bình Lãng 28096
141 Huyện Tân Trụ 805 Xã Bình Tịnh 28099
142 Huyện Tân Trụ 805 Xã Đức Tân 28102
143 Huyện Tân Trụ 805 Xã Nhựt Ninh 28105
144 Huyện Cần Đước 806 Thị trấn Cần Đước 28108 Thị trấn
145 Huyện Cần Đước 806 Xã Long Trạch 28111
146 Huyện Cần Đước 806 Xã Long Khê 28114
147 Huyện Cần Đước 806 Xã Long Định 28117
148 Huyện Cần Đước 806 Xã Phước Vân 28120
149 Huyện Cần Đước 806 Xã Long Hòa 28123
150 Huyện Cần Đước 806 Xã Long Cang 28126
151 Huyện Cần Đước 806 Xã Long Sơn 28129
152 Huyện Cần Đước 806 Xã Tân Trạch 28132
153 Huyện Cần Đước 806 Xã Mỹ Lệ 28135
154 Huyện Cần Đước 806 Xã Tân Lân 28138
155 Huyện Cần Đước 806 Xã Phước Tuy 28141
156 Huyện Cần Đước 806 Xã Long Hựu Đông 28144
157 Huyện Cần Đước 806 Xã Tân Ân 28147
158 Huyện Cần Đước 806 Xã Phước Đông 28150
159 Huyện Cần Đước 806 Xã Long Hựu Tây 28153
160 Huyện Cần Đước 806 Xã Tân Chánh 28156
161 Huyện Cần Giuộc 807 Thị trấn Cần Giuộc 28159 Thị trấn
162 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Phước Lý 28162
163 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Long Thượng 28165
164 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Long Hậu 28168
165 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Phước Hậu 28174
166 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Mỹ Lộc 28177
167 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Phước Lại 28180
168 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Phước Lâm 28183
169 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Thuận Thành 28189
170 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Phước Vĩnh Tây 28192
171 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Phước Vĩnh Đông 28195
172 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Long An 28198
173 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Long Phụng 28201
174 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Đông Thạnh 28204
175 Huyện Cần Giuộc 807 Xã Tân Tập 28207
176 Huyện Châu Thành 808 Thị trấn Tầm Vu 28210 Thị trấn
177 Huyện Châu Thành 808 Xã Bình Quới 28213
178 Huyện Châu Thành 808 Xã Hòa Phú 28216
179 Huyện Châu Thành 808 Xã Phú Ngãi Trị 28219
180 Huyện Châu Thành 808 Xã Vĩnh Công 28222
181 Huyện Châu Thành 808 Xã Thuận Mỹ 28225
182 Huyện Châu Thành 808 Xã Hiệp Thạnh 28228
183 Huyện Châu Thành 808 Xã Phước Tân Hưng 28231
184 Huyện Châu Thành 808 Xã Thanh Phú Long 28234
185 Huyện Châu Thành 808 Xã Dương Xuân Hội 28237
186 Huyện Châu Thành 808 Xã An Lục Long 28240
187 Huyện Châu Thành 808 Xã Long Trì 28243
188 Huyện Châu Thành 808 Xã Thanh Vĩnh Đông 28246

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH LONG AN

  • Khu công nghiệp Đức Hòa 1 giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 1 giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Anh Hồng
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Thái Hòa
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Việt Hóa
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Cali Long Đức
  • Khu công nghiệp Phú An Thạnh giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Phú An Thạnh giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Cầu Tràm
  • Khu công nghiệp Long Hậu 1
  • Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng
  • Khu công nghiệp Long Hậu 3 giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Long Hậu 3 giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Nhựt Chánh
  • Khu công nghiệp Tân Đức (Tân Tạo 2)
  • Khu công nghiệp Tân Kim
  • Khu nhà xưởng dịch vụ OSSIF 1
  • Khu nhà xưởng dịch vụ OSSIF 2
  • Khu công nghiệp Tân Kim mở rộng
  • Khu nhà xưởng Kizuna 1
  • Khu nhà xưởng Kizuna 2
  • Khu nhà xưởng Kizuna 3
  • Khu công nghiệp Thuận Đạo
  • Khu công nghiệp Thuận Đạo mở rộng giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Thuận Đạo mở rộng giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Xuyên Á
  • Khu công nghiệp Đông Nam Á (Bắc Tân Tập)
  • Khu công nghiệp Nam Tân Tập
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Minh Ngân
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Resco
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Hồng Đạt
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Liên Thành
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Slico
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Song Tân
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Đức Lợi
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Mười Đây
  • Khu công nghiệp Đức Hòa 3 – Long Việt
  • Khu công nghiệp An Nhựt Tân
  • Khu công nghiệp Phúc Long
  • Khu công nghiệp Phúc Long mở rộng
  • Khu công nghiệp và Đô thị Việt Phát (Tân Thành 1)
  • Khu công nghiệp DDN – Tân Phú
  • Khu công nghiệp Cầu cảng Phước Đông
  • Khu công nghiệp Thịnh Phát
  • Khu công nghiệp Thịnh Phát mở rộng
  • Khu công nghiệp Hòa Bình (Long Hậu 4)
  • Khu công nghiệp Hòa Bình mở rộng
  • Khu công nghiệp Anh Hồng 2
  • Khu công nghiệp Tân Đức 2
  • Khu công nghiệp Vĩnh Lộc 2 (Vĩnh Lộc – Bến Lức)
  • Khu công nghiệp Hải Sơn
  • Khu công nghiệp Hải Sơn mở rộng
  • Khu công nghiệp Tân Đô
  • Khu công nghiệp Nam Thuận (Đại Lộc)
  • Khu công nghiệp Hựu Thạnh
  • Khu công nghiệp thị trấn Thủ Thừa
  • Khu công nghiệp – dịch vụ – thương mại tổng hợp Bình Hiệp
  • Khu công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp Thị xã Kiến Tường
  • Khu công nghiệp Prodezi
  • Khu công nghiệp Tandoland
  • Khu công nghiệp Hoàng Lộc
  • Khu công nghiệp Thế Kỷ
  • Khu công nghiệp Quốc tế Trường Hải

HỌC LÁI XE NÂNG TÂY NINH

1 Thành phố Tây Ninh 703 Phường 1 25456 Phường
2 Thành phố Tây Ninh 703 Phường 3 25459 Phường
3 Thành phố Tây Ninh 703 Phường 4 25462 Phường
4 Thành phố Tây Ninh 703 Phường Hiệp Ninh 25465 Phường
5 Thành phố Tây Ninh 703 Phường 2 25468 Phường
6 Thành phố Tây Ninh 703 Xã Thạnh Tân 25471
7 Thành phố Tây Ninh 703 Xã Tân Bình 25474
8 Thành phố Tây Ninh 703 Xã Bình Minh 25477
9 Thành phố Tây Ninh 703 Phường Ninh Sơn 25480 Phường
10 Thành phố Tây Ninh 703 Phường Ninh Thạnh 25483 Phường
11 Huyện Tân Biên 705 Thị trấn Tân Biên 25486 Thị trấn
12 Huyện Tân Biên 705 Xã Tân Lập 25489
13 Huyện Tân Biên 705 Xã Thạnh Bắc 25492
14 Huyện Tân Biên 705 Xã Tân Bình 25495
15 Huyện Tân Biên 705 Xã Thạnh Bình 25498
16 Huyện Tân Biên 705 Xã Thạnh Tây 25501
17 Huyện Tân Biên 705 Xã Hòa Hiệp 25504
18 Huyện Tân Biên 705 Xã Tân Phong 25507
19 Huyện Tân Biên 705 Xã Mỏ Công 25510
20 Huyện Tân Biên 705 Xã Trà Vong 25513
21 Huyện Tân Châu 706 Thị trấn Tân Châu 25516 Thị trấn
22 Huyện Tân Châu 706 Xã Tân Hà 25519
23 Huyện Tân Châu 706 Xã Tân Đông 25522
24 Huyện Tân Châu 706 Xã Tân Hội 25525
25 Huyện Tân Châu 706 Xã Tân Hòa 25528
26 Huyện Tân Châu 706 Xã Suối Ngô 25531
27 Huyện Tân Châu 706 Xã Suối Dây 25534
28 Huyện Tân Châu 706 Xã Tân Hiệp 25537
29 Huyện Tân Châu 706 Xã Thạnh Đông 25540
30 Huyện Tân Châu 706 Xã Tân Thành 25543
31 Huyện Tân Châu 706 Xã Tân Phú 25546
32 Huyện Tân Châu 706 Xã Tân Hưng 25549
33 Huyện Dương Minh Châu 707 Thị trấn Dương Minh Châu 25552 Thị trấn
34 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Suối Đá 25555
35 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Phan 25558
36 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Phước Ninh 25561
37 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Phước Minh 25564
38 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Bàu Năng 25567
39 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Chà Là 25570
40 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Cầu Khởi 25573
41 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Bến Củi 25576
42 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Lộc Ninh 25579
43 Huyện Dương Minh Châu 707 Xã Truông Mít 25582
44 Huyện Châu Thành 708 Thị trấn Châu Thành 25585 Thị trấn
45 Huyện Châu Thành 708 Xã Hảo Đước 25588
46 Huyện Châu Thành 708 Xã Phước Vinh 25591
47 Huyện Châu Thành 708 Xã Đồng Khởi 25594
48 Huyện Châu Thành 708 Xã Thái Bình 25597
49 Huyện Châu Thành 708 Xã An Cơ 25600
50 Huyện Châu Thành 708 Xã Biên Giới 25603
51 Huyện Châu Thành 708 Xã Hòa Thạnh 25606
52 Huyện Châu Thành 708 Xã Trí Bình 25609
53 Huyện Châu Thành 708 Xã Hòa Hội 25612
54 Huyện Châu Thành 708 Xã An Bình 25615
55 Huyện Châu Thành 708 Xã Thanh Điền 25618
56 Huyện Châu Thành 708 Xã Thành Long 25621
57 Huyện Châu Thành 708 Xã Ninh Điền 25624
58 Huyện Châu Thành 708 Xã Long Vĩnh 25627
59 Thị xã Hòa Thành 709 Phường Long Hoa 25630 Phường
60 Thị xã Hòa Thành 709 Phường Hiệp Tân 25633 Phường
61 Thị xã Hòa Thành 709 Phường Long Thành Bắc 25636 Phường
62 Thị xã Hòa Thành 709 Xã Trường Hòa 25639
63 Thị xã Hòa Thành 709 Xã Trường Đông 25642
64 Thị xã Hòa Thành 709 Phường Long Thành Trung 25645 Phường
65 Thị xã Hòa Thành 709 Xã Trường Tây 25648
66 Thị xã Hòa Thành 709 Xã Long Thành Nam 25651
67 Huyện Gò Dầu 710 Thị trấn Gò Dầu 25654 Thị trấn
68 Huyện Gò Dầu 710 Xã Thạnh Đức 25657
69 Huyện Gò Dầu 710 Xã Cẩm Giang 25660
70 Huyện Gò Dầu 710 Xã Hiệp Thạnh 25663
71 Huyện Gò Dầu 710 Xã Bàu Đồn 25666
72 Huyện Gò Dầu 710 Xã Phước Thạnh 25669
73 Huyện Gò Dầu 710 Xã Phước Đông 25672
74 Huyện Gò Dầu 710 Xã Phước Trạch 25675
75 Huyện Gò Dầu 710 Xã Thanh Phước 25678
76 Huyện Bến Cầu 711 Thị trấn Bến Cầu 25681 Thị trấn
77 Huyện Bến Cầu 711 Xã Long Chữ 25684
78 Huyện Bến Cầu 711 Xã Long Phước 25687
79 Huyện Bến Cầu 711 Xã Long Giang 25690
80 Huyện Bến Cầu 711 Xã Tiên Thuận 25693
81 Huyện Bến Cầu 711 Xã Long Khánh 25696
82 Huyện Bến Cầu 711 Xã Lợi Thuận 25699
83 Huyện Bến Cầu 711 Xã Long Thuận 25702
84 Huyện Bến Cầu 711 Xã An Thạnh 25705
85 Thị xã Trảng Bàng 712 Phường Trảng Bàng 25708 Phường
86 Thị xã Trảng Bàng 712 Xã Đôn Thuận 25711
87 Thị xã Trảng Bàng 712 Xã Hưng Thuận 25714
88 Thị xã Trảng Bàng 712 Phường Lộc Hưng 25717 Phường
89 Thị xã Trảng Bàng 712 Phường Gia Lộc 25720 Phường
90 Thị xã Trảng Bàng 712 Phường Gia Bình 25723 Phường
91 Thị xã Trảng Bàng 712 Xã Phước Bình 25729
92 Thị xã Trảng Bàng 712 Phường An Tịnh 25732 Phường
93 Thị xã Trảng Bàng 712 Phường An Hòa 25735 Phường
94 Thị xã Trảng Bàng 712 Xã Phước Chỉ 25738

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH TÂY NINH

  • Khu Chế xuất và Công nghiệp Linh Trung 3
  • Khu công nghiệp Trảng Bàng
  • Khu công nghiệp Thành Thành Công (Bourbon An Hòa)
  • Khu công nghiệp Phước Đông (Bời Lời) giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Phước Đông (Bời Lời) giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Chà Là
  • Khu công nghiệp Đại An Sài Gòn (số 4)
  • Khu công nghiệp dệt may và Công nghiệp hỗ trợ TMTC (số 1 A)
  • Khu công nghiệp An Phú (số 2 A)
  • Khu công nghiệp số 2 B
  • Khu công nghiệp số 1 B
  • Khu công nghiệp số 3
  • Khu công nghiệp Hiệp Thạnh
  • Khu công nghiệp Thanh Điền
  • Nhu cầu thuê xe nâng hàng ở Tiền Giang?

HỌC LÁI XE NÂNG TIỀN GIANG

Tiền Giang có 11 đơn vị hành chính gồm 1 thành phố, 2 thị xã và 8 huyện với 172 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 7 thị trấn, 22 phường và 143 xã.

1 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 5 28249 Phường
2 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 4 28252 Phường
3 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 7 28255 Phường
4 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 3 28258 Phường
5 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 1 28261 Phường
6 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 2 28264 Phường
7 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 8 28267 Phường
8 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 6 28270 Phường
9 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 9 28273 Phường
10 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường 10 28276 Phường
11 Thành phố Mỹ Tho 815 Phường Tân Long 28279 Phường
12 Thành phố Mỹ Tho 815 Xã Đạo Thạnh 28282
13 Thành phố Mỹ Tho 815 Xã Trung An 28285
14 Thành phố Mỹ Tho 815 Xã Mỹ Phong 28288
15 Thành phố Mỹ Tho 815 Xã Tân Mỹ Chánh 28291
16 Thành phố Mỹ Tho 815 Xã Phước Thạnh 28567
17 Thành phố Mỹ Tho 815 Xã Thới Sơn 28591
18 Thị xã Gò Công 816 Phường 3 28294 Phường
19 Thị xã Gò Công 816 Phường 2 28297 Phường
20 Thị xã Gò Công 816 Phường 4 28300 Phường
21 Thị xã Gò Công 816 Phường 1 28303 Phường
22 Thị xã Gò Công 816 Phường 5 28306 Phường
23 Thị xã Gò Công 816 Xã Long Hưng 28309
24 Thị xã Gò Công 816 Xã Long Thuận 28312
25 Thị xã Gò Công 816 Xã Long Chánh 28315
26 Thị xã Gò Công 816 Xã Long Hòa 28318
27 Thị xã Gò Công 816 Xã Bình Đông 28708
28 Thị xã Gò Công 816 Xã Bình Xuân 28717
29 Thị xã Gò Công 816 Xã Tân Trung 28729
30 Thị xã Cai Lậy 817 Phường 1 28435 Phường
31 Thị xã Cai Lậy 817 Phường 2 28436 Phường
32 Thị xã Cai Lậy 817 Phường 3 28437 Phường
33 Thị xã Cai Lậy 817 Phường 4 28439 Phường
34 Thị xã Cai Lậy 817 Phường 5 28440 Phường
35 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Mỹ Phước Tây 28447
36 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Mỹ Hạnh Đông 28450
37 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Mỹ Hạnh Trung 28453
38 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Tân Phú 28459
39 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Tân Bình 28462
40 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Tân Hội 28468
41 Thị xã Cai Lậy 817 Phường Nhị Mỹ 28474 Phường
42 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Nhị Quý 28477
43 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Thanh Hòa 28480
44 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Phú Quý 28483
45 Thị xã Cai Lậy 817 Xã Long Khánh 28486
46 Huyện Tân Phước 818 Thị trấn Mỹ Phước 28321 Thị trấn
47 Huyện Tân Phước 818 Xã Tân Hòa Đông 28324
48 Huyện Tân Phước 818 Xã Thạnh Tân 28327
49 Huyện Tân Phước 818 Xã Thạnh Mỹ 28330
50 Huyện Tân Phước 818 Xã Thạnh Hoà 28333
51 Huyện Tân Phước 818 Xã Phú Mỹ 28336
52 Huyện Tân Phước 818 Xã Tân Hòa Thành 28339
53 Huyện Tân Phước 818 Xã Hưng Thạnh 28342
54 Huyện Tân Phước 818 Xã Tân Lập 1 28345
55 Huyện Tân Phước 818 Xã Tân Hòa Tây 28348
56 Huyện Tân Phước 818 Xã Tân Lập 2 28354
57 Huyện Tân Phước 818 Xã Phước Lập 28357
58 Huyện Cái Bè 819 Thị trấn Cái Bè 28360 Thị trấn
59 Huyện Cái Bè 819 Xã Hậu Mỹ Bắc B 28363
60 Huyện Cái Bè 819 Xã Hậu Mỹ Bắc A 28366
61 Huyện Cái Bè 819 Xã Mỹ Trung 28369
62 Huyện Cái Bè 819 Xã Hậu Mỹ Trinh 28372
63 Huyện Cái Bè 819 Xã Hậu Mỹ Phú 28375
64 Huyện Cái Bè 819 Xã Mỹ Tân 28378
65 Huyện Cái Bè 819 Xã Mỹ Lợi B 28381
66 Huyện Cái Bè 819 Xã Thiện Trung 28384
67 Huyện Cái Bè 819 Xã Mỹ Hội 28387
68 Huyện Cái Bè 819 Xã An Cư 28390
69 Huyện Cái Bè 819 Xã Hậu Thành 28393
70 Huyện Cái Bè 819 Xã Mỹ Lợi A 28396
71 Huyện Cái Bè 819 Xã Hòa Khánh 28399
72 Huyện Cái Bè 819 Xã Thiện Trí 28402
73 Huyện Cái Bè 819 Xã Mỹ Đức Đông 28405
74 Huyện Cái Bè 819 Xã Mỹ Đức Tây 28408
75 Huyện Cái Bè 819 Xã Đông Hòa Hiệp 28411
76 Huyện Cái Bè 819 Xã An Thái Đông 28414
77 Huyện Cái Bè 819 Xã Tân Hưng 28417
78 Huyện Cái Bè 819 Xã Mỹ Lương 28420
79 Huyện Cái Bè 819 Xã Tân Thanh 28423
80 Huyện Cái Bè 819 Xã An Thái Trung 28426
81 Huyện Cái Bè 819 Xã An Hữu 28429
82 Huyện Cái Bè 819 Xã Hòa Hưng 28432
83 Huyện Cai Lậy 820 Xã Thạnh Lộc 28438
84 Huyện Cai Lậy 820 Xã Mỹ Thành Bắc 28441
85 Huyện Cai Lậy 820 Xã Phú Cường 28444
86 Huyện Cai Lậy 820 Xã Mỹ Thành Nam 28456
87 Huyện Cai Lậy 820 Xã Phú Nhuận 28465
88 Huyện Cai Lậy 820 Xã Bình Phú 28471
89 Huyện Cai Lậy 820 Xã Cẩm Sơn 28489
90 Huyện Cai Lậy 820 Xã Phú An 28492
91 Huyện Cai Lậy 820 Xã Mỹ Long 28495
92 Huyện Cai Lậy 820 Xã Long Tiên 28498
93 Huyện Cai Lậy 820 Xã Hiệp Đức 28501
94 Huyện Cai Lậy 820 Xã Long Trung 28504
95 Huyện Cai Lậy 820 Xã Hội Xuân 28507
96 Huyện Cai Lậy 820 Xã Tân Phong 28510
97 Huyện Cai Lậy 820 Xã Tam Bình 28513
98 Huyện Cai Lậy 820 Xã Ngũ Hiệp 28516
99 Huyện Châu Thành 821 Thị trấn Tân Hiệp 28519 Thị trấn
100 Huyện Châu Thành 821 Xã Tân Hội Đông 28522
101 Huyện Châu Thành 821 Xã Tân Hương 28525
102 Huyện Châu Thành 821 Xã Tân Lý Đông 28528
103 Huyện Châu Thành 821 Xã Tân Lý Tây 28531
104 Huyện Châu Thành 821 Xã Thân Cửu Nghĩa 28534
105 Huyện Châu Thành 821 Xã Tam Hiệp 28537
106 Huyện Châu Thành 821 Xã Điềm Hy 28540
107 Huyện Châu Thành 821 Xã Nhị Bình 28543
108 Huyện Châu Thành 821 Xã Dưỡng Điềm 28546
109 Huyện Châu Thành 821 Xã Đông Hòa 28549
110 Huyện Châu Thành 821 Xã Long Định 28552
111 Huyện Châu Thành 821 Xã Hữu Đạo 28555
112 Huyện Châu Thành 821 Xã Long An 28558
113 Huyện Châu Thành 821 Xã Long Hưng 28561
114 Huyện Châu Thành 821 Xã Bình Trưng 28564
115 Huyện Châu Thành 821 Xã Thạnh Phú 28570
116 Huyện Châu Thành 821 Xã Bàn Long 28573
117 Huyện Châu Thành 821 Xã Vĩnh Kim 28576
118 Huyện Châu Thành 821 Xã Bình Đức 28579
119 Huyện Châu Thành 821 Xã Song Thuận 28582
120 Huyện Châu Thành 821 Xã Kim Sơn 28585
121 Huyện Châu Thành 821 Xã Phú Phong 28588
122 Huyện Chợ Gạo 822 Thị trấn Chợ Gạo 28594 Thị trấn
123 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Trung Hòa 28597
124 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Hòa Tịnh 28600
125 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Mỹ Tịnh An 28603
126 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Tân Bình Thạnh 28606
127 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Phú Kiết 28609
128 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Lương Hòa Lạc 28612
129 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Thanh Bình 28615
130 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Quơn Long 28618
131 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Bình Phục Nhứt 28621
132 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Đăng Hưng Phước 28624
133 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Tân Thuận Bình 28627
134 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Song Bình 28630
135 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Bình Phan 28633
136 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Long Bình Điền 28636
137 Huyện Chợ Gạo 822 Xã An Thạnh Thủy 28639
138 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Xuân Đông 28642
139 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Hòa Định 28645
140 Huyện Chợ Gạo 822 Xã Bình Ninh 28648
141 Huyện Gò Công Tây 823 Thị trấn Vĩnh Bình 28651 Thị trấn
142 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Đồng Sơn 28654
143 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Bình Phú 28657
144 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Đồng Thạnh 28660
145 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Thành Công 28663
146 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Bình Nhì 28666
147 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Yên Luông 28669
148 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Thạnh Trị 28672
149 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Thạnh Nhựt 28675
150 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Long Vĩnh 28678
151 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Bình Tân 28681
152 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Vĩnh Hựu 28684
153 Huyện Gò Công Tây 823 Xã Long Bình 28687
154 Huyện Gò Công Đông 824 Thị trấn Tân Hòa 28702 Thị trấn
155 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Tăng Hoà 28705
156 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Tân Phước 28711
157 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Gia Thuận 28714
158 Huyện Gò Công Đông 824 Thị trấn Vàm Láng 28720 Thị trấn
159 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Tân Tây 28723
160 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Kiểng Phước 28726
161 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Tân Đông 28732
162 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Bình Ân 28735
163 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Tân Điền 28738
164 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Bình Nghị 28741
165 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Phước Trung 28744
166 Huyện Gò Công Đông 824 Xã Tân Thành 28747
167 Huyện Tân Phú Đông 825 Xã Tân Thới 28690
168 Huyện Tân Phú Đông 825 Xã Tân Phú 28693
169 Huyện Tân Phú Đông 825 Xã Phú Thạnh 28696
170 Huyện Tân Phú Đông 825 Xã Tân Thạnh 28699
171 Huyện Tân Phú Đông 825 Xã Phú Đông 28750
172 Huyện Tân Phú Đông 825 Xã Phú Tân 28753

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH TIỀN GIANG

  • Khu công nghiệp Mỹ Tho
  • Khu công nghiệp Tân Hương
  • Khu công nghiệp Long Giang
  • Khu công nghiệp Soài Rạp
  • Khu công nghiệp Tân Phước 1
  • Khu công nghiệp Bình Đông

HỌC LÁI XE NÂNG CẦN THƠ

1 Quận Ninh Kiều 916 Phường Cái Khế 31117 Phường
2 Quận Ninh Kiều 916 Phường An Hòa 31120 Phường
3 Quận Ninh Kiều 916 Phường Thới Bình 31123 Phường
4 Quận Ninh Kiều 916 Phường An Nghiệp 31126 Phường
5 Quận Ninh Kiều 916 Phường An Cư 31129 Phường
6 Quận Ninh Kiều 916 Phường Tân An 31135 Phường
7 Quận Ninh Kiều 916 Phường An Phú 31141 Phường
8 Quận Ninh Kiều 916 Phường Xuân Khánh 31144 Phường
9 Quận Ninh Kiều 916 Phường Hưng Lợi 31147 Phường
10 Quận Ninh Kiều 916 Phường An Khánh 31149 Phường
11 Quận Ninh Kiều 916 Phường An Bình 31150 Phường
12 Quận Ô Môn 917 Phường Châu Văn Liêm 31153 Phường
13 Quận Ô Môn 917 Phường Thới Hòa 31154 Phường
14 Quận Ô Môn 917 Phường Thới Long 31156 Phường
15 Quận Ô Môn 917 Phường Long Hưng 31157 Phường
16 Quận Ô Môn 917 Phường Thới An 31159 Phường
17 Quận Ô Môn 917 Phường Phước Thới 31162 Phường
18 Quận Ô Môn 917 Phường Trường Lạc 31165 Phường
19 Quận Bình Thuỷ 918 Phường Bình Thủy 31168 Phường
20 Quận Bình Thuỷ 918 Phường Trà An 31169 Phường
21 Quận Bình Thuỷ 918 Phường Trà Nóc 31171 Phường
22 Quận Bình Thuỷ 918 Phường Thới An Đông 31174 Phường
23 Quận Bình Thuỷ 918 Phường An Thới 31177 Phường
24 Quận Bình Thuỷ 918 Phường Bùi Hữu Nghĩa 31178 Phường
25 Quận Bình Thuỷ 918 Phường Long Hòa 31180 Phường
26 Quận Bình Thuỷ 918 Phường Long Tuyền 31183 Phường
27 Quận Cái Răng 919 Phường Lê Bình 31186 Phường
28 Quận Cái Răng 919 Phường Hưng Phú 31189 Phường
29 Quận Cái Răng 919 Phường Hưng Thạnh 31192 Phường
30 Quận Cái Răng 919 Phường Ba Láng 31195 Phường
31 Quận Cái Răng 919 Phường Thường Thạnh 31198 Phường
32 Quận Cái Răng 919 Phường Phú Thứ 31201 Phường
33 Quận Cái Răng 919 Phường Tân Phú 31204 Phường
34 Quận Thốt Nốt 923 Phường Thốt Nốt 31207 Phường
35 Quận Thốt Nốt 923 Phường Thới Thuận 31210 Phường
36 Quận Thốt Nốt 923 Phường Thuận An 31212 Phường
37 Quận Thốt Nốt 923 Phường Tân Lộc 31213 Phường
38 Quận Thốt Nốt 923 Phường Trung Nhứt 31216 Phường
39 Quận Thốt Nốt 923 Phường Thạnh Hoà 31217 Phường
40 Quận Thốt Nốt 923 Phường Trung Kiên 31219 Phường
41 Quận Thốt Nốt 923 Phường Tân Hưng 31227 Phường
42 Quận Thốt Nốt 923 Phường Thuận Hưng 31228 Phường
43 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Vĩnh Bình 31211
44 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Thị trấn Thanh An 31231 Thị trấn
45 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Thị trấn Vĩnh Thạnh 31232 Thị trấn
46 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Thạnh Mỹ 31234
47 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Vĩnh Trinh 31237
48 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Thạnh An 31240
49 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Thạnh Tiến 31241
50 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Thạnh Thắng 31243
51 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Thạnh Lợi 31244
52 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Thạnh Qưới 31246
53 Huyện Vĩnh Thạnh 924 Xã Thạnh Lộc 31252
54 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Trung An 31222
55 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Trung Thạnh 31225
56 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Thạnh Phú 31249
57 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Trung Hưng 31255
58 Huyện Cờ Đỏ 925 Thị trấn Cờ Đỏ 31261 Thị trấn
59 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Thới Hưng 31264
60 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Đông Hiệp 31273
61 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Đông Thắng 31274
62 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Thới Đông 31276
63 Huyện Cờ Đỏ 925 Xã Thới Xuân 31277
64 Huyện Phong Điền 926 Thị trấn Phong Điền 31299 Thị trấn
65 Huyện Phong Điền 926 Xã Nhơn Ái 31300
66 Huyện Phong Điền 926 Xã Giai Xuân 31303
67 Huyện Phong Điền 926 Xã Tân Thới 31306
68 Huyện Phong Điền 926 Xã Trường Long 31309
69 Huyện Phong Điền 926 Xã Mỹ Khánh 31312
70 Huyện Phong Điền 926 Xã Nhơn Nghĩa 31315
71 Huyện Thới Lai 927 Thị trấn Thới Lai 31258 Thị trấn
72 Huyện Thới Lai 927 Xã Thới Thạnh 31267
73 Huyện Thới Lai 927 Xã Tân Thạnh 31268
74 Huyện Thới Lai 927 Xã Xuân Thắng 31270
75 Huyện Thới Lai 927 Xã Đông Bình 31279
76 Huyện Thới Lai 927 Xã Đông Thuận 31282
77 Huyện Thới Lai 927 Xã Thới Tân 31285
78 Huyện Thới Lai 927 Xã Trường Thắng 31286
79 Huyện Thới Lai 927 Xã Định Môn 31288
80 Huyện Thới Lai 927 Xã Trường Thành 31291
81 Huyện Thới Lai 927 Xã Trường Xuân 31294
82 Huyện Thới Lai 927 Xã Trường Xuân A 31297
83 Huyện Thới Lai 927 Xã Trường Xuân B 31298

KHU CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ CẦN THƠ

  • Khu công nghiệp Trà Nóc 1
  • Khu công nghiệp Trà Nóc 2
  • Khu công nghiệp Hưng Phú 1B
  • Khu công nghiệp BMC – Hưng Phú 2A
  • Khu công nghiệp Hưng Phú 2B
  • Khu công nghiệp Thốt Nốt 1
  • Khu công nghiệp Thốt Nốt 2
  • Khu công nghiệp hữu nghị Việt Nam – Nhật Bản
  • Khu công nghiệp Ô Môn 1
  • Khu công nghiệp Ô Môn 2
  • Khu công nghiệp Bắc Ô Môn

HỌC LÁI XE NÂNG VĨNH LONG

 

1 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường 9 29542 Phường
2 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường 5 29545 Phường
3 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường 1 29548 Phường
4 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường 2 29551 Phường
5 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường 4 29554 Phường
6 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường 3 29557 Phường
7 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường 8 29560 Phường
8 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường Tân Ngãi 29563 Phường
9 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường Tân Hòa 29566 Phường
10 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường Tân Hội 29569 Phường
11 Thành phố Vĩnh Long 855 Phường Trường An 29572 Phường
12 Huyện Long Hồ 857 Thị trấn Long Hồ 29575 Thị trấn
13 Huyện Long Hồ 857 Xã Đồng Phú 29578
14 Huyện Long Hồ 857 Xã Bình Hòa Phước 29581
15 Huyện Long Hồ 857 Xã Hòa Ninh 29584
16 Huyện Long Hồ 857 Xã An Bình 29587
17 Huyện Long Hồ 857 Xã Thanh Đức 29590
18 Huyện Long Hồ 857 Xã Tân Hạnh 29593
19 Huyện Long Hồ 857 Xã Phước Hậu 29596
20 Huyện Long Hồ 857 Xã Long Phước 29599
21 Huyện Long Hồ 857 Xã Phú Đức 29602
22 Huyện Long Hồ 857 Xã Lộc Hòa 29605
23 Huyện Long Hồ 857 Xã Long An 29608
24 Huyện Long Hồ 857 Xã Phú Quới 29611
25 Huyện Long Hồ 857 Xã Thạnh Quới 29614
26 Huyện Long Hồ 857 Xã Hòa Phú 29617
27 Huyện Mang Thít 858 Xã Mỹ An 29623
28 Huyện Mang Thít 858 Xã Mỹ Phước 29626
29 Huyện Mang Thít 858 Xã An Phước 29629
30 Huyện Mang Thít 858 Xã Nhơn Phú 29632
31 Huyện Mang Thít 858 Xã Long Mỹ 29635
32 Huyện Mang Thít 858 Xã Hòa Tịnh 29638
33 Huyện Mang Thít 858 Thị trấn Cái Nhum 29641 Thị trấn
34 Huyện Mang Thít 858 Xã Bình Phước 29644
35 Huyện Mang Thít 858 Xã Chánh An 29647
36 Huyện Mang Thít 858 Xã Tân An Hội 29650
37 Huyện Mang Thít 858 Xã Tân Long 29653
38 Huyện Mang Thít 858 Xã Tân Long Hội 29656
39 Huyện Vũng Liêm 859 Thị trấn Vũng Liêm 29659 Thị trấn
40 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Tân Quới Trung 29662
41 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Quới Thiện 29665
42 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Quới An 29668
43 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung Chánh 29671
44 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Tân An Luông 29674
45 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Thanh Bình 29677
46 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung Thành Tây 29680
47 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung Hiệp 29683
48 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Hiếu Phụng 29686
49 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung Thành Đông 29689
50 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung Thành 29692
51 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung Hiếu 29695
52 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung Ngãi 29698
53 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Hiếu Thuận 29701
54 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung Nghĩa 29704
55 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Trung An 29707
56 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Hiếu Nhơn 29710
57 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Hiếu Thành 29713
58 Huyện Vũng Liêm 859 Xã Hiếu Nghĩa 29716
59 Huyện Tam Bình 860 Thị trấn Tam Bình 29719 Thị trấn
60 Huyện Tam Bình 860 Xã Tân Lộc 29722
61 Huyện Tam Bình 860 Xã Phú Thịnh 29725
62 Huyện Tam Bình 860 Xã Hậu Lộc 29728
63 Huyện Tam Bình 860 Xã Hòa Thạnh 29731
64 Huyện Tam Bình 860 Xã Hoà Lộc 29734
65 Huyện Tam Bình 860 Xã Phú Lộc 29737
66 Huyện Tam Bình 860 Xã Song Phú 29740
67 Huyện Tam Bình 860 Xã Hòa Hiệp 29743
68 Huyện Tam Bình 860 Xã Mỹ Lộc 29746
69 Huyện Tam Bình 860 Xã Tân Phú 29749
70 Huyện Tam Bình 860 Xã Long Phú 29752
71 Huyện Tam Bình 860 Xã Mỹ Thạnh Trung 29755
72 Huyện Tam Bình 860 Xã Tường Lộc 29758
73 Huyện Tam Bình 860 Xã Loan Mỹ 29761
74 Huyện Tam Bình 860 Xã Ngãi Tứ 29764
75 Huyện Tam Bình 860 Xã Bình Ninh 29767
76 Thị xã Bình Minh 861 Phường Cái Vồn 29770 Phường
77 Thị xã Bình Minh 861 Phường Thành Phước 29771 Phường
78 Thị xã Bình Minh 861 Xã Thuận An 29806
79 Thị xã Bình Minh 861 Xã Đông Thạnh 29809
80 Thị xã Bình Minh 861 Xã Đông Bình 29812
81 Thị xã Bình Minh 861 Phường Đông Thuận 29813 Phường
82 Thị xã Bình Minh 861 Xã Mỹ Hòa 29815
83 Thị xã Bình Minh 861 Xã Đông Thành 29818
84 Huyện Trà Ôn 862 Thị trấn Trà Ôn 29821 Thị trấn
85 Huyện Trà Ôn 862 Xã Xuân Hiệp 29824
86 Huyện Trà Ôn 862 Xã Nhơn Bình 29827
87 Huyện Trà Ôn 862 Xã Hòa Bình 29830
88 Huyện Trà Ôn 862 Xã Thới Hòa 29833
89 Huyện Trà Ôn 862 Xã Trà Côn 29836
90 Huyện Trà Ôn 862 Xã Tân Mỹ 29839
91 Huyện Trà Ôn 862 Xã Hựu Thành 29842
92 Huyện Trà Ôn 862 Xã Vĩnh Xuân 29845
93 Huyện Trà Ôn 862 Xã Thuận Thới 29848
94 Huyện Trà Ôn 862 Xã Phú Thành 29851
95 Huyện Trà Ôn 862 Xã Thiện Mỹ 29854
96 Huyện Trà Ôn 862 Xã Lục Sỹ Thành 29857
97 Huyện Trà Ôn 862 Xã Tích Thiện 29860
98 Huyện Bình Tân 863 Xã Tân Hưng 29773
99 Huyện Bình Tân 863 Xã Tân Thành 29776
100 Huyện Bình Tân 863 Xã Thành Trung 29779
101 Huyện Bình Tân 863 Xã Tân An Thạnh 29782
102 Huyện Bình Tân 863 Xã Tân Lược 29785
103 Huyện Bình Tân 863 Xã Nguyễn Văn Thảnh 29788
104 Huyện Bình Tân 863 Xã Thành Lợi 29791
105 Huyện Bình Tân 863 Xã Mỹ Thuận 29794
106 Huyện Bình Tân 863 Xã Tân Bình 29797
107 Huyện Bình Tân 863 Thị trấn Tân Quới 29800 Thị trấn

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH VĨNH LONG

  • Khu công nghiệp An Định
  • Khu công nghiệp Bình Tân
  • Khu công nghiệp Đông Bình
  • Khu công nghiệp Hòa Phú giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Hòa Phú giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Bình Minh

HỌC LÁI XE NÂNG HẬU GIANG

 

1 Thành phố Vị Thanh 930 Phường I 31318 Phường
2 Thành phố Vị Thanh 930 Phường III 31321 Phường
3 Thành phố Vị Thanh 930 Phường IV 31324 Phường
4 Thành phố Vị Thanh 930 Phường V 31327 Phường
5 Thành phố Vị Thanh 930 Phường VII 31330 Phường
6 Thành phố Vị Thanh 930 Xã Vị Tân 31333
7 Thành phố Vị Thanh 930 Xã Hoả Lựu 31336
8 Thành phố Vị Thanh 930 Xã Tân Tiến 31338
9 Thành phố Vị Thanh 930 Xã Hoả Tiến 31339
10 Thành phố Ngã Bảy 931 Phường Ngã Bảy 31340 Phường
11 Thành phố Ngã Bảy 931 Phường Lái Hiếu 31341 Phường
12 Thành phố Ngã Bảy 931 Phường Hiệp Thành 31343 Phường
13 Thành phố Ngã Bảy 931 Phường Hiệp Lợi 31344 Phường
14 Thành phố Ngã Bảy 931 Xã Đại Thành 31411
15 Thành phố Ngã Bảy 931 Xã Tân Thành 31414
16 Huyện Châu Thành A 932 Thị trấn Một Ngàn 31342 Thị trấn
17 Huyện Châu Thành A 932 Xã Tân Hoà 31345
18 Huyện Châu Thành A 932 Thị trấn Bảy Ngàn 31346 Thị trấn
19 Huyện Châu Thành A 932 Xã Trường Long Tây 31348
20 Huyện Châu Thành A 932 Xã Trường Long A 31351
21 Huyện Châu Thành A 932 Xã Nhơn Nghĩa A 31357
22 Huyện Châu Thành A 932 Thị trấn Rạch Gòi 31359 Thị trấn
23 Huyện Châu Thành A 932 Xã Thạnh Xuân 31360
24 Huyện Châu Thành A 932 Thị trấn Cái Tắc 31362 Thị trấn
25 Huyện Châu Thành A 932 Xã Tân Phú Thạnh 31363
26 Huyện Châu Thành 933 Thị Trấn Ngã Sáu 31366 Thị trấn
27 Huyện Châu Thành 933 Xã Đông Thạnh 31369
28 Huyện Châu Thành 933 Xã Đông Phú 31375
29 Huyện Châu Thành 933 Xã Phú Hữu 31378
30 Huyện Châu Thành 933 Xã Phú Tân 31379
31 Huyện Châu Thành 933 Thị trấn Mái Dầm 31381 Thị trấn
32 Huyện Châu Thành 933 Xã Đông Phước 31384
33 Huyện Châu Thành 933 Xã Đông Phước A 31387
34 Huyện Phụng Hiệp 934 Thị trấn Kinh Cùng 31393 Thị trấn
35 Huyện Phụng Hiệp 934 Thị trấn Cây Dương 31396 Thị trấn
36 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Tân Bình 31399
37 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Bình Thành 31402
38 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Thạnh Hòa 31405
39 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Long Thạnh 31408
40 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Phụng Hiệp 31417
41 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Hòa Mỹ 31420
42 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Hòa An 31423
43 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Phương Bình 31426
44 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Hiệp Hưng 31429
45 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Tân Phước Hưng 31432
46 Huyện Phụng Hiệp 934 Thị trấn Búng Tàu 31433 Thị trấn
47 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Phương Phú 31435
48 Huyện Phụng Hiệp 934 Xã Tân Long 31438
49 Huyện Vị Thuỷ 935 Thị trấn Nàng Mau 31441 Thị trấn
50 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vị Trung 31444
51 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vị Thuỷ 31447
52 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vị Thắng 31450
53 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vĩnh Thuận Tây 31453
54 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vĩnh Trung 31456
55 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vĩnh Tường 31459
56 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vị Đông 31462
57 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vị Thanh 31465
58 Huyện Vị Thuỷ 935 Xã Vị Bình 31468
59 Huyện Long Mỹ 936 Xã Thuận Hưng 31483
60 Huyện Long Mỹ 936 Xã Thuận Hòa 31484
61 Huyện Long Mỹ 936 Xã Vĩnh Thuận Đông 31486
62 Huyện Long Mỹ 936 Thị trấn Vĩnh Viễn 31489 Thị trấn
63 Huyện Long Mỹ 936 Xã Vĩnh Viễn A 31490
64 Huyện Long Mỹ 936 Xã Lương Tâm 31492
65 Huyện Long Mỹ 936 Xã Lương Nghĩa 31493
66 Huyện Long Mỹ 936 Xã Xà Phiên 31495
67 Thị xã Long Mỹ 937 Phường Thuận An 31471 Phường
68 Thị xã Long Mỹ 937 Phường Trà Lồng 31472 Phường
69 Thị xã Long Mỹ 937 Phường Bình Thạnh 31473 Phường
70 Thị xã Long Mỹ 937 Xã Long Bình 31474
71 Thị xã Long Mỹ 937 Phường Vĩnh Tường 31475 Phường
72 Thị xã Long Mỹ 937 Xã Long Trị 31477
73 Thị xã Long Mỹ 937 Xã Long Trị A 31478
74 Thị xã Long Mỹ 937 Xã Long Phú 31480
75 Thị xã Long Mỹ 937 Xã Tân Phú 31481

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH HẬU GIANG

  • Khu công nghiệp Sông Hậu
  • Khu công nghiệp Tân Phú Thạnh

HỌC LÁI XE NÂNG ĐỒNG THÁP

Tỉnh Đồng Tháp có 12 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 3 thành phố và 9 huyện với 143 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 9 thị trấn, 19 phường và 115 xã.

1 Thành phố Cao Lãnh 866 Phường 11 29863 Phường
2 Thành phố Cao Lãnh 866 Phường 1 29866 Phường
3 Thành phố Cao Lãnh 866 Phường 2 29869 Phường
4 Thành phố Cao Lãnh 866 Phường 4 29872 Phường
5 Thành phố Cao Lãnh 866 Phường 3 29875 Phường
6 Thành phố Cao Lãnh 866 Phường 6 29878 Phường
7 Thành phố Cao Lãnh 866 Xã Mỹ Ngãi 29881
8 Thành phố Cao Lãnh 866 Xã Mỹ Tân 29884
9 Thành phố Cao Lãnh 866 Xã Mỹ Trà 29887
10 Thành phố Cao Lãnh 866 Phường Mỹ Phú 29888 Phường
11 Thành phố Cao Lãnh 866 Xã Tân Thuận Tây 29890
12 Thành phố Cao Lãnh 866 Phường Hoà Thuận 29892 Phường
13 Thành phố Cao Lãnh 866 Xã Hòa An 29893
14 Thành phố Cao Lãnh 866 Xã Tân Thuận Đông 29896
15 Thành phố Cao Lãnh 866 Xã Tịnh Thới 29899
16 Thành phố Sa Đéc 867 Phường 3 29902 Phường
17 Thành phố Sa Đéc 867 Phường 1 29905 Phường
18 Thành phố Sa Đéc 867 Phường 4 29908 Phường
19 Thành phố Sa Đéc 867 Phường 2 29911 Phường
20 Thành phố Sa Đéc 867 Xã Tân Khánh Đông 29914
21 Thành phố Sa Đéc 867 Phường Tân Quy Đông 29917 Phường
22 Thành phố Sa Đéc 867 Phường An Hoà 29919 Phường
23 Thành phố Sa Đéc 867 Xã Tân Quy Tây 29920
24 Thành phố Sa Đéc 867 Xã Tân Phú Đông 29923
25 Thành phố Hồng Ngự 868 Phường An Lộc 29954 Phường
26 Thành phố Hồng Ngự 868 Phường An Thạnh 29955 Phường
27 Thành phố Hồng Ngự 868 Xã Bình Thạnh 29959
28 Thành phố Hồng Ngự 868 Xã Tân Hội 29965
29 Thành phố Hồng Ngự 868 Phường An Lạc 29978 Phường
30 Thành phố Hồng Ngự 868 Phường An Bình B 29986 Phường
31 Thành phố Hồng Ngự 868 Phường An Bình A 29989 Phường
32 Huyện Tân Hồng 869 Thị trấn Sa Rài 29926 Thị trấn
33 Huyện Tân Hồng 869 Xã Tân Hộ Cơ 29929
34 Huyện Tân Hồng 869 Xã Thông Bình 29932
35 Huyện Tân Hồng 869 Xã Bình Phú 29935
36 Huyện Tân Hồng 869 Xã Tân Thành A 29938
37 Huyện Tân Hồng 869 Xã Tân Thành B 29941
38 Huyện Tân Hồng 869 Xã Tân Phước 29944
39 Huyện Tân Hồng 869 Xã Tân Công Chí 29947
40 Huyện Tân Hồng 869 Xã An Phước 29950
41 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Thường Phước 1 29956
42 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Thường Thới Hậu A 29962
43 Huyện Hồng Ngự 870 Thị trấn Thường Thới Tiền 29971 Thị trấn
44 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Thường Phước 2 29974
45 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Thường Lạc 29977
46 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Long Khánh A 29980
47 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Long Khánh B 29983
48 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Long Thuận 29992
49 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Phú Thuận B 29995
50 Huyện Hồng Ngự 870 Xã Phú Thuận A 29998
51 Huyện Tam Nông 871 Thị trấn Tràm Chim 30001 Thị trấn
52 Huyện Tam Nông 871 Xã Hoà Bình 30004
53 Huyện Tam Nông 871 Xã Tân Công Sính 30007
54 Huyện Tam Nông 871 Xã Phú Hiệp 30010
55 Huyện Tam Nông 871 Xã Phú Đức 30013
56 Huyện Tam Nông 871 Xã Phú Thành B 30016
57 Huyện Tam Nông 871 Xã An Hòa 30019
58 Huyện Tam Nông 871 Xã An Long 30022
59 Huyện Tam Nông 871 Xã Phú Cường 30025
60 Huyện Tam Nông 871 Xã Phú Ninh 30028
61 Huyện Tam Nông 871 Xã Phú Thọ 30031
62 Huyện Tam Nông 871 Xã Phú Thành A 30034
63 Huyện Tháp Mười 872 Thị trấn Mỹ An 30037 Thị trấn
64 Huyện Tháp Mười 872 Xã Thạnh Lợi 30040
65 Huyện Tháp Mười 872 Xã Hưng Thạnh 30043
66 Huyện Tháp Mười 872 Xã Trường Xuân 30046
67 Huyện Tháp Mười 872 Xã Tân Kiều 30049
68 Huyện Tháp Mười 872 Xã Mỹ Hòa 30052
69 Huyện Tháp Mười 872 Xã Mỹ Quý 30055
70 Huyện Tháp Mười 872 Xã Mỹ Đông 30058
71 Huyện Tháp Mười 872 Xã Đốc Binh Kiều 30061
72 Huyện Tháp Mười 872 Xã Mỹ An 30064
73 Huyện Tháp Mười 872 Xã Phú Điền 30067
74 Huyện Tháp Mười 872 Xã Láng Biển 30070
75 Huyện Tháp Mười 872 Xã Thanh Mỹ 30073
76 Huyện Cao Lãnh 873 Thị trấn Mỹ Thọ 30076 Thị trấn
77 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Gáo Giồng 30079
78 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Phương Thịnh 30082
79 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Ba Sao 30085
80 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Phong Mỹ 30088
81 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Tân Nghĩa 30091
82 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Phương Trà 30094
83 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Nhị Mỹ 30097
84 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Mỹ Thọ 30100
85 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Tân Hội Trung 30103
86 Huyện Cao Lãnh 873 Xã An Bình 30106
87 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Mỹ Hội 30109
88 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Mỹ Hiệp 30112
89 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Mỹ Long 30115
90 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Bình Hàng Trung 30118
91 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Mỹ Xương 30121
92 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Bình Hàng Tây 30124
93 Huyện Cao Lãnh 873 Xã Bình Thạnh 30127
94 Huyện Thanh Bình 874 Thị trấn Thanh Bình 30130 Thị trấn
95 Huyện Thanh Bình 874 Xã Tân Quới 30133
96 Huyện Thanh Bình 874 Xã Tân Hòa 30136
97 Huyện Thanh Bình 874 Xã An Phong 30139
98 Huyện Thanh Bình 874 Xã Phú Lợi 30142
99 Huyện Thanh Bình 874 Xã Tân Mỹ 30145
100 Huyện Thanh Bình 874 Xã Bình Tấn 30148
101 Huyện Thanh Bình 874 Xã Tân Huề 30151
102 Huyện Thanh Bình 874 Xã Tân Bình 30154
103 Huyện Thanh Bình 874 Xã Tân Thạnh 30157
104 Huyện Thanh Bình 874 Xã Tân Phú 30160
105 Huyện Thanh Bình 874 Xã Bình Thành 30163
106 Huyện Thanh Bình 874 Xã Tân Long 30166
107 Huyện Lấp Vò 875 Thị trấn Lấp Vò 30169 Thị trấn
108 Huyện Lấp Vò 875 Xã Mỹ An Hưng A 30172
109 Huyện Lấp Vò 875 Xã Tân Mỹ 30175
110 Huyện Lấp Vò 875 Xã Mỹ An Hưng B 30178
111 Huyện Lấp Vò 875 Xã Tân Khánh Trung 30181
112 Huyện Lấp Vò 875 Xã Long Hưng A 30184
113 Huyện Lấp Vò 875 Xã Vĩnh Thạnh 30187
114 Huyện Lấp Vò 875 Xã Long Hưng B 30190
115 Huyện Lấp Vò 875 Xã Bình Thành 30193
116 Huyện Lấp Vò 875 Xã Định An 30196
117 Huyện Lấp Vò 875 Xã Định Yên 30199
118 Huyện Lấp Vò 875 Xã Hội An Đông 30202
119 Huyện Lấp Vò 875 Xã Bình Thạnh Trung 30205
120 Huyện Lai Vung 876 Thị trấn Lai Vung 30208 Thị trấn
121 Huyện Lai Vung 876 Xã Tân Dương 30211
122 Huyện Lai Vung 876 Xã Hòa Thành 30214
123 Huyện Lai Vung 876 Xã Long Hậu 30217
124 Huyện Lai Vung 876 Xã Tân Phước 30220
125 Huyện Lai Vung 876 Xã Hòa Long 30223
126 Huyện Lai Vung 876 Xã Tân Thành 30226
127 Huyện Lai Vung 876 Xã Long Thắng 30229
128 Huyện Lai Vung 876 Xã Vĩnh Thới 30232
129 Huyện Lai Vung 876 Xã Tân Hòa 30235
130 Huyện Lai Vung 876 Xã Định Hòa 30238
131 Huyện Lai Vung 876 Xã Phong Hòa 30241
132 Huyện Châu Thành 877 Thị trấn Cái Tàu Hạ 30244 Thị trấn
133 Huyện Châu Thành 877 Xã An Hiệp 30247
134 Huyện Châu Thành 877 Xã An Nhơn 30250
135 Huyện Châu Thành 877 Xã Tân Nhuận Đông 30253
136 Huyện Châu Thành 877 Xã Tân Bình 30256
137 Huyện Châu Thành 877 Xã Tân Phú Trung 30259
138 Huyện Châu Thành 877 Xã Phú Long 30262
139 Huyện Châu Thành 877 Xã An Phú Thuận 30265
140 Huyện Châu Thành 877 Xã Phú Hựu 30268
141 Huyện Châu Thành 877 Xã An Khánh 30271
142 Huyện Châu Thành 877 Xã Tân Phú 30274
143 Huyện Châu Thành 877 Xã Hòa Tân 30277

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH ĐỒNG THÁP

  • Khu công nghiệp Sa Đéc – Khu A1
  • Khu công nghiệp Sa Đéc – Khu A2
  • Khu công nghiệp Sa Đéc – Khu C
  • Khu công nghiệp Sa Đéc – Khu C mở rộng
  • Khu công nghiệp Trần Quốc Toản
  • Khu công nghiệp Trần Quốc Toản mở rộng
  • Khu công nghiệp Sông Hậu
  • Khu công nghiệp Sông Hậu 2
  • Khu công nghệ cao Lai Vung – Đồng Tháp
  • Khu công nghiệp Tân Kiều
  • Khu công nghiệp Ba Sao
  • Khu công nghiệp Trường Xuân – Hưng Thạnh

HỌC LÁI XE NÂNG KIÊN GIANG

Tỉnh Kiên Giang có 15 đơn vị hành chính cấp huyện được chia thành 3 thành phố và 12 huyện với 144 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 10 thị trấn, 18 phường và 116 xã.

1 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Vĩnh Thanh Vân 30730 Phường
2 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Vĩnh Thanh 30733 Phường
3 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Vĩnh Quang 30736 Phường
4 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Vĩnh Hiệp 30739 Phường
5 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Vĩnh Bảo 30742 Phường
6 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Vĩnh Lạc 30745 Phường
7 Thành phố Rạch Giá 899 Phường An Hòa 30748 Phường
8 Thành phố Rạch Giá 899 Phường An Bình 30751 Phường
9 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Rạch Sỏi 30754 Phường
10 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Vĩnh Lợi 30757 Phường
11 Thành phố Rạch Giá 899 Phường Vĩnh Thông 30760 Phường
12 Thành phố Rạch Giá 899 Xã Phi Thông 30763
13 Thành phố Hà Tiên 900 Phường Tô Châu 30766 Phường
14 Thành phố Hà Tiên 900 Phường Đông Hồ 30769 Phường
15 Thành phố Hà Tiên 900 Phường Bình San 30772 Phường
16 Thành phố Hà Tiên 900 Phường Pháo Đài 30775 Phường
17 Thành phố Hà Tiên 900 Phường Mỹ Đức 30778 Phường
18 Thành phố Hà Tiên 900 Xã Tiên Hải 30781
19 Thành phố Hà Tiên 900 Xã Thuận Yên 30784
20 Huyện Kiên Lương 902 Thị trấn Kiên Lương 30787 Thị trấn
21 Huyện Kiên Lương 902 Xã Kiên Bình 30790
22 Huyện Kiên Lương 902 Xã Hòa Điền 30802
23 Huyện Kiên Lương 902 Xã Dương Hòa 30805
24 Huyện Kiên Lương 902 Xã Bình An 30808
25 Huyện Kiên Lương 902 Xã Bình Trị 30809
26 Huyện Kiên Lương 902 Xã Sơn Hải 30811
27 Huyện Kiên Lương 902 Xã Hòn Nghệ 30814
28 Huyện Hòn Đất 903 Thị trấn Hòn Đất 30817 Thị trấn
29 Huyện Hòn Đất 903 Thị trấn Sóc Sơn 30820 Thị trấn
30 Huyện Hòn Đất 903 Xã Bình Sơn 30823
31 Huyện Hòn Đất 903 Xã Bình Giang 30826
32 Huyện Hòn Đất 903 Xã Mỹ Thái 30828
33 Huyện Hòn Đất 903 Xã Nam Thái Sơn 30829
34 Huyện Hòn Đất 903 Xã Mỹ Hiệp Sơn 30832
35 Huyện Hòn Đất 903 Xã Sơn Kiên 30835
36 Huyện Hòn Đất 903 Xã Sơn Bình 30836
37 Huyện Hòn Đất 903 Xã Mỹ Thuận 30838
38 Huyện Hòn Đất 903 Xã Lình Huỳnh 30840
39 Huyện Hòn Đất 903 Xã Thổ Sơn 30841
40 Huyện Hòn Đất 903 Xã Mỹ Lâm 30844
41 Huyện Hòn Đất 903 Xã Mỹ Phước 30847
42 Huyện Tân Hiệp 904 Thị trấn Tân Hiệp 30850 Thị trấn
43 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Tân Hội 30853
44 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Tân Thành 30856
45 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Tân Hiệp B 30859
46 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Tân Hoà 30860
47 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Thạnh Đông B 30862
48 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Thạnh Đông 30865
49 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Tân Hiệp A 30868
50 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Tân An 30871
51 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Thạnh Đông A 30874
52 Huyện Tân Hiệp 904 Xã Thạnh Trị 30877
53 Huyện Châu Thành 905 Thị trấn Minh Lương 30880 Thị trấn
54 Huyện Châu Thành 905 Xã Mong Thọ A 30883
55 Huyện Châu Thành 905 Xã Mong Thọ B 30886
56 Huyện Châu Thành 905 Xã Mong Thọ 30887
57 Huyện Châu Thành 905 Xã Giục Tượng 30889
58 Huyện Châu Thành 905 Xã Vĩnh Hòa Hiệp 30892
59 Huyện Châu Thành 905 Xã Vĩnh Hoà Phú 30893
60 Huyện Châu Thành 905 Xã Minh Hòa 30895
61 Huyện Châu Thành 905 Xã Bình An 30898
62 Huyện Châu Thành 905 Xã Thạnh Lộc 30901
63 Huyện Giồng Riềng 906 Thị Trấn Giồng Riềng 30904 Thị trấn
64 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Thạnh Hưng 30907
65 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Thạnh Phước 30910
66 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Thạnh Lộc 30913
67 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Thạnh Hòa 30916
68 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Thạnh Bình 30917
69 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Bàn Thạch 30919
70 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Bàn Tân Định 30922
71 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Ngọc Thành 30925
72 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Ngọc Chúc 30928
73 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Ngọc Thuận 30931
74 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Hòa Hưng 30934
75 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Hoà Lợi 30937
76 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Hoà An 30940
77 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Long Thạnh 30943
78 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Vĩnh Thạnh 30946
79 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Vĩnh Phú 30947
80 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Hòa Thuận 30949
81 Huyện Giồng Riềng 906 Xã Ngọc Hoà 30950
82 Huyện Gò Quao 907 Thị trấn Gò Quao 30952 Thị trấn
83 Huyện Gò Quao 907 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc 30955
84 Huyện Gò Quao 907 Xã Định Hòa 30958
85 Huyện Gò Quao 907 Xã Thới Quản 30961
86 Huyện Gò Quao 907 Xã Định An 30964
87 Huyện Gò Quao 907 Xã Thủy Liễu 30967
88 Huyện Gò Quao 907 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam 30970
89 Huyện Gò Quao 907 Xã Vĩnh Phước A 30973
90 Huyện Gò Quao 907 Xã Vĩnh Phước B 30976
91 Huyện Gò Quao 907 Xã Vĩnh Tuy 30979
92 Huyện Gò Quao 907 Xã Vĩnh Thắng 30982
93 Huyện An Biên 908 Thị trấn Thứ Ba 30985 Thị trấn
94 Huyện An Biên 908 Xã Tây Yên 30988
95 Huyện An Biên 908 Xã Tây Yên A 30991
96 Huyện An Biên 908 Xã Nam Yên 30994
97 Huyện An Biên 908 Xã Hưng Yên 30997
98 Huyện An Biên 908 Xã Nam Thái 31000
99 Huyện An Biên 908 Xã Nam Thái A 31003
100 Huyện An Biên 908 Xã Đông Thái 31006
101 Huyện An Biên 908 Xã Đông Yên 31009
102 Huyện An Minh 909 Thị trấn Thứ Mười Một 31018 Thị trấn
103 Huyện An Minh 909 Xã Thuận Hoà 31021
104 Huyện An Minh 909 Xã Đông Hòa 31024
105 Huyện An Minh 909 Xã Đông Thạnh 31030
106 Huyện An Minh 909 Xã Tân Thạnh 31031
107 Huyện An Minh 909 Xã Đông Hưng 31033
108 Huyện An Minh 909 Xã Đông Hưng A 31036
109 Huyện An Minh 909 Xã Đông Hưng B 31039
110 Huyện An Minh 909 Xã Vân Khánh 31042
111 Huyện An Minh 909 Xã Vân Khánh Đông 31045
112 Huyện An Minh 909 Xã Vân Khánh Tây 31048
113 Huyện Vĩnh Thuận 910 Thị trấn Vĩnh Thuận 31051 Thị trấn
114 Huyện Vĩnh Thuận 910 Xã Vĩnh Bình Bắc 31060
115 Huyện Vĩnh Thuận 910 Xã Vĩnh Bình Nam 31063
116 Huyện Vĩnh Thuận 910 Xã Bình Minh 31064
117 Huyện Vĩnh Thuận 910 Xã Vĩnh Thuận 31069
118 Huyện Vĩnh Thuận 910 Xã Tân Thuận 31072
119 Huyện Vĩnh Thuận 910 Xã Phong Đông 31074
120 Huyện Vĩnh Thuận 910 Xã Vĩnh Phong 31075
121 Thành phố Phú Quốc 911 Phường Dương Đông 31078 Phường
122 Thành phố Phú Quốc 911 Phường An Thới 31081 Phường
123 Thành phố Phú Quốc 911 Xã Cửa Cạn 31084
124 Thành phố Phú Quốc 911 Xã Gành Dầu 31087
125 Thành phố Phú Quốc 911 Xã Cửa Dương 31090
126 Thành phố Phú Quốc 911 Xã Hàm Ninh 31093
127 Thành phố Phú Quốc 911 Xã Dương Tơ 31096
128 Thành phố Phú Quốc 911 Xã Bãi Thơm 31102
129 Thành phố Phú Quốc 911 Xã Thổ Châu 31105
130 Huyện Kiên Hải 912 Xã Hòn Tre 31108
131 Huyện Kiên Hải 912 Xã Lại Sơn 31111
132 Huyện Kiên Hải 912 Xã An Sơn 31114
133 Huyện Kiên Hải 912 Xã Nam Du 31115
134 Huyện U Minh Thượng 913 Xã Thạnh Yên 31012
135 Huyện U Minh Thượng 913 Xã Thạnh Yên A 31015
136 Huyện U Minh Thượng 913 Xã An Minh Bắc 31027
137 Huyện U Minh Thượng 913 Xã Vĩnh Hòa 31054
138 Huyện U Minh Thượng 913 Xã Hoà Chánh 31057
139 Huyện U Minh Thượng 913 Xã Minh Thuận 31066
140 Huyện Giang Thành 914 Xã Vĩnh Phú 30791
141 Huyện Giang Thành 914 Xã Vĩnh Điều 30793
142 Huyện Giang Thành 914 Xã Tân Khánh Hòa 30796
143 Huyện Giang Thành 914 Xã Phú Lợi 30797
144 Huyện Giang Thành 914 Xã Phú Mỹ 30799

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH KIÊN GIANG

  • Khu công nghiệp Thuận Yên (Rạch Vược)
  • Khu công nghiệp Thạnh Lộc giai đoạn 1
  • Khu công nghiệp Thạnh Lộc giai đoạn 2
  • Khu công nghiệp Xẻo Rô
  • Khu công nghiệp Tắc Cậu
  • Khu công nghiệp Kiên Lương 2

HỌC LÁI XE NÂNG CÀ MAU

Tỉnh Cà Mau có 9 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố và 8 huyện. Được phân chia thành 101 đơn vị hành chính cấp xã gồm có 9 thị trấn, 10 phường và 82 xã.

1 Thành phố Cà Mau 964 Phường 9 31999 Phường
2 Thành phố Cà Mau 964 Phường 4 32002 Phường
3 Thành phố Cà Mau 964 Phường 1 32005 Phường
4 Thành phố Cà Mau 964 Phường 5 32008 Phường
5 Thành phố Cà Mau 964 Phường 2 32011 Phường
6 Thành phố Cà Mau 964 Phường 8 32014 Phường
7 Thành phố Cà Mau 964 Phường 6 32017 Phường
8 Thành phố Cà Mau 964 Phường 7 32020 Phường
9 Thành phố Cà Mau 964 Phường Tân Xuyên 32022 Phường
10 Thành phố Cà Mau 964 Xã An Xuyên 32023
11 Thành phố Cà Mau 964 Phường Tân Thành 32025 Phường
12 Thành phố Cà Mau 964 Xã Tân Thành 32026
13 Thành phố Cà Mau 964 Xã Tắc Vân 32029
14 Thành phố Cà Mau 964 Xã Lý Văn Lâm 32032
15 Thành phố Cà Mau 964 Xã Định Bình 32035
16 Thành phố Cà Mau 964 Xã Hòa Thành 32038
17 Thành phố Cà Mau 964 Xã Hòa Tân 32041
18 Huyện U Minh 966 Thị trấn U Minh 32044 Thị trấn
19 Huyện U Minh 966 Xã Khánh Hòa 32047
20 Huyện U Minh 966 Xã Khánh Thuận 32048
21 Huyện U Minh 966 Xã Khánh Tiến 32050
22 Huyện U Minh 966 Xã Nguyễn Phích 32053
23 Huyện U Minh 966 Xã Khánh Lâm 32056
24 Huyện U Minh 966 Xã Khánh An 32059
25 Huyện U Minh 966 Xã Khánh Hội 32062
26 Huyện Thới Bình 967 Thị trấn Thới Bình 32065 Thị trấn
27 Huyện Thới Bình 967 Xã Biển Bạch 32068
28 Huyện Thới Bình 967 Xã Tân Bằng 32069
29 Huyện Thới Bình 967 Xã Trí Phải 32071
30 Huyện Thới Bình 967 Xã Trí Lực 32072
31 Huyện Thới Bình 967 Xã Biển Bạch Đông 32074
32 Huyện Thới Bình 967 Xã Thới Bình 32077
33 Huyện Thới Bình 967 Xã Tân Phú 32080
34 Huyện Thới Bình 967 Xã Tân Lộc Bắc 32083
35 Huyện Thới Bình 967 Xã Tân Lộc 32086
36 Huyện Thới Bình 967 Xã Tân Lộc Đông 32089
37 Huyện Thới Bình 967 Xã Hồ Thị Kỷ 32092
38 Huyện Trần Văn Thời 968 Thị trấn Trần Văn Thời 32095 Thị trấn
39 Huyện Trần Văn Thời 968 Thị trấn Sông Đốc 32098 Thị trấn
40 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Khánh Bình Tây Bắc 32101
41 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Khánh Bình Tây 32104
42 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Trần Hợi 32107
43 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Khánh Lộc 32108
44 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Khánh Bình 32110
45 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Khánh Hưng 32113
46 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Khánh Bình Đông 32116
47 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Khánh Hải 32119
48 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Lợi An 32122
49 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Phong Điền 32124
50 Huyện Trần Văn Thời 968 Xã Phong Lạc 32125
51 Huyện Cái Nước 969 Thị trấn Cái Nước 32128 Thị trấn
52 Huyện Cái Nước 969 Xã Thạnh Phú 32130
53 Huyện Cái Nước 969 Xã Lương Thế Trân 32131
54 Huyện Cái Nước 969 Xã Phú Hưng 32134
55 Huyện Cái Nước 969 Xã Tân Hưng 32137
56 Huyện Cái Nước 969 Xã Hưng Mỹ 32140
57 Huyện Cái Nước 969 Xã Hoà Mỹ 32141
58 Huyện Cái Nước 969 Xã Đông Hưng 32142
59 Huyện Cái Nước 969 Xã Đông Thới 32143
60 Huyện Cái Nước 969 Xã Tân Hưng Đông 32146
61 Huyện Cái Nước 969 Xã Trần Thới 32149
62 Huyện Đầm Dơi 970 Thị trấn Đầm Dơi 32152 Thị trấn
63 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tạ An Khương 32155
64 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tạ An Khương Đông 32158
65 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Trần Phán 32161
66 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tân Trung 32162
67 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tân Đức 32164
68 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tân Thuận 32167
69 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tạ An Khương Nam 32170
70 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tân Duyệt 32173
71 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tân Dân 32174
72 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Tân Tiến 32176
73 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Quách Phẩm Bắc 32179
74 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Quách Phẩm 32182
75 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Thanh Tùng 32185
76 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Ngọc Chánh 32186
77 Huyện Đầm Dơi 970 Xã Nguyễn Huân 32188
78 Huyện Năm Căn 971 Thị Trấn Năm Căn 32191 Thị trấn
79 Huyện Năm Căn 971 Xã Hàm Rồng 32194
80 Huyện Năm Căn 971 Xã Hiệp Tùng 32197
81 Huyện Năm Căn 971 Xã Đất Mới 32200
82 Huyện Năm Căn 971 Xã Lâm Hải 32201
83 Huyện Năm Căn 971 Xã Hàng Vịnh 32203
84 Huyện Năm Căn 971 Xã Tam Giang 32206
85 Huyện Năm Căn 971 Xã Tam Giang Đông 32209
86 Huyện Phú Tân 972 Thị trấn Cái Đôi Vàm 32212 Thị trấn
87 Huyện Phú Tân 972 Xã Phú Thuận 32214
88 Huyện Phú Tân 972 Xã Phú Mỹ 32215
89 Huyện Phú Tân 972 Xã Phú Tân 32218
90 Huyện Phú Tân 972 Xã Tân Hải 32221
91 Huyện Phú Tân 972 Xã Việt Thắng 32224
92 Huyện Phú Tân 972 Xã Tân Hưng Tây 32227
93 Huyện Phú Tân 972 Xã Rạch Chèo 32228
94 Huyện Phú Tân 972 Xã Nguyễn Việt Khái 32230
95 Huyện Ngọc Hiển 973 Xã Tam Giang Tây 32233
96 Huyện Ngọc Hiển 973 Xã Tân Ân Tây 32236
97 Huyện Ngọc Hiển 973 Xã Viên An Đông 32239
98 Huyện Ngọc Hiển 973 Xã Viên An 32242
99 Huyện Ngọc Hiển 973 Thị trấn Rạch Gốc 32244 Thị trấn
100 Huyện Ngọc Hiển 973 Xã Tân Ân 32245
101 Huyện Ngọc Hiển 973 Xã Đất Mũi 32248

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH CÀ MAU

  • Khu công nghiệp Khánh An
  • Khu công nghiệp Hòa Trung
  • Khu công nghiệp Sông Đốc phía Bắc
  • Khu công nghiệp Sông Đốc phía Nam
  • Khu công nghiệp Năm Căn 1
  • Khu công nghiệp Năm Căn 2

HỌC LÁI XE NÂNG TRÀ VINH

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH TRÀ VINH

  • Khu công nghiệp Long Đức
  • Khu công nghiệp Cầu Quan
  • Khu công nghiệp Cổ Chiên
  • Khu công nghiệp Định An
  • Khu công nghiệp Đôn Xuân – Đôn Châu
  • Khu công nghiệp Ngũ Lạc

HỌC LÁI XE NÂNG SÓC TRĂNG

Tỉnh Sóc Trăng có 11 đơn vị hành chính cấp huyện gồm 1 thành phố, 2 thị xã, 8 huyện, trong đó có 17 phường, 12 thị trấn và 80 xã

1 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 5 31498 Phường
2 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 7 31501 Phường
3 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 8 31504 Phường
4 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 6 31507 Phường
5 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 2 31510 Phường
6 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 1 31513 Phường
7 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 4 31516 Phường
8 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 3 31519 Phường
9 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 9 31522 Phường
10 Thành phố Sóc Trăng 941 Phường 10 31525 Phường
11 Huyện Châu Thành 942 Thị trấn Châu Thành 31569 Thị trấn
12 Huyện Châu Thành 942 Xã Hồ Đắc Kiện 31570
13 Huyện Châu Thành 942 Xã Phú Tâm 31573
14 Huyện Châu Thành 942 Xã Thuận Hòa 31576
15 Huyện Châu Thành 942 Xã Phú Tân 31582
16 Huyện Châu Thành 942 Xã Thiện Mỹ 31585
17 Huyện Châu Thành 942 Xã An Hiệp 31594
18 Huyện Châu Thành 942 Xã An Ninh 31600
19 Huyện Kế Sách 943 Thị trấn Kế Sách 31528 Thị trấn
20 Huyện Kế Sách 943 Thị trấn An Lạc Thôn 31531 Thị trấn
21 Huyện Kế Sách 943 Xã Xuân Hòa 31534
22 Huyện Kế Sách 943 Xã Phong Nẫm 31537
23 Huyện Kế Sách 943 Xã An Lạc Tây 31540
24 Huyện Kế Sách 943 Xã Trinh Phú 31543
25 Huyện Kế Sách 943 Xã Ba Trinh 31546
26 Huyện Kế Sách 943 Xã Thới An Hội 31549
27 Huyện Kế Sách 943 Xã Nhơn Mỹ 31552
28 Huyện Kế Sách 943 Xã Kế Thành 31555
29 Huyện Kế Sách 943 Xã Kế An 31558
30 Huyện Kế Sách 943 Xã Đại Hải 31561
31 Huyện Kế Sách 943 Xã An Mỹ 31564
32 Huyện Mỹ Tú 944 Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa 31567 Thị trấn
33 Huyện Mỹ Tú 944 Xã Long Hưng 31579
34 Huyện Mỹ Tú 944 Xã Hưng Phú 31588
35 Huyện Mỹ Tú 944 Xã Mỹ Hương 31591
36 Huyện Mỹ Tú 944 Xã Mỹ Tú 31597
37 Huyện Mỹ Tú 944 Xã Mỹ Phước 31603
38 Huyện Mỹ Tú 944 Xã Thuận Hưng 31606
39 Huyện Mỹ Tú 944 Xã Mỹ Thuận 31609
40 Huyện Mỹ Tú 944 Xã Phú Mỹ 31612
41 Huyện Cù Lao Dung 945 Thị trấn Cù Lao Dung 31615 Thị trấn
42 Huyện Cù Lao Dung 945 Xã An Thạnh 1 31618
43 Huyện Cù Lao Dung 945 Xã An Thạnh Tây 31621
44 Huyện Cù Lao Dung 945 Xã An Thạnh Đông 31624
45 Huyện Cù Lao Dung 945 Xã Đại Ân 1 31627
46 Huyện Cù Lao Dung 945 Xã An Thạnh 2 31630
47 Huyện Cù Lao Dung 945 Xã An Thạnh 3 31633
48 Huyện Cù Lao Dung 945 Xã An Thạnh Nam 31636
49 Huyện Long Phú 946 Thị trấn Long Phú 31639 Thị trấn
50 Huyện Long Phú 946 Xã Song Phụng 31642
51 Huyện Long Phú 946 Thị trấn Đại Ngãi 31645 Thị trấn
52 Huyện Long Phú 946 Xã Hậu Thạnh 31648
53 Huyện Long Phú 946 Xã Long Đức 31651
54 Huyện Long Phú 946 Xã Trường Khánh 31654
55 Huyện Long Phú 946 Xã Phú Hữu 31657
56 Huyện Long Phú 946 Xã Tân Hưng 31660
57 Huyện Long Phú 946 Xã Châu Khánh 31663
58 Huyện Long Phú 946 Xã Tân Thạnh 31666
59 Huyện Long Phú 946 Xã Long Phú 31669
60 Huyện Mỹ Xuyên 947 Thị trấn Mỹ Xuyên 31684 Thị trấn
61 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Đại Tâm 31690
62 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Tham Đôn 31693
63 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Thạnh Phú 31708
64 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Ngọc Đông 31711
65 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Thạnh Quới 31714
66 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Hòa Tú 1 31717
67 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Gia Hòa 1 31720
68 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Ngọc Tố 31723
69 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Gia Hòa 2 31726
70 Huyện Mỹ Xuyên 947 Xã Hòa Tú II 31729
71 Thị xã Ngã Năm 948 Phường 1 31732 Phường
72 Thị xã Ngã Năm 948 Phường 2 31735 Phường
73 Thị xã Ngã Năm 948 Xã Vĩnh Quới 31738
74 Thị xã Ngã Năm 948 Xã Tân Long 31741
75 Thị xã Ngã Năm 948 Xã Long Bình 31744
76 Thị xã Ngã Năm 948 Phường 3 31747 Phường
77 Thị xã Ngã Năm 948 Xã Mỹ Bình 31750
78 Thị xã Ngã Năm 948 Xã Mỹ Quới 31753
79 Huyện Thạnh Trị 949 Thị trấn Phú Lộc 31756 Thị trấn
80 Huyện Thạnh Trị 949 Thị trấn Hưng Lợi 31757 Thị trấn
81 Huyện Thạnh Trị 949 Xã Lâm Tân 31759
82 Huyện Thạnh Trị 949 Xã Thạnh Tân 31762
83 Huyện Thạnh Trị 949 Xã Lâm Kiết 31765
84 Huyện Thạnh Trị 949 Xã Tuân Tức 31768
85 Huyện Thạnh Trị 949 Xã Vĩnh Thành 31771
86 Huyện Thạnh Trị 949 Xã Thạnh Trị 31774
87 Huyện Thạnh Trị 949 Xã Vĩnh Lợi 31777
88 Huyện Thạnh Trị 949 Xã Châu Hưng 31780
89 Thị xã Vĩnh Châu 950 Phường 1 31783 Phường
90 Thị xã Vĩnh Châu 950 Xã Hòa Đông 31786
91 Thị xã Vĩnh Châu 950 Phường Khánh Hòa 31789 Phường
92 Thị xã Vĩnh Châu 950 Xã Vĩnh Hiệp 31792
93 Thị xã Vĩnh Châu 950 Xã Vĩnh Hải 31795
94 Thị xã Vĩnh Châu 950 Xã Lạc Hòa 31798
95 Thị xã Vĩnh Châu 950 Phường 2 31801 Phường
96 Thị xã Vĩnh Châu 950 Phường Vĩnh Phước 31804 Phường
97 Thị xã Vĩnh Châu 950 Xã Vĩnh Tân 31807
98 Thị xã Vĩnh Châu 950 Xã Lai Hòa 31810
99 Huyện Trần Đề 951 Xã Đại Ân 2 31672
100 Huyện Trần Đề 951 Thị trấn Trần Đề 31673 Thị trấn
101 Huyện Trần Đề 951 Xã Liêu Tú 31675
102 Huyện Trần Đề 951 Xã Lịch Hội Thượng 31678
103 Huyện Trần Đề 951 Thị trấn Lịch Hội Thượng 31679 Thị trấn
104 Huyện Trần Đề 951 Xã Trung Bình 31681
105 Huyện Trần Đề 951 Xã Tài Văn 31687
106 Huyện Trần Đề 951 Xã Viên An 31696
107 Huyện Trần Đề 951 Xã Thạnh Thới An 31699
108 Huyện Trần Đề 951 Xã Thạnh Thới Thuận 31702
109 Huyện Trần Đề 951 Xã Viên Bình 31705

KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH SÓC TRĂNG

  • Khu công nghiệp An Nghiệp
  • Khu công nghiệp Trần Đề
  • Khu công nghiệp Sông Hậu
  • Khu công nghiệp Đại Ngãi
  • Khu công nghiệp Mỹ Thanh
  • Khu công nghiệp Ngã Năm

HỌC LÁI XE NÂNG BẾN TRE

Tỉnh Bến Tre hiện có 9 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố và 8 huyện. Trong đó có 157 đơn vị hành chính cấp xã gồm có 7 thị trấn, 8 phường và 142 xã

1 Thành phố Bến Tre 829 Phường Phú Khương 28756 Phường
2 Thành phố Bến Tre 829 Phường Phú Tân 28757 Phường
3 Thành phố Bến Tre 829 Phường 8 28759 Phường
4 Thành phố Bến Tre 829 Phường 6 28762 Phường
5 Thành phố Bến Tre 829 Phường 4 28765 Phường
6 Thành phố Bến Tre 829 Phường 5 28768 Phường
7 Thành phố Bến Tre 829 Phường An Hội 28777 Phường
8 Thành phố Bến Tre 829 Phường 7 28780 Phường
9 Thành phố Bến Tre 829 Xã Sơn Đông 28783
10 Thành phố Bến Tre 829 Xã Phú Hưng 28786
11 Thành phố Bến Tre 829 Xã Bình Phú 28789
12 Thành phố Bến Tre 829 Xã Mỹ Thạnh An 28792
13 Thành phố Bến Tre 829 Xã Nhơn Thạnh 28795
14 Thành phố Bến Tre 829 Xã Phú Nhuận 28798
15 Huyện Châu Thành 831 Thị trấn Châu Thành 28801 Thị trấn
16 Huyện Châu Thành 831 Xã Tân Thạch 28804
17 Huyện Châu Thành 831 Xã Qưới Sơn 28807
18 Huyện Châu Thành 831 Xã An Khánh 28810
19 Huyện Châu Thành 831 Xã Giao Long 28813
20 Huyện Châu Thành 831 Xã Phú Túc 28819
21 Huyện Châu Thành 831 Xã Phú Đức 28822
22 Huyện Châu Thành 831 Xã Phú An Hòa 28825
23 Huyện Châu Thành 831 Xã An Phước 28828
24 Huyện Châu Thành 831 Xã Tam Phước 28831
25 Huyện Châu Thành 831 Xã Thành Triệu 28834
26 Huyện Châu Thành 831 Xã Tường Đa 28837
27 Huyện Châu Thành 831 Xã Tân Phú 28840
28 Huyện Châu Thành 831 Xã Quới Thành 28843
29 Huyện Châu Thành 831 Xã Phước Thạnh 28846
30 Huyện Châu Thành 831 Xã An Hóa 28849
31 Huyện Châu Thành 831 Xã Tiên Long 28852
32 Huyện Châu Thành 831 Xã An Hiệp 28855
33 Huyện Châu Thành 831 Xã Hữu Định 28858
34 Huyện Châu Thành 831 Xã Tiên Thủy 28861
35 Huyện Châu Thành 831 Xã Sơn Hòa 28864
36 Huyện Chợ Lách 832 Thị trấn Chợ Lách 28870 Thị trấn
37 Huyện Chợ Lách 832 Xã Phú Phụng 28873
38 Huyện Chợ Lách 832 Xã Sơn Định 28876
39 Huyện Chợ Lách 832 Xã Vĩnh Bình 28879
40 Huyện Chợ Lách 832 Xã Hòa Nghĩa