Khái niệm về máy cuốc?
Máy cuốc là một loại máy móc được sử dụng trong các công trình xây dựng và các dự án khai thác khoáng sản để thực hiện các công việc đào, xúc, và di chuyển vật liệu như đất, đá, cát, sỏi, và các vật liệu khác. Máy cuốc thường được trang bị một cần cẩu hoặc cần cẩu xúc để thực hiện các nhiệm vụ khai thác và xây dựng. Máy cuốc thường có thiết kế đặc biệt để phù hợp với các nhiệm vụ cụ thể trong ngành xây dựng và khai thác, và chúng có thể được điều chỉnh hoặc trang bị các công cụ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Máy cuốc thường được vận hành bởi các nhân viên có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc sử dụng máy móc và an toàn lao động.


Cấu tạo của máy cuốc:

Máy cuốc thường có cấu tạo cơ bản như sau:

1. Khung chính (chassis): Là khung bền được làm từ thép chịu lực, chịu đựng trọng lượng của toàn bộ máy và tải trọng được nâng lên.
2. Cần cẩu (boom): Là phần cần dài nằm phía trước của máy, có thể nâng và hạ các công cụ đào, xúc hoặc cuốc.
3. Cánh đào (dipper stick): Là phần cần thứ hai của máy, nối liền với cần cẩu và có thể di chuyển lên và xuống để đào hoặc xúc.
4. Cánh cuốc (bucket): Là công cụ được gắn vào cánh đào để đào hoặc xúc vật liệu. Cánh cuốc có thể có nhiều kích thước và hình dạng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
5. Hệ thống nâng hạ (hydraulic system): Là hệ thống dùng dầu thủy lực để điều khiển các phần của máy, bao gồm cần cẩu, cánh đào, và cánh cuốc.
6. Hệ thống điều khiển: Bao gồm bộ điều khiển và các bộ phận khác để điều khiển hoạt động của máy, bao gồm cả phanh, ga, và hệ thống khác.
7. Động cơ: Cung cấp sức mạnh để vận hành máy, thường là động cơ diesel hoặc động cơ xăng.
8. Hệ thống lái (steering system): Cho phép người vận hành điều khiển hướng di chuyển của máy.
9. Hệ thống treo (suspension system): Giúp giảm chấn động và giữ cho máy ổn định trong quá trình vận hành.

Máy cuốc có thể có nhiều phụ kiện và tùy chọn bổ sung khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể của nó.


Phân loại máy cuốc:

Máy cuốc có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm kích thước, công suất, ứng dụng, và cách vận hành. Dưới đây là một số phân loại chính của máy cuốc:

1. Theo kích thước và công suất:
• Mini cuốc: Có kích thước nhỏ, thích hợp cho các công việc nhỏ gọn và hạn chế không gian.
• Cuốc trung bình: Được sử dụng cho các công việc vừa và lớn hơn, có công suất và khả năng đào/xúc cao hơn so với mini cuốc.
• Cuốc lớn: Có kích thước và công suất lớn, thích hợp cho các dự án xây dựng lớn và khai thác khoáng sản.
2. Theo loại cánh cuốc:
• Máy đào (Excavator): Có cánh cuốc xoay 360 độ, phù hợp cho việc đào, xúc, và di chuyển vật liệu trong không gian hẹp và khó khăn.
• Máy xúc (Backhoe): Kết hợp giữa cần cẩu và cánh cuốc ở mặt đất, thích hợp cho việc đào và xúc trên mặt đất hoặc trong không gian rộng lớn.
3. Theo ứng dụng:
• Máy cuốc xây dựng: Được sử dụng trong các công việc xây dựng như đào đất, lấp đất, và di chuyển vật liệu xây dựng.
• Máy cuốc khai thác khoáng sản: Được sử dụng trong các công việc khai thác, đào mỏ, và chế biến khoáng sản như đá, cát, và sỏi.
4. Theo cách vận hành:
• Máy cuốc gắn trên bánh: Có bánh xe để di chuyển, thích hợp cho việc di chuyển giữa các công trình xây dựng hoặc vận chuyển trong các mỏ đá.
• Máy cuốc gắn trên răng cưa: Có hệ thống gắn trên răng cưa để di chuyển trên đường sá đặc biệt, thích hợp cho việc làm việc trong điều kiện địa hình khắc nghiệt.

Các loại máy cuốc này đều có ưu điểm và ứng dụng riêng, và sự lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và điều kiện làm việc.


Nguyên lý hoạt động của máy cuốc:

Nguyên lý hoạt động của máy cuốc phụ thuộc vào loại máy và cụ thể hóa từng phần của nó. Tuy nhiên, dưới đây là một mô tả tổng quan về nguyên lý hoạt động chung của máy cuốc:

1. Cấu tạo cơ bản: Máy cuốc bao gồm các phần chính như khung, cần cẩu (boom), cánh đào (dipper stick), cánh cuốc (bucket), hệ thống điều khiển, động cơ và hệ thống thủy lực.
2. Hệ thống điều khiển: Người vận hành sử dụng các bộ điều khiển để điều khiển các chức năng của máy, bao gồm nâng hạ, quay và di chuyển các phần của máy cuốc.
3. Thủy lực: Hệ thống thủy lực chịu trách nhiệm cho việc điều khiển các phần chuyển động của máy cuốc. Dầu thủy lực được bơm qua các xi lanh thủy lực để tạo ra sức mạnh và áp lực cần thiết để vận hành các cần cẩu và cánh cuốc.
4. Cánh cuốc và cần cẩu: Cánh cuốc và cần cẩu là các phần chính của máy cuốc được sử dụng để đào, xúc và di chuyển vật liệu. Cần cẩu thường có thể di chuyển lên và xuống, trong khi cánh cuốc có thể xoay hoặc nghiêng để điều chỉnh góc đào hoặc xúc.
5. Động cơ: Động cơ cung cấp sức mạnh cần thiết để vận hành máy cuốc. Thông thường, động cơ diesel được sử dụng vì khả năng tạo ra lực kéo mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
6. Hệ thống treo (suspension system): Hệ thống treo giúp máy cuốc giảm chấn động và giữ cho nó ổn định trong quá trình vận hành, đặc biệt là khi làm việc trên địa hình không bằng phẳng.

Khi người vận hành sử dụng các bộ điều khiển, hệ thống thủy lực sẽ truyền lực và áp lực đến các bộ phận cần cẩu và cánh cuốc, từ đó thực hiện các nhiệm vụ đào, xúc và di chuyển vật liệu một cách hiệu quả.


Chức năng của máy cuốc:

Máy cuốc có nhiều chức năng chính trong ngành xây dựng và khai thác khoáng sản, bao gồm:

1. Đào đất và vật liệu: Một trong những chức năng chính của máy cuốc là đào đất, đá, cát, sỏi và các vật liệu khác từ mặt đất. Điều này đặc biệt hữu ích trong quá trình chuẩn bị cơ sở hạ tầng cho các công trình xây dựng.
2. Xúc vật liệu: Máy cuốc cũng được sử dụng để xúc vật liệu từ một vị trí và di chuyển chúng đến một vị trí khác. Việc xúc vật liệu này thường xảy ra trong quá trình di chuyển chúng từ một nơi đến nơi khác trên công trình xây dựng hoặc trên các dự án khai thác.
3. Nâng chuyển vật liệu: Máy cuốc có thể được sử dụng để nâng chuyển các vật liệu nặng hoặc khối lượng lớn, như đá hoặc cát, từ một vị trí lên cao và di chuyển chúng đến một vị trí khác trên công trình.
4. Đào mở cơ sở hạ tầng: Máy cuốc thường được sử dụng để đào mở cơ sở hạ tầng cho các công trình xây dựng, bao gồm việc đào móng, đào khe thoát nước, và làm các công việc liên quan đến xây dựng đường giao thông.
5. Phục hồi địa hình: Trong một số trường hợp, máy cuốc được sử dụng để phục hồi địa hình sau các hoạt động khai thác mỏ hoặc đào mỏ, bằng cách di chuyển đất và đá để làm phẳng địa hình hoặc tái tạo một môi trường tự nhiên.
6. Công việc xây dựng khác: Ngoài các chức năng chính đã nêu, máy cuốc cũng có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng xây dựng khác nhau, bao gồm việc cắt đất, san lấp, và làm các công việc đào khác tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của dự án.

Những yếu tố cần lưu ý đối với tài xế vận hành xe cuốc: 

Đối với tài xế vận hành xe cuốc, có một số yếu tố quan trọng cần lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình làm việc. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng mà tài xế cần chú ý:

1. An toàn: An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu. Tài xế cần tuân thủ các quy tắc an toàn giao thông, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân như mũ bảo hiểm, áo phản quang, và giày bảo hộ. Họ cũng cần thực hiện kiểm tra an toàn trước khi khởi động xe và tuân thủ tất cả các hướng dẫn an toàn từ nhà sản xuất và quy định của ngành công nghiệp.
2. Kỹ năng lái xe: Tài xế cần phải có kỹ năng lái xe tốt và hiểu rõ về các tính năng và chức năng của xe cuốc. Họ cần biết cách điều khiển xe một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời cũng phải biết cách sử dụng các phụ kiện và thiết bị đính kèm.
3. Kiến thức kỹ thuật: Tài xế cần có kiến thức cơ bản về cách hoạt động của xe cuốc và các phần cơ bản của nó. Điều này giúp họ hiểu và phát hiện các vấn đề kỹ thuật có thể xảy ra và biết cách giải quyết chúng.
4. Kiểm tra và bảo dưỡng: Tài xế cần thực hiện các kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng định kỳ trên xe cuốc để đảm bảo rằng nó hoạt động một cách an toàn và hiệu quả. Các kiểm tra này có thể bao gồm kiểm tra dầu máy, nước làm mát, hệ thống thủy lực, và hệ thống phanh.
5. Giao tiếp: Tài xế cần có khả năng giao tiếp tốt với nhân viên và quản lý công trình để hiểu rõ nhu cầu công việc và đảm bảo rằng họ hoạt động một cách hiệu quả trong môi trường làm việc.
6. Kỹ năng quản lý thời gian: Trong quá trình làm việc, tài xế cần phải quản lý thời gian của họ một cách hiệu quả để đảm bảo rằng các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn và đảm bảo hiệu suất làm việc.

Quy tắc an toàn khi vận hành máy cuốc

Quy tắc an toàn khi vận hành máy cuốc là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn cho người vận hành và những người xung quanh. Dưới đây là một số quy tắc cơ bản:

1. Đào tạo và được cấp phép: Người vận hành máy cuốc cần được đào tạo đầy đủ và có giấy phép phù hợp trước khi điều khiển máy. Họ cần hiểu rõ về cách vận hành máy, các biện pháp an toàn và quy trình khẩn cấp.
2. Kiểm tra trước khi vận hành: Trước khi vận hành máy, cần kiểm tra kỹ lưỡng các bộ phận của máy, bao gồm hệ thống thủy lực, hệ thống lái, phanh và đèn chiếu sáng, để đảm bảo rằng chúng hoạt động bình thường.
3. Sử dụng đúng trang bị bảo hộ: Người vận hành và nhân viên xung quanh cần được trang bị đầy đủ trang bị bảo hộ như mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, găng tay và giày bảo hộ để bảo vệ an toàn trong quá trình làm việc.
4. Giữ khoảng cách an toàn: Luôn giữ khoảng cách an toàn giữa máy cuốc và các vật liệu, công trình xây dựng, cấu trúc và nhân viên khác. Tránh điều khiển máy quá gần các khu vực nguy hiểm hoặc không ổn định.
5. Tuân thủ quy tắc giao thông: Nếu máy cuốc phải di chuyển trên đường công cộng, người vận hành cần tuân thủ tất cả các quy tắc giao thông, bao gồm tốc độ và tín hiệu đèn.
6. Không làm việc một mình: Luôn làm việc ít nhất hai người khi sử dụng máy cuốc, một người vận hành và một người hỗ trợ. Người hỗ trợ có thể giúp theo dõi các vật liệu, kiểm tra môi trường làm việc và cảnh báo nguy hiểm.
7. Không vượt quá tải trọng an toàn: Người vận hành cần biết và tuân thủ tải trọng tối đa được phép của máy cuốc để tránh nguy cơ hỏng hóc hoặc tai nạn.
8. Làm việc dưới điều kiện an toàn: Tránh vận hành máy cuốc dưới thời tiết xấu như mưa lớn, tuyết, sương mù hoặc gió mạnh. Nếu điều kiện không an toàn, cần tạm dừng công việc và chờ đợi cho đến khi điều kiện cải thiện.
9. Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện bảo dưỡng định kỳ cho máy cuốc để đảm bảo rằng nó luôn hoạt động một cách an toàn và hiệu quả.

Tuân thủ các quy tắc an toàn này không chỉ giúp người vận hành và những người xung quanh tránh được tai nạn mà còn đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của máy cuốc.


Máy cuốc sắp bị lật người vận hành cần phải làm gì?

Khi máy cuốc gần bị lật và người vận hành cảm thấy nguy hiểm, họ cần thực hiện các bước sau để bảo vệ bản thân và tránh tai nạn nghiêm trọng:

1. Giữ vững bình tĩnh: Trong tình huống khẩn cấp, việc giữ bình tĩnh là rất quan trọng. Họ cần cố gắng giữ đầu lạnh và không hoảng sợ.
2. Giữ chắc tay lái và giảm tốc độ: Họ cần giữ chắc tay lái và giảm tốc độ của máy cuốc một cách an toàn. Nếu có thể, họ nên cố gắng di chuyển máy cuốc ra khỏi khu vực nguy hiểm.
3. Thả cần gạt và nâng gầu: Nếu có thể, họ nên thả cần gạt và nâng gầu lên cao để tạo ra trọng lực ngược giúp máy cuốc trở nên ổn định hơn.
4. Bảo vệ bản thân: Họ cần cố gắng giữ chân và cơ thể nằm trong khoảng cách an toàn so với máy cuốc. Đảm bảo họ không bị mắc kẹt hoặc bị thương trong quá trình cố gắng tránh lật.
5. Rời khỏi máy cuốc nếu cần thiết: Nếu tình hình trở nên quá nguy hiểm và không thể kiểm soát được, người vận hành cần rời khỏi máy cuốc một cách an toàn và nhanh chóng. Đảm bảo họ không bị kẹt lại dưới máy hoặc bên trong cabin.
6. Báo cáo vụ việc: Sau khi đảm bảo an toàn cho bản thân, người vận hành cần báo cáo sự cố cho người quản lý hoặc bộ phận an toàn của công trình để họ có thể thực hiện biện pháp cần thiết.

Những biện pháp trên giúp người vận hành ứng phó với tình huống khẩn cấp khi máy cuốc gần bị lật và giúp họ bảo vệ bản thân một cách an toàn nhất có thể.

Các bước kiểm tra trước khi vận hành máy cuốc:

Trước khi vận hành máy cuốc, việc thực hiện các bước kiểm tra là rất quan trọng để đảm bảo rằng máy hoạt động một cách an toàn và hiệu quả. Dưới đây là các bước kiểm tra cơ bản bạn nên thực hiện:

1. Kiểm tra tổng thể của máy:
• Kiểm tra xem có dấu hiệu nào của hỏng hóc, rò rỉ dầu hoặc dầu thủy lực không.
• Kiểm tra các phần cơ bản của máy như bánh xe, cần cẩu, cánh cuốc và cánh đào để đảm bảo chúng không bị hỏng hoặc mòn.
2. Kiểm tra dầu thủy lực:
• Kiểm tra mức dầu thủy lực trong bình chứa. Đảm bảo rằng mức dầu đủ để đảm bảo hệ thống thủy lực hoạt động đúng cách.
• Kiểm tra xem có rò rỉ dầu từ bất kỳ ống hoặc phụ tùng nào không.
3. Kiểm tra hệ thống lái và phanh:
• Kiểm tra phanh và hệ thống lái để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và đảm bảo an toàn khi vận hành máy.
• Kiểm tra áp suất của hệ thống phanh để đảm bảo rằng nó đủ mạnh để dừng máy một cách an toàn.
4. Kiểm tra đèn chiếu sáng và còi báo động:
• Kiểm tra xem tất cả các đèn chiếu sáng và còi báo động trên máy hoạt động đúng cách.
• Đảm bảo rằng các đèn chiếu sáng hoạt động tốt để cung cấp ánh sáng đủ cho việc làm việc trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc buổi tối.
5. Kiểm tra hệ thống nâng hạ và cánh cuốc:
• Kiểm tra hệ thống nâng hạ để đảm bảo rằng cần cẩu và cánh cuốc di chuyển lên và xuống một cách mượt mà và an toàn.
• Đảm bảo rằng cánh cuốc không có vết nứt hoặc hỏng hóc và các chốt và ốc vít được thắt chặt.
6. Kiểm tra động cơ:
• Kiểm tra mức dầu động cơ và nước làm mát để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định.
• Kiểm tra các phần của động cơ như bộ lọc, dây đai và dây dẫn để đảm bảo chúng không hỏng hóc.
7. Kiểm tra an toàn và bảo hộ:
• Đảm bảo rằng người vận hành và mọi người xung quanh đều được trang bị đầy đủ trang bị bảo hộ như mũ bảo hiểm, kính bảo hộ và giày bảo hộ.
8. Kiểm tra hệ thống treo (nếu có):
• Nếu máy cuốc có hệ thống treo, kiểm tra các bộ phận treo để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách và đảm bảo sự ổn định của máy khi vận hành.

Bằng cách thực hiện các bước kiểm tra này trước khi vận hành máy cuốc, bạn có thể đảm bảo rằng máy hoạt động một cách an toàn và hiệu quả.
Các bước kiểm tra sau khi vận hành máy cuốc:

Sau khi hoàn thành công việc vận hành máy cuốc, việc thực hiện các bước kiểm tra sau là quan trọng để đảm bảo rằng máy được bảo quản và sẵn sàng cho sử dụng tiếp theo. Dưới đây là các bước kiểm tra cơ bản sau khi vận hành máy cuốc:Tắt máy và đặt vào chế độ ngưng hoạt động: Đảm bảo rằng tất cả các hệ thống và động cơ đã được tắt hoàn toàn và máy cuốc đang ở chế độ ngưng hoạt động trước khi tiến hành kiểm tra.Kiểm tra dầu thủy lực và nhiên liệu:Kiểm tra mức dầu thủy lực trong bình chứa và thêm dầu nếu cần thiết để đảm bảo rằng mức dầu đủ cho việc vận hành tiếp theo.Kiểm tra mức nhiên liệu trong bình chứa và thêm nhiên liệu nếu cần thiết để chuẩn bị cho công việc tiếp theo.Kiểm tra các bộ phận cơ bản:Kiểm tra lại các bộ phận chính của máy như cần cẩu, cánh cuốc, hệ thống nâng hạ, hệ thống lái và hệ thống treo để đảm bảo rằng chúng không có dấu hiệu của hỏng hóc hoặc mòn.Vệ sinh và làm sạch:Dọn dẹp và làm sạch máy cuốc, bao gồm cả bề mặt ngoài và các bộ phận bên trong, để loại bỏ bụi bẩn, dầu và bất kỳ vật liệu nào còn lại sau khi vận hành.Kiểm tra bảo dưỡng định kỳ:Kiểm tra lịch bảo dưỡng định kỳ của máy và đảm bảo rằng tất cả các bảo dưỡng cần thiết đã được thực hiện hoặc được lên kế hoạch trong tương lai gần.Ghi lại bất kỳ vấn đề nào:Ghi lại bất kỳ vấn đề nào bạn phát hiện được trong quá trình kiểm tra sau khi vận hành, bao gồm cả các hỏng hóc, rò rỉ dầu hoặc bất kỳ vấn đề an toàn nào khác.Lưu trữ và bảo quản:Đảm bảo rằng máy cuốc được lưu trữ ở nơi an toàn và bảo quản một cách đúng đắn sau khi vận hành, bao gồm việc bảo vệ máy khỏi thời tiết và ngăn chặn sự truy cập trái phép.Bằng cách thực hiện các bước kiểm tra này sau khi vận hành máy cuốc, bạn có thể đảm bảo rằng máy sẵn sàng cho công việc tiếp theo và được bảo quản một cách hiệu quả.
Động cơ máy cuốc bị sôi nước thì người vận hành phải làm gì?

Nếu động cơ của máy cuốc bị sôi nước, người vận hành cần thực hiện các bước sau để đảm bảo an toàn và ngăn chặn tình trạng tiềm ẩn này:

1. Dừng máy ngay lập tức: Ngưng hoạt động của máy cuốc ngay lập tức khi phát hiện động cơ bị sôi nước. Điều này giúp ngăn chặn nguy cơ gây hỏng hóc nghiêm trọng cho động cơ và hệ thống làm mát.
2. Đừng mở nắp buồng đốt: Không mở nắp buồng đốt động cơ cho đến khi động cơ nguội hoàn toàn. Việc mở nắp buồng đốt khi động cơ vẫn nóng có thể gây ra sự rò rỉ nước nóng hoặc hơi nước gây nguy hiểm cho người vận hành.
3. Kiểm tra hệ thống làm mát: Kiểm tra hệ thống làm mát của máy cuốc để xác định nguyên nhân gây ra sự sôi nước. Có thể có các vấn đề như thiếu nước làm mát, bơm nước làm mát hoạt động không đúng cách hoặc bị hỏng, hoặc vấn đề với hệ thống làm mát tự động.
4. Nạp nước làm mát (nếu cần thiết): Nếu động cơ bị sôi nước do thiếu nước làm mát, hãy nạp nước làm mát vào hệ thống. Đảm bảo sử dụng loại nước làm mát phù hợp và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
5. Liên hệ bảo trì hoặc sửa chữa: Nếu sau khi kiểm tra bạn không thể tự khắc phục được vấn đề hoặc nếu cần hỗ trợ kỹ thuật, liên hệ với bộ phận bảo trì hoặc dịch vụ sửa chữa của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp dịch vụ uy tín để được hỗ trợ.
6. Ghi lại vấn đề: Ghi lại thông tin về vấn đề và các biện pháp đã thực hiện để khắc phục. Điều này sẽ hữu ích cho việc theo dõi và bảo dưỡng định kỳ của máy cuốc trong tương lai.

Quan trọng nhất là đảm bảo an toàn cho người vận hành và ngăn chặn bất kỳ hỏng hóc nghiêm trọng nào đối với máy cuốc.

Người vận hành máy cuốc phát hiện chảy nhớt thuỷ lực thì cần phải làm gì:

Nếu người vận hành máy cuốc phát hiện chảy nhớt thủy lực, đây có thể là dấu hiệu của một vấn đề trong hệ thống thủy lực của xe. Để xử lý tình trạng này và đảm bảo an toàn cũng như hiệu suất của máy cuốc, người vận hành cần thực hiện các bước sau:

1. Dừng máy và kiểm tra ngay lập tức: Ngay khi phát hiện chảy nhớt thủy lực, người vận hành cần dừng máy cuốc ngay lập tức để ngăn chảy nhớt lan rộng và nguy cơ gây ra hỏng hóc hoặc tai nạn.
2. Xác định nguyên nhân: Kiểm tra và xác định nguyên nhân gây ra chảy nhớt thủy lực. Có thể nguyên nhân là do rò rỉ từ các ống thủy lực, bộ phận kết nối hoặc các phần khác của hệ thống thủy lực.
3. Kiểm tra và sửa chữa: Thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng để xác định vị trí và phạm vi của vấn đề. Sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận bị hỏng hoặc gây ra rò rỉ, như ống thủy lực, kết nối hoặc bộ phận khác của hệ thống thủy lực.
4. Nạp lại nhớt thủy lực: Nếu cần thiết sau khi sửa chữa, người vận hành cần nạp lại nhớt thủy lực vào hệ thống để đảm bảo mức dầu đủ cho hoạt động tiếp theo của máy cuốc.
5. Kiểm tra lại và thử nghiệm: Sau khi thực hiện sửa chữa, kiểm tra lại hệ thống thủy lực và thực hiện các thử nghiệm hoạt động để đảm bảo rằng vấn đề đã được giải quyết và máy cuốc hoạt động một cách an toàn và hiệu quả.

Nếu không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm để tự sửa chữa, người vận hành nên yêu cầu sự trợ giúp từ nhà sản xuất hoặc một dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp để đảm bảo rằng vấn đề được giải quyết một cách an toàn và hiệu quả.
Trong lúc đang vận hành thì máy cuốc không thể di chuyển thì người vận hành cần phải làm gì?

Nếu trong quá trình vận hành máy cuốc, máy không thể di chuyển, người vận hành cần thực hiện các bước sau:

1. Kiểm tra lỗi và nguyên nhân: Đầu tiên, người vận hành cần xác định nguyên nhân gây ra vấn đề. Có thể do một số nguyên nhân như hết nhiên liệu, rò rỉ dầu thủy lực, hỏng hóc trong hệ thống truyền động, hoặc các vấn đề kỹ thuật khác.
2. Kiểm tra nhiên liệu và dầu thủy lực: Đảm bảo rằng máy có đủ nhiên liệu để hoạt động và mức dầu thủy lực đủ để bơm qua hệ thống. Nếu cần, nạp thêm nhiên liệu hoặc dầu thủy lực.
3. Kiểm tra hệ thống truyền động: Kiểm tra xem có vấn đề gì trong hệ thống truyền động như hộp số, cầu chuyển động hoặc hệ thống dẫn động. Nếu phát hiện sự cố, cần phải sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận hỏng hóc.
4. Kiểm tra cơ chế khóa/ mở khóa: Kiểm tra cơ chế khóa hoặc mở khóa trên máy cuốc. Đôi khi, có thể cần phải thực hiện một số thao tác để kích hoạt hoặc giải phóng cơ chế này.
5. Liên hệ sửa chữa chuyên nghiệp: Nếu không thể xác định và sửa chữa vấn đề một cách tự lập, người vận hành nên liên hệ với một dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp hoặc nhà sản xuất để được hỗ trợ và khắc phục sự cố.

Quan trọng nhất, người vận hành cần luôn đảm bảo an toàn cho bản thân và người khác trong quá trình kiểm tra và sửa chữa. Đừng tìm cách sửa chữa hoặc tiếp cận các bộ phận nếu không có kiến thức và kỹ năng cần thiết.


Chức năng của hệ thống làm mát trong máy cuốc là gì

Hệ thống làm mát trong máy cuốc có vai trò quan trọng để duy trì nhiệt độ hoạt động của động cơ và các bộ phận khác ở mức an toàn và hiệu quả. Chức năng chính của hệ thống làm mát trong máy cuốc bao gồm:

1. Tản nhiệt động cơ: Hệ thống làm mát giúp tản nhiệt cho động cơ bằng cách hấp thụ nhiệt độ từ các bộ phận hoạt động và dẫn nhiệt đến bề mặt của tản nhiệt. Nhiệt độ này sau đó được trao đổi với không khí xung quanh thông qua quạt và các lá làm mát, giúp làm lạnh động cơ.
2. Duy trì nhiệt độ ổn định: Hệ thống làm mát giữ cho nhiệt độ của động cơ và các bộ phận khác ở mức ổn định và an toàn. Điều này giúp tránh khỏi các vấn đề như quá nhiệt, làm hỏng bộ phận hoặc gây ra sự cố trong quá trình hoạt động.
3. Bảo vệ bôi trơn: Hệ thống làm mát cung cấp dầu làm mát đến các bộ phận quay và chuyển động bên trong động cơ. Dầu làm mát giúp bôi trơn các bộ phận này để giảm ma sát và hao mòn, nâng cao tuổi thọ và hiệu suất của máy cuốc.
4. Loại bỏ chất cặn và chất phản ứng nhiệt: Hệ thống làm mát cũng giúp loại bỏ chất cặn và chất phản ứng nhiệt, như các tạp chất và phản ứng hóa học, từ động cơ. Điều này giúp bảo vệ bộ phận và duy trì hiệu suất của máy cuốc.

Tóm lại, hệ thống làm mát trong máy cuốc chịu trách nhiệm giữ cho nhiệt độ của động cơ và các bộ phận khác ở mức an toàn và ổn định, từ đó đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của máy cuốc.
Chức năng của hệ thống thuỷ lực trên máy cuốc là gì?

Hệ thống thủy lực trên máy cuốc có vai trò quan trọng trong việc điều khiển các bộ phận chuyển động của máy cuốc một cách chính xác và hiệu quả. Dưới đây là một số chức năng chính của hệ thống thủy lực trên máy cuốc:

1. Điều khiển các chức năng hoạt động: Hệ thống thủy lực được sử dụng để điều khiển các chức năng hoạt động của máy cuốc như nâng hạ cần gắp, xoay cần gắp, nâng hạ gầu, và di chuyển các bộ phận khác.
2. Tăng cường sức mạnh: Hệ thống thủy lực cung cấp sức mạnh cần thiết để thực hiện các hoạt động nâng hạ và di chuyển các bộ phận nặng trên máy cuốc. Điều này giúp tăng cường hiệu suất và khả năng vận hành của máy cuốc.
3. Điều chỉnh tốc độ và áp lực: Hệ thống thủy lực cho phép điều chỉnh tốc độ và áp lực của dòng chảy dầu thủy lực để điều khiển chính xác các bộ phận chuyển động của máy cuốc. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
4. Đảm bảo ổn định và chính xác: Hệ thống thủy lực giúp đảm bảo rằng các bộ phận chuyển động của máy cuốc hoạt động một cách ổn định và chính xác, từ đó nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của máy.
5. Giảm công sức của người vận hành: Bằng việc sử dụng hệ thống thủy lực, người vận hành có thể thực hiện các hoạt động nâng hạ và di chuyển một cách dễ dàng và tiết kiệm công sức hơn, giúp tăng cường sự thoải mái và hiệu quả trong quá trình làm việc.

Tóm lại, hệ thống thủy lực trên máy cuốc đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và vận hành các bộ phận chuyển động của máy cuốc một cách chính xác, hiệu quả và an toàn.
Chức năng và nhiệm vụ hệ thống cầu trước cầu sau trên máy cuốc:

Hệ thống cầu trước và cầu sau trên máy cuốc có vai trò quan trọng trong việc cung cấp sức mạnh và khả năng di chuyển cho máy, đặc biệt trong điều kiện địa hình khó khăn và đòi hỏi tính linh hoạt. Dưới đây là chức năng và nhiệm vụ chính của hệ thống cầu trước và cầu sau trên máy cuốc:

1. Chức năng của cầu trước (Front Axle):
• Hỗ trợ việc di chuyển và lái xe: Cầu trước chịu trách nhiệm chuyển động và hỗ trợ sức mạnh cho bánh xe trước của máy cuốc. Nó giúp máy cuốc di chuyển và lái xe một cách ổn định và chính xác.
• Chịu trọng lượng: Cầu trước chịu trọng lượng của phần trước của máy cuốc, bao gồm cả động cơ và các bộ phận liên quan khác.
2. Chức năng của cầu sau (Rear Axle):
• Cung cấp sức mạnh: Cầu sau chịu trách nhiệm cung cấp sức mạnh cho bánh xe sau của máy cuốc. Nó giúp máy cuốc vận hành trên các địa hình khó khăn và vận chuyển các tải trọng nặng một cách hiệu quả.
• Hỗ trợ tải trọng: Cầu sau chịu trọng lượng của phần sau của máy cuốc, bao gồm cả hệ thống thủy lực, gầu và các bộ phận khác.
3. Nhiệm vụ của hệ thống cầu trước và cầu sau:
• Tăng cường khả năng vận hành: Hệ thống cầu trước và cầu sau cùng nhau tạo nên hệ thống dẫn động bốn bánh, cung cấp khả năng vận hành và kiểm soát tốt hơn cho máy cuốc trên các điều kiện địa hình khác nhau.
• Đảm bảo ổn định: Hệ thống cầu trước và cầu sau giúp đảm bảo rằng máy cuốc duy trì ổn định và cân bằng trong quá trình vận hành, giảm thiểu nguy cơ lật và tăng cường an toàn.
• Tăng khả năng chịu tải: Bằng cách chia sức mạnh từ động cơ và chịu trọng lượng của máy cuốc một cách hiệu quả, hệ thống cầu trước và cầu sau giúp tăng khả năng chịu tải và vận hành hiệu quả của máy.

Tóm lại, hệ thống cầu trước và cầu sau trên máy cuốc chịu trách nhiệm cung cấp sức mạnh, hỗ trợ tải trọng và tạo ra điều kiện vận hành an toàn và hiệu quả trên mọi địa hình.
Nhiệm vụ của người tài xế vận hành máy cuốc là gì?

Nhiệm vụ của người tài xế vận hành máy cuốc là quan trọng và đa dạng, bao gồm những công việc sau đây:

1. Vận hành máy an toàn: Người tài xế phải điều khiển máy cuốc một cách an toàn và cẩn thận, tuân thủ tất cả các quy tắc và quy định an toàn trong quá trình vận hành, đảm bảo sự an toàn cho bản thân và người khác xung quanh.
2. Thực hiện công việc được giao một cách chính xác: Người tài xế phải thực hiện công việc được giao một cách chính xác và hiệu quả, bao gồm nâng hạ, đào, di chuyển vật liệu, và các công việc khác tùy thuộc vào nhu cầu của công trình hoặc dự án.
3. Bảo dưỡng và kiểm tra máy cuốc: Người tài xế phải thực hiện các công việc bảo dưỡng định kỳ và kiểm tra máy cuốc trước và sau khi sử dụng để đảm bảo rằng máy hoạt động ổn định và an toàn.
4. Giao tiếp và hợp tác: Người tài xế cần phải giao tiếp và hợp tác tốt với nhân viên và quản lý công trình, truyền đạt thông tin và yêu cầu một cách chính xác và dễ hiểu.
5. Xử lý các tình huống khẩn cấp: Trong trường hợp xảy ra sự cố hoặc tình huống khẩn cấp, người tài xế cần phải biết cách xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả, bảo đảm rằng sự cố được giải quyết một cách an toàn và hiệu quả nhất có thể.
6. Thực hiện các yêu cầu hệ thống và quy định: Người tài xế phải tuân thủ các yêu cầu và quy định của hệ thống và cơ quan quản lý, bao gồm việc bảo vệ môi trường và tuân thủ luật giao thông.

Tóm lại, nhiệm vụ của người tài xế vận hành máy cuốc là đảm bảo rằng máy cuốc hoạt động an toàn, hiệu quả và hiệu suất cao trong mọi tình huống, từ đó đóng góp vào thành công của công trình hoặc dự án mà họ tham gia.

Người vận hành máy cuốc khi gặp thời tiết nắng nóng ở công trình:

Khi người vận hành máy cuốc gặp thời tiết nắng nóng ở công trình, họ cần tuân thủ các biện pháp an toàn và chăm sóc sức khỏe sau đây:

1. Đảm bảo cung cấp nước và dưỡng chất: Uống đủ nước và duy trì cân bằng nước trong cơ thể là rất quan trọng khi làm việc dưới ánh nắng nóng. Họ nên mang theo đủ nước uống và thức ăn giàu nước, như trái cây và rau xanh.
2. Phòng tránh ánh nắng trực tiếp: Họ nên tìm cách tránh ánh nắng trực tiếp càng nhiều càng tốt, bằng cách sử dụng nón rộng và quần áo bảo vệ kín đáo, và sử dụng kem chống nắng.
3. Nghỉ ngơi định kỳ: Nghỉ ngơi và giữ cho cơ thể mát mẻ là cực kỳ quan trọng để tránh bị say nắng và cảm giác mệt mỏi.
4. Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Họ nên tự kiểm tra thân nhiệt và tình trạng sức khỏe của mình thường xuyên. Nếu cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt hoặc buồn nôn, họ nên ngừng làm việc và tìm nơi mát mẻ để nghỉ ngơi.
5. Đeo đồ bảo hộ: Đảm bảo họ luôn đeo đầy đủ đồ bảo hộ, bao gồm kính bảo hộ, mặt nạ và găng tay để bảo vệ làn da khỏi tác động của tia UV và các vật liệu độc hại.
6. Theo dõi dự báo thời tiết: Theo dõi dự báo thời tiết để có thể chuẩn bị và ứng phó với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, như cơn nắng nóng hoặc cơn bão.
7. Báo cáo về các triệu chứng không bình thường: Nếu có bất kỳ triệu chứng không bình thường nào xuất hiện, như cảm giác mất nước, mệt mỏi quá mức hoặc chóng mặt, họ cần thông báo cho người quản lý hoặc y tế cấp cứu ngay lập tức.

Bằng cách tuân thủ những biện pháp này, người vận hành máy cuốc có thể giữ cho bản thân an toàn và làm việc hiệu quả dưới thời tiết nắng nóng.

Nhu cầu tuyển dụng tài xế lái máy cuốc ở việt nam trong những năm qua ở các tỉnh nào nhiều:

Nhu cầu tuyển dụng tài xế lái máy cuốc ở Việt Nam có thể tăng cao ở các tỉnh và khu vực có nhiều hoạt động xây dựng, phát triển hạ tầng và khai thác khoáng sản. Dưới đây là một số tỉnh có nhu cầu tuyển dụng tài xế lái máy cuốc tăng cao trong những năm qua:

1. Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận: Như là một trung tâm kinh tế lớn, TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai thường có nhu cầu cao về việc sử dụng máy cuốc trong các dự án xây dựng và phát triển hạ tầng.
2. Hà Nội và các tỉnh phía Bắc: Như là trung tâm chính trị và kinh tế của đất nước, Hà Nội và các tỉnh phía Bắc như Hải Phòng, Quảng Ninh thường có nhu cầu cao về tài xế lái máy cuốc do nhu cầu xây dựng và phát triển hạ tầng tại địa phương này.
3. Các tỉnh miền Trung: Các tỉnh miền Trung như Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Thuận thường có nhu cầu tuyển dụng tài xế lái máy cuốc để phục vụ cho các dự án phát triển du lịch, xây dựng cơ sở hạ tầng và khai thác khoáng sản.
4. Các tỉnh miền Tây và miền Nam: Các tỉnh miền Tây và miền Nam như Cần Thơ, Long An, Tiền Giang có nhu cầu tăng cao về tài xế lái máy cuốc để hỗ trợ cho việc phát triển nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng và các dự án phát triển kinh tế tại khu vực này.

Những tỉnh và khu vực có nhu cầu tuyển dụng tài xế lái máy cuốc cao thường có môi trường kinh doanh sôi động và phát triển kinh tế mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhu cầu có thể biến động tùy thuộc vào các yếu tố kinh tế và chính trị trong từng thời kỳ cụ thể.

Danh Sách Các Khu Công Nghiệp Dak Lak

1/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM PHÍA BẮC

A/ KHU CÔNG NGHIỆP TẠI HÀ NỘI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THĂNG LONG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THẠCH THẤT – QUỐC OAI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TẬP TRUNG HÀ NỘI – ĐÀI TƯ

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) SÓC SƠN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) SÀI ĐỒNG A, SÀI ĐỒNG B

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) QUANG MINH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚ NGHĨA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NỘI BÀI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NAM THĂNG LONG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐÔNG ANH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CÔNG NGHỆ CAO SINH HỌC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BẮC THƯỜNG TÍN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BẮC THĂNG LONG

B/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH VĨNH PHÚC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) KIM HOA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) KHAI QUANG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CHẤN HƯNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BÌNH XUYÊN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BÁ THIỆN

C/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH QUÃNG NINH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) VIỆT HƯNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) HẢI YÊN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐÔNG MAI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CÁI LÂN

D/ KHU CÔNG NGHIỆP BẮC NINH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) YÊN PHONG I

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) YÊN PHONG II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TỪ SƠN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TIÊN SƠN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THUẬN THÀNH I

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THUẬN THÀNH II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THUẬN THÀNH III

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) QUẾ VÕ I

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) QUỄ VÕ II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) QUẾ VÕ III

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) HANAKA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) GIA BÌNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐÔ THỊ NAM SƠN – HẠP LĨNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐÔ THỊ ĐẠI KIM

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐẠI ĐỒNG – HOÀN SƠN

 E/ KHU CÔNG NGHIỆP TP HẢI PHÒNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TRÀNG DUỆ

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NOMURA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NAM CẦU KIÊN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỒ SƠN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐÌNH VŨ

F/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH HƯNG YÊN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THĂNG LONG 2

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHỐ NỐI A

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) DỆT MAY PHỐ NỐI B

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MINH ĐỨC

G/ KHU CÔNG NGHIỆP TẠI HẢI DƯƠNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) VIỆT HÒA – KENMARK

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN TRƯỜNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚC ĐIỀN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚ THÁI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NAM SÁCH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LAI VU

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LAI CÁCH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) KIM THÀNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐẠI AN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CỘNG HÒA – CHÍ LINH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CẨM ĐIỀN – LƯƠNG ĐIỀN

H/ KHU CÔNG NGHIỆP TẠI  HÀ NAM

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỒNG VĂN II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CHÂU SƠN

I/ KHU CÔNG NGHIỆP TẠI BẮC GIANG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) QUANG CHÂU

J/ KHU CÔNG NGHIỆP TẠI NAM ĐỊNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MỸ TRUNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) HÒA XÁ

2/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN TRUNG

A/ KHU CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LIÊN CHIỂU

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) KHÁNH HÒA MỞ RỘNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) KHÁNH HÒA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) HÒA CẦM

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) DỊCH VỤ THỦY SẢN ĐÀ NẴNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐÀ NẴNG

B/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚ BÀI

C/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH KHÁNH HÒA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) VẠN THẮNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) SUỐI DẦU

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NINH THỦY

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NAM CAM RANH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BẮC CAM RANH

D/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH QUẢNG NGÃI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TỊNH PHONG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TAM THĂNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TAM ANH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) QUẢNG PHÚ

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHỔ PHONG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) DUNG QUẤT

E/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH QUẢNG NAM

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THUẬN YÊN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TAM HIỆP

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TAM ANH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚ XUÂN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) DONG QUE SON

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐIỆN NAM – ĐIỆN NGỌC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CƠ KHÍ CHU LAI TRƯỜNG HẢI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BẮC CHU LAI

F/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH BÌNH ĐỊNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚ TÀI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NHƠN HỘI KHU A

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NHƠN HỘI KHU B

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NHƠN HỘI KHU C

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NHƠN HÒA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LONG MỸ

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) HÒA HỘI

G/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH PHÚ YÊN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) HÒA HIỆP

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐÔNG BẮC SÔNG CẦU

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐIỀM THỤY

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) AN PHÚ

H/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH GIA LAI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TRÀ ĐA

I/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH ĐĂK NÔNg

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TAM THẮNG

J/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH ĐĂK LĂK

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) HÒA PHÚ

3/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN NAM

A/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH BÌNH THUẬN

–          KHU CÔNG NGHIỆP TÂN ĐỨC

–          KHU CÔNG NGHIỆP MỸ SƠN I

–          KHU CÔNG NGHIỆP PHAN THIẾT I

–          KHU CÔNG NGHIỆP PHAN THIẾT II

–          KHU CÔNG NGHIỆP HÀM KIỆM I

–          KHU CÔNG NGHIỆP HÀM KIỆM II

B/ KHU CÔNG NGHIỆP, KCX TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (TPHCM)

–          KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC

–          TÂY BẮC CỦ CHI

–          KHU CHẾ XUẤT (KCX) TÂN THUẬN

–          KHU CÔNG NGHIỆP TÂN THỚI HIỆP

–          KHU CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO

–          KHU CÔNG NGHIỆP TÂN PHÚ TRUNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH

–          CÔNG VIÊN PHẦN MỀM QUANG TRUNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP PHONG PHÚ

–          KHU CÔNG NGHIỆP LINH TRUNG I

–          KHU CÔNG NGHIỆP LINH TRUNG II

–          KHU CÔNG NGHIỆP LÊ MINH XUÂN

–          KHU CÔNG NGHIỆP LÊ MINH XUÂN II

–          KHU CÔNG NGHỆ CAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

–          KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC

–          KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM

–          KHU CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ Ô TÔ TPHCM

–          KHU CÔNG NGHIỆP CÁT LAI II

–          KHU CÔNG NGHIỆP BÌNH CHIỂU

–          KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ

C/ KHU CÔNG NGHIỆP TẠI TỈNH ĐỒNG NAI

–          KHU CÔNG NGHIỆP XUÂN LỘC

–          KHU CÔNG NGHIỆP THẠNH PHÚ

–          KHU CÔNG NGHIỆP TÂN PHÚ

–          KHU CÔNG NGHIỆP TAM PHƯỚC

–          KHU CÔNG NGHIỆP SUỐI TRE

–          KHU CÔNG NGHIỆP SÔNG MÂY

–          KHU CÔNG NGHIỆP ÔNG KÈO

–          KHU CÔNG NGHIỆP NHƠN TRẠCH I

–          KHU CÔNG NGHIỆP NHƠN TRẠCH II

–          KHU CÔNG NGHIỆP NHƠN TRẠCH II – NHƠN PHÚ

–          KHU CÔNG NGHIỆP NHƠN TRẠCH II – LỘC KHANG

–          KHU CÔNG NGHIỆP NHƠN TRẠCH III

–          KHU CÔNG NGHIỆP NHƠN TRẠCH V

–          KHU CÔNG NGHIỆP NHƠN TRẠCH VI

–          KHU CÔNG NGHIỆP LOTECO

–          KHU CÔNG NGHIỆP LONG THÀNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP LONG KHÁNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP LONG ĐỨC

–          KHU CÔNG NGHIỆP LỘC AN BÌNH SƠN

–          KHU CÔNG NGHIỆP HỐ NAI

–          KHU CÔNG NGHIỆP GÒ DÂU

–          KHU CÔNG NGHIỆP GIANG ĐIỀN

–          KHU CÔNG NGHIỆP ĐỊNH QUÁN

–          KHU CÔNG NGHIỆP DỆT MAY NHƠN TRẠCH

–          KHU CÔNG NGHIỆP DẦU GIÂY

–          KHU CÔNG NGHIỆP BIÊN HÒA I

–          KHU CÔNG NGHIỆP BIÊN HÒA II

–          KHU CÔNG NGHIỆP BÀU XÉO

–          KHU CÔNG NGHIỆP AN PHƯỚC

–          KHU CÔNG NGHIỆP AMATA

–          KHU CÔNG NGHIỆP AGTEX LONG BÌNH

D/ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH BÌNH DƯƠNG 

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) VIỆT NAM SINGAPORE

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) VIỆT NAM – SINGAPORE II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) VIỆT HƯƠNG I

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) VIỆT HƯƠNG II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THỚI HÒA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN ĐÔNG HIỆP A

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN ĐÔNG HIỆP B

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN BÌNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) SÓNG THẦN I

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) SÓNG THẦN II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) SÓNG THẦN III

–          KHU KỸ NGHỆ SINGAPORE ASCENDAS-PROTRADE

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) RẠCH BẮP

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚ GIA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NAM TÂN UYÊN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MỸ PHƯỚC

–          MAPLETREE BUSINESS CITY BINH DUONG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MAI TRUNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) KIM HUY

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NAM TÂN UYÊN MỞ RỘNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỒNG AN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỒNG AN II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) DỆT MAY BÌNH AN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐẤT CUỐC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐẠI ĐĂNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BÌNH ĐƯỜNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BÀU BÀNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) AN TÂY

E/ CÁC KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TẠI TỈNH LONG AN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) XUYÊN Á

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) VĨNH LỘC II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THUẬN ĐẠO

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THẠNH ĐỨC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THÁI HÒA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN KIM

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN ĐỨC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN BỬU – LONG HIỆP

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN BỬU

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚC LONG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NHỰT CHÁNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NAM TÂN TẬP

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LONG HẬU – HÒA BÌNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LONG HẬU

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA III – VIỆT HÓA

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA III – RESCO

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA I – HẠNH PHÚC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – SONG TÂN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – SILICO

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – MƯỜI DÂY

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – MINH LONG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – LONG VIỆT

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – LIÊN THÀNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – HỒNG ĐẠT

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – ĐỨC LỢI

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – ĐÔNG PHƯƠNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – CALI LONG ĐỨC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỨC HÒA 3 – ANH HỒNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐÔNG NAM Á (BẮC TÂN LẬP)

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CẦU TRÀM

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CẦU CẢNG PHƯỚC ĐÔNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BẮC AN THẠNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) AN NHỰT TÂN

F/ CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU (BRVT)

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚ MỸ III

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHÚ MỸ II

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MỸ XUÂN B1 – TIẾN HÙNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MỸ XUÂN B1 – ĐẠI DƯƠNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MỸ XUÂN B1

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MỸ XUÂN A2

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MỸ XUÂN A

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LONG SƠN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐẤT ĐỎ

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CHÂU ĐỨC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CÁI MÉP

G/ CÁC KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TỈNH TÂY NINH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TRẢNG BÀNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) PHƯỚC ĐÔNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LINH TRUNG III

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) THÀNH THÀNH CÔNG

H/ CÁC KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TỈNH TIỀN GIANG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÀU THỦY SOÀI RẠP

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TÂN HƯƠNG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MỸ THO

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) LONG GIANG

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) GIA THUẬN – CẢNG BIỂN AN PHƯỚC

I/ CÁC KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) TỈNH BÌNH PHƯỚC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) NAM ĐỒNG PHÚ

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MINH HUNG III

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) MINH HƯNG – HÀN QUỐC

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) ĐỒNG XOÀI

–          CỤM CÔNG NGHIỆP BÌNH TÂN

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) CHƠN THÀNH

–          KHU CÔNG NGHIỆP (KCN) BẮC ĐỒNG PHÚ

Danh Sách Các Phường (Xã) Huyện Dak lak

1 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Tân Lập 24118 Phường
2 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Tân Hòa 24121 Phường
3 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Tân An 24124 Phường
4 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Thống Nhất 24127 Phường
5 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Thành Nhất 24130 Phường
6 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Thắng Lợi 24133 Phường
7 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Tân Lợi 24136 Phường
8 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Thành Công 24139 Phường
9 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Tân Thành 24142 Phường
10 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Tân Tiến 24145 Phường
11 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Tự An 24148 Phường
12 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Ea Tam 24151 Phường
13 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Phường Khánh Xuân 24154 Phường
14 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Xã Hòa Thuận 24157
15 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Xã Cư ÊBur 24160
16 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Xã Ea Tu 24163
17 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Xã Hòa Thắng 24166
18 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Xã Ea Kao 24169
19 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Xã Hòa Phú 24172
20 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Xã Hòa Khánh 24175
21 Thành phố Buôn Ma Thuột 643 Xã Hòa Xuân 24178
22 Thị Xã Buôn Hồ 644 Phường An Lạc 24305 Phường
23 Thị Xã Buôn Hồ 644 Phường An Bình 24308 Phường
24 Thị Xã Buôn Hồ 644 Phường Thiện An 24311 Phường
25 Thị Xã Buôn Hồ 644 Phường Đạt Hiếu 24318 Phường
26 Thị Xã Buôn Hồ 644 Phường Đoàn Kết 24322 Phường
27 Thị Xã Buôn Hồ 644 Xã Ea Blang 24325
28 Thị Xã Buôn Hồ 644 Xã Ea Drông 24328
29 Thị Xã Buôn Hồ 644 Phường Thống Nhất 24331 Phường
30 Thị Xã Buôn Hồ 644 Phường Bình Tân 24332 Phường
31 Thị Xã Buôn Hồ 644 Xã Ea Siên 24334
32 Thị Xã Buôn Hồ 644 Xã Bình Thuận 24337
33 Thị Xã Buôn Hồ 644 Xã Cư Bao 24340
34 Huyện Ea H’leo 645 Thị trấn Ea Drăng 24181 Thị trấn
35 Huyện Ea H’leo 645 Xã Ea H’leo 24184
36 Huyện Ea H’leo 645 Xã Ea Sol 24187
37 Huyện Ea H’leo 645 Xã Ea Ral 24190
38 Huyện Ea H’leo 645 Xã Ea Wy 24193
39 Huyện Ea H’leo 645 Xã Cư A Mung 24194
40 Huyện Ea H’leo 645 Xã Cư Mốt 24196
41 Huyện Ea H’leo 645 Xã Ea Hiao 24199
42 Huyện Ea H’leo 645 Xã Ea Khal 24202
43 Huyện Ea H’leo 645 Xã Dliê Yang 24205
44 Huyện Ea H’leo 645 Xã Ea Tir 24207
45 Huyện Ea H’leo 645 Xã Ea Nam 24208
46 Huyện Ea Súp 646 Thị trấn Ea Súp 24211 Thị trấn
47 Huyện Ea Súp 646 Xã Ia Lốp 24214
48 Huyện Ea Súp 646 Xã Ia JLơi 24215
49 Huyện Ea Súp 646 Xã Ea Rốk 24217
50 Huyện Ea Súp 646 Xã Ya Tờ Mốt 24220
51 Huyện Ea Súp 646 Xã Ia RVê 24221
52 Huyện Ea Súp 646 Xã Ea Lê 24223
53 Huyện Ea Súp 646 Xã Cư KBang 24226
54 Huyện Ea Súp 646 Xã Ea Bung 24229
55 Huyện Ea Súp 646 Xã Cư M’Lan 24232
56 Huyện Buôn Đôn 647 Xã Krông Na 24235
57 Huyện Buôn Đôn 647 Xã Ea Huar 24238
58 Huyện Buôn Đôn 647 Xã Ea Wer 24241
59 Huyện Buôn Đôn 647 Xã Tân Hoà 24244
60 Huyện Buôn Đôn 647 Xã Cuôr KNia 24247
61 Huyện Buôn Đôn 647 Xã Ea Bar 24250
62 Huyện Buôn Đôn 647 Xã Ea Nuôl 24253
63 Huyện Cư M’gar 648 Thị trấn Ea Pốk 24256 Thị trấn
64 Huyện Cư M’gar 648 Thị trấn Quảng Phú 24259 Thị trấn
65 Huyện Cư M’gar 648 Xã Quảng Tiến 24262
66 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea Kuêh 24264
67 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea Kiết 24265
68 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea Tar 24268
69 Huyện Cư M’gar 648 Xã Cư Dliê M’nông 24271
70 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea H’đinh 24274
71 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea Tul 24277
72 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea KPam 24280
73 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea M’DRóh 24283
74 Huyện Cư M’gar 648 Xã Quảng Hiệp 24286
75 Huyện Cư M’gar 648 Xã Cư M’gar 24289
76 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea D’Rơng 24292
77 Huyện Cư M’gar 648 Xã Ea M’nang 24295
78 Huyện Cư M’gar 648 Xã Cư Suê 24298
79 Huyện Cư M’gar 648 Xã Cuor Đăng 24301
80 Huyện Krông Búk 649 Xã Cư Né 24307
81 Huyện Krông Búk 649 Xã Chư KBô 24310
82 Huyện Krông Búk 649 Xã Cư Pơng 24313
83 Huyện Krông Búk 649 Xã Ea Sin 24314
84 Huyện Krông Búk 649 Xã Pơng Drang 24316
85 Huyện Krông Búk 649 Xã Tân Lập 24317
86 Huyện Krông Búk 649 Xã Ea Ngai 24319
87 Huyện Krông Năng 650 Thị trấn Krông Năng 24343 Thị trấn
88 Huyện Krông Năng 650 Xã ĐLiê Ya 24346
89 Huyện Krông Năng 650 Xã Ea Tóh 24349
90 Huyện Krông Năng 650 Xã Ea Tam 24352
91 Huyện Krông Năng 650 Xã Phú Lộc 24355
92 Huyện Krông Năng 650 Xã Tam Giang 24358
93 Huyện Krông Năng 650 Xã Ea Puk 24359
94 Huyện Krông Năng 650 Xã Ea Dăh 24360
95 Huyện Krông Năng 650 Xã Ea Hồ 24361
96 Huyện Krông Năng 650 Xã Phú Xuân 24364
97 Huyện Krông Năng 650 Xã Cư Klông 24367
98 Huyện Krông Năng 650 Xã Ea Tân 24370
99 Huyện Ea Kar 651 Thị trấn Ea Kar 24373 Thị trấn
100 Huyện Ea Kar 651 Thị trấn Ea Knốp 24376 Thị trấn
101 Huyện Ea Kar 651 Xã Ea Sô 24379
102 Huyện Ea Kar 651 Xã Ea Sar 24380
103 Huyện Ea Kar 651 Xã Xuân Phú 24382
104 Huyện Ea Kar 651 Xã Cư Huê 24385
105 Huyện Ea Kar 651 Xã Ea Tih 24388
106 Huyện Ea Kar 651 Xã Ea Đar 24391
107 Huyện Ea Kar 651 Xã Ea Kmút 24394
108 Huyện Ea Kar 651 Xã Cư Ni 24397
109 Huyện Ea Kar 651 Xã Ea Păl 24400
110 Huyện Ea Kar 651 Xã Cư Prông 24401
111 Huyện Ea Kar 651 Xã Ea Ô 24403
112 Huyện Ea Kar 651 Xã Cư ELang 24404
113 Huyện Ea Kar 651 Xã Cư Bông 24406
114 Huyện Ea Kar 651 Xã Cư Jang 24409
115 Huyện M’Đrắk 652 Thị trấn M’Đrắk 24412 Thị trấn
116 Huyện M’Đrắk 652 Xã Cư Prao 24415
117 Huyện M’Đrắk 652 Xã Ea Pil 24418
118 Huyện M’Đrắk 652 Xã Ea Lai 24421
119 Huyện M’Đrắk 652 Xã Ea H’MLay 24424
120 Huyện M’Đrắk 652 Xã Krông Jing 24427
121 Huyện M’Đrắk 652 Xã Ea M’ Doal 24430
122 Huyện M’Đrắk 652 Xã Ea Riêng 24433
123 Huyện M’Đrắk 652 Xã Cư M’ta 24436
124 Huyện M’Đrắk 652 Xã Cư K Róa 24439
125 Huyện M’Đrắk 652 Xã Krông Á 24442
126 Huyện M’Đrắk 652 Xã Cư San 24444
127 Huyện M’Đrắk 652 Xã Ea Trang 24445
128 Huyện Krông Bông 653 Thị trấn Krông Kmar 24448 Thị trấn
129 Huyện Krông Bông 653 Xã Dang Kang 24451
130 Huyện Krông Bông 653 Xã Cư KTy 24454
131 Huyện Krông Bông 653 Xã Hòa Thành 24457
132 Huyện Krông Bông 653 Xã Hòa Tân 24460
133 Huyện Krông Bông 653 Xã Hòa Phong 24463
134 Huyện Krông Bông 653 Xã Hòa Lễ 24466
135 Huyện Krông Bông 653 Xã Yang Reh 24469
136 Huyện Krông Bông 653 Xã Ea Trul 24472
137 Huyện Krông Bông 653 Xã Khuê Ngọc Điền 24475
138 Huyện Krông Bông 653 Xã Cư Pui 24478
139 Huyện Krông Bông 653 Xã Hòa Sơn 24481
140 Huyện Krông Bông 653 Xã Cư Drăm 24484
141 Huyện Krông Bông 653 Xã Yang Mao 24487
142 Huyện Krông Pắc 654 Thị trấn Phước An 24490 Thị trấn
143 Huyện Krông Pắc 654 Xã KRông Búk 24493
144 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea Kly 24496
145 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea Kênh 24499
146 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea Phê 24502
147 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea KNuec 24505
148 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea Yông 24508
149 Huyện Krông Pắc 654 Xã Hòa An 24511
150 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea Kuăng 24514
151 Huyện Krông Pắc 654 Xã Hòa Đông 24517
152 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea Hiu 24520
153 Huyện Krông Pắc 654 Xã Hòa Tiến 24523
154 Huyện Krông Pắc 654 Xã Tân Tiến 24526
155 Huyện Krông Pắc 654 Xã Vụ Bổn 24529
156 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea Uy 24532
157 Huyện Krông Pắc 654 Xã Ea Yiêng 24535
158 Huyện Krông A Na 655 Thị trấn Buôn Trấp 24538 Thị trấn
159 Huyện Krông A Na 655 Xã Dray Sáp 24556
160 Huyện Krông A Na 655 Xã Ea Na 24559
161 Huyện Krông A Na 655 Xã Ea Bông 24565
162 Huyện Krông A Na 655 Xã Băng A Drênh 24568
163 Huyện Krông A Na 655 Xã Dur KMăl 24571
164 Huyện Krông A Na 655 Xã Bình Hòa 24574
165 Huyện Krông A Na 655 Xã Quảng Điền 24577
166 Huyện Lắk 656 Thị trấn Liên Sơn 24580 Thị trấn
167 Huyện Lắk 656 Xã Yang Tao 24583
168 Huyện Lắk 656 Xã Bông Krang 24586
169 Huyện Lắk 656 Xã Đắk Liêng 24589
170 Huyện Lắk 656 Xã Buôn Triết 24592
171 Huyện Lắk 656 Xã Buôn Tría 24595
172 Huyện Lắk 656 Xã Đắk Phơi 24598
173 Huyện Lắk 656 Xã Đắk Nuê 24601
174 Huyện Lắk 656 Xã Krông Nô 24604
175 Huyện Lắk 656 Xã Nam Ka 24607
176 Huyện Lắk 656 Xã Ea R’Bin 24610
177 Huyện Cư Kuin 657 Xã Ea Ning 24540
178 Huyện Cư Kuin 657 Xã Cư Ê Wi 24541
179 Huyện Cư Kuin 657 Xã Ea Ktur 24544
180 Huyện Cư Kuin 657 Xã Ea Tiêu 24547
181 Huyện Cư Kuin 657 Xã Ea BHốk 24550
182 Huyện Cư Kuin 657 Xã Ea Hu 24553
183 Huyện Cư Kuin 657 Xã Dray Bhăng 24561
184 Huyện Cư Kuin 657 Xã Hòa Hiệp 24562